Kết quả tra nhãn hiệu “CECON [xi: phía tây; ke: có thể]”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: CECON [xi: phía tây; ke: có thể]
Tìm thấy 1.466 nhãn trùng hoặc gần giống (72 ms)
- Đang xử lý đơn Nhóm 11CECON [xi: phía tây; ke: có thể]Trùng hệt100mức giống
Đơn VN-4-2026-13746 · nộp 31/03/2026
Chủ đơn: Foshan Shunde Xike Electric Appliance Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 35KE.CONằm trong tên đang tra49mức giống
Đơn VN-4-2019-08114 · nộp 19/03/2019 · văn bằng 4-0412404-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Thương mại Vĩnh Trí - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Ni Hao Ke Ai [Ni: bạn; Hao: rất; Ke: có thể được; Ai: yêu, yêu mến]Có chung từ: ke, co, the41mức giống
Đơn VN-4-2025-29375 · nộp 20/06/2025 · văn bằng 4-0627927-000
Chủ đơn: CHAOZHOU CHAOAN HONGTAI FOOD CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 16KEXINROU [ke: hộp đựng, có thể; xin: trái tim; rou: mềm, nhẹ nhàng]Có chung từ: ke, co, the41mức giống
Đơn VN-4-2025-26211 · nộp 06/06/2025 · văn bằng 4-0626171-000
Chủ đơn: COROU(ZHEJIANG) PERSONAL CARE PRODUCTS CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35DF&RS [dong fang: phía Đông; xi: phía Tây; xiang: cánh]Có chung từ: phia, xi, tay41mức giống
Đơn VN-4-2025-12061 · nộp 25/03/2025 · văn bằng 4-0640572-000
Chủ đơn: DONGXI MEIWU (JIANGSU) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29XIZI [XI: phía tây; ZI: con trai]Có chung từ: xi, phia, tay41mức giống
Đơn VN-4-2024-57239 · nộp 26/11/2024 · văn bằng 4-0608133-000
Chủ đơn: Hainan Hongxiang Agricultural Group Youqi Holdings Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 3KOFORMAY [Kẽ fù mẽi, có thể phục hồi]Có chung từ: ke, co, the41mức giống
Đơn VN-4-2024-46345 · nộp 27/09/2024 · văn bằng 4-0596321-000
Chủ đơn: Shenzhen DiGe Technology Co., Ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Seror [xi: phía tây; le: hạnh phúc; gou: mua sắm]Có chung từ: xi, phia, tay41mức giống
Đơn VN-4-2024-31911 · nộp 11/07/2024 · văn bằng 4-0592529-000
Chủ đơn: Chongqing Xile Industry Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 22Nhóm 23Nhóm 24Ecosliya [YI: phù hợp; KE: có thể; YA: sự duyên dáng]Có chung từ: ke, co, the41mức giống
Đơn VN-4-2022-04980 · nộp 17/02/2022 · văn bằng 4-0529945-000
Chủ đơn: YIBIN GRACE CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 9TAI-TECH, TAI-TECH Advanced Electronics Co., Ltd [XI BEI TAI QING KE JI GU FEN YOU XIAN GONG SI] CCó chung từ: co, xi, ke41mức giống
Đơn VN-4-2020-18389 · nộp 26/05/2020 · văn bằng 4-0568397-000
Chủ đơn: TAI-TECH Advanced Electronics Co., Ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 11likeda [Li:sắc, bén, lợi ích; ke: có thể, được; da:tới, đến, với]Có chung từ: ke, co, the41mức giống
Đơn VN-4-2020-12189 · nộp 16/04/2020 · văn bằng 4-0570559-000
Chủ đơn: FOSHAN CITY NANHAI POPULA FAN CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29XISHI [xi: phía Tây shi: áp dụng]Có chung từ: xi, phia, tay41mức giống
Đơn VN-4-2019-46641 · nộp 19/11/2019 · văn bằng 4-0425001-000
Chủ đơn: Changsha Zhenwang Brand Management Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 28KINGS MARK OF PLAYING CARD HIGH QUALITY KK K PLAYING CARDS No.1818 [shuang: gấp đôi, nhân đôi; yao; ji; pu: poker; ke: bài xì phé; Zhe pu ke you xian gong si: Zhejiang Wanshengda Poker CO., Ltd.]Có chung từ: ke, xi, co41mức giống
Đơn VN-4-2019-19308 · nộp 31/05/2019 · văn bằng 4-0390420-000
Chủ đơn: Zhejiang Wanshengda Poker Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 43KEBUKE TEA COMPANY [ke: có thể; bù: không; shóu: chín, nấu, quen thuộc; chéng: trở thành, thành công; hóng: đỏ; chá: trà]Có chung từ: ke, co, the41mức giống
Đơn VN-4-2018-15648 · nộp 17/05/2018 · văn bằng 4-0364349-000
Chủ đơn: YONG-CHUN-CHENG ENTERPRISE CO.,LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30KEBUKE [ke: có thể; bù: không; ke: có thể; shóu: chín, nấu, quen thuộc; chéng: trở thành, thành công; hóng: đỏ; chá: trà]Có chung từ: ke, co, the41mức giống
Đơn VN-4-2018-15649 · nộp 17/05/2018 · văn bằng 4-0364348-000
Chủ đơn: YONG-CHUN-CHENG ENTERPRISE CO.,LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30KEBUKE TEA COMPANY 20 08 [kẽ: có thể, bù: không, shóu: chín, nấu, quen thuộc, chéng: trở thành, thành công, hóng: đỏ, chá: trìnhCó chung từ: ke, co, the41mức giống
Đơn VN-4-2018-15650 · nộp 17/05/2018 · văn bằng 4-0364347-000
Chủ đơn: YONG-CHUN-CHENG ENTERPRISE CO.,LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29VN Vệ Nam [nan: phía nam; xi: phía tây; gon]Có chung từ: phia, xi, tay41mức giống
Đơn VN-4-2017-40418 · nộp 05/12/2017 · văn bằng 4-0352560-000
Chủ đơn: Phạm Thị út - Đã cấp văn bằng Nhóm 20NIKKY HOME [NI: bạn; KE: có thể; JU; lưu trú]Có chung từ: ke, co, the41mức giống
Đơn VN-4-2017-03046 · nộp 16/02/2017 · văn bằng 4-0326071-000
Chủ đơn: NIKKY DESIGN INC. - Đã cấp văn bằng Nhóm 43TASTY [Xi Ti: phía tây, đê đường đắp cao]Có chung từ: xi, phia, tay41mức giống
Đơn VN-4-2012-07413 · nộp 17/04/2012 · văn bằng 4-0270555-000
Chủ đơn: WOWPRIME CORP. - Đã cấp văn bằng Nhóm 37Nơ Xanh BLUE RIBBON Công Ty TNHH Giặt ủi Hấp Tẩy Cao Cấp THE FIRST CLASS LAUNDRY & DRY CLEANING Co., LTDCó chung từ: tay, the, co41mức giống
Đơn VN-4-2009-01100 · nộp 19/01/2009 · văn bằng 4-0154850-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn giặt ủi hấp tẩy cao cấp Nơ Xanh - Đang xử lý đơn Nhóm 35BK VPP [bao, ke; Báu vật, có thể]Có chung từ: ke, co, the41mức giống
Đơn VN-4-2026-32678 · nộp 02/07/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CHÁNG CHẤN VIỆT NAM - Đang xử lý đơn Nhóm 35Nhóm 41Tiếng Trung Niky [ni ke yi, Bạn có thể làm được]Có chung từ: ke, co, the41mức giống
Đơn VN-4-2026-30061 · nộp 19/06/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN NIKY GROUP - Đang xử lý đơn Nhóm 3LOCKSKIN [Luo] [Ke: có thể] [Xin: có nghĩa là một mùi hương thơm ngát, một mùi hương lan tỏa khắp nơi]Có chung từ: ke, co, the41mức giống
Đơn VN-4-2026-06418 · nộp 06/02/2026
Chủ đơn: Shenzhen MeiZe Biotechnology Co., Ltd. - Đang xử lý đơn Nhóm 5THUỐC TRỪ SÂU ALANTIC 140SC S.1 DIỆT SẠCH SÂU HẠI GROUP INSECTICIDE 4GHS CẢNH BÁO Có thể hại nếu nuốt phải. Có thể hại nếu tiếp xúc với da, thể hại nếu hít phải. Thể tích thực: 500ML BẢO QUẢN XA TAY TRẺ EMCó chung từ: co, the, tay41mức giống
Đơn VN-4-2026-00460 · nộp 06/01/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SẠCH GREEN BIO - Đang xử lý đơn Nhóm 37SIMANDOU [xi: hướng tây, ở phía tây; mang: quả xoài; du: ngăn cản, ngăn chặn]Có chung từ: xi, tay, phia41mức giống
Đơn VN-4-2025-52795 · nộp 15/10/2025
Chủ đơn: CHINA BAOWU STEEL GROUP CORPORATION LIMITED - Đang xử lý đơn Nhóm 35SIMANDOU [xi: hướng tây, ở phía tây; mang: quả xoài; du: ngăn cản, ngăn chặn]Có chung từ: xi, tay, phia41mức giống
Đơn VN-4-2025-52782 · nộp 15/10/2025
Chủ đơn: CHINA BAOWU STEEL GROUP CORPORATION LIMITED - Đang xử lý đơn Nhóm 6SIMANDOU [xi: hướng tây, ở phía tây; mang: quả xoài; du: ngăn cản, ngăn chặn]Có chung từ: xi, tay, phia41mức giống
Đơn VN-4-2025-52784 · nộp 15/10/2025
Chủ đơn: CHINA BAOWU STEEL GROUP CORPORATION LIMITED - Đang xử lý đơn Nhóm 3Blue HAND WASH NƯỚC RỬA TAY Protects against bacteria NEW HƯƠNG CỎ HƯƠNG BÀI Thể tích thực 495 mlCó chung từ: tay, co, the41mức giống
Đơn VN-4-2025-39673 · nộp 07/08/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TMDV XNK HÀ THÀNH - Đang xử lý đơn Nhóm 16CoRou [ke: hộp đựng, có thể; xin: trái tim; rou: mềm, nhẹ nhàng]Có chung từ: ke, co, the41mức giống
Đơn VN-4-2025-26209 · nộp 06/06/2025
Chủ đơn: COROU(ZHEJIANG) PERSONAL CARE PRODUCTS CO., LTD. - Đang xử lý đơn Nhóm 16CoRou [ke: hộp đựng, có thể; xin: trái tim; rou: mềm, nhẹ nhàng]Có chung từ: ke, co, the41mức giống
Đơn VN-4-2025-26208 · nộp 06/06/2025
Chủ đơn: COROU(ZHEJIANG) PERSONAL CARE PRODUCTS CO., LTD.
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.