Kết quả tra nhãn hiệu “COMOPAS”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 46 nhãn trùng hoặc gần giống (88 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5COMOPASTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2012-16206 · nộp 25/07/2012 · văn bằng 4-0222797-000
Chủ đơn: Phil-International Co.,Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 35COMO_BASKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2019-46420 · nộp 18/11/2019 · văn bằng 4-0421530-000
Chủ đơn: Phạm Thị Ngọc Phượng
Đã cấp văn bằng Nhóm 39CompassPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2011-14196 · nộp 13/07/2011 · văn bằng 4-0193130-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tiếp vận và thương mại La Bàn(VN), Công ty TNHH tiếp vận La Bàn
Đã cấp văn bằng Nhóm 12COMPASSPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2005-00428 · nộp 12/01/2005 · văn bằng 4-0075608-000
Chủ đơn: DaimlerChrysler Corporation(US), Chrysler LLC(US), Chrysler Group LLC(US), FCA US LLC, NEW CARCO ACQUISITION LLC(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 25COMPASSPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-1997-32347 · nộp 15/01/1997 · văn bằng 4-0027163-000
Chủ đơn: COMPASS YACHTZUBEHOR HANDELS GMBH & CO.KG, ONESTO INTERNATIONAL AB(SE)
Đang xử lý đơn Nhóm 1CompaxPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2026-03637 · nộp 22/01/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH BEHN MEYER AGRICARE VIỆT NAM
Hết hạn Nhóm 34COMPASSPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-1986-00513 · nộp 30/04/1986 · văn bằng 4-0000485-000
Chủ đơn: THE AMERICAN TOBACCO COMPANY, INC, BATMARK, INC, CÔNG TY AMERICAN BRANDS, INC.(US)
Bị từ chối Nhóm 34COMPASSPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2021-05532 · nộp 09/02/2021
Chủ đơn: Công ty TNNH đầu tư thương mại và dịch vụ Kim Thành Phát
Bị từ chối Nhóm 40Nhóm 42compassPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2011-24886 · nộp 22/11/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần in La Bàn
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 35COMASKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2024-24892 · nộp 04/06/2024 · văn bằng 4-0590969-000
Chủ đơn: Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 5CREOPASKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2022-20268 · nộp 30/05/2022 · văn bằng 4-0503025-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm SUM
Đã cấp văn bằng Nhóm 7POMPASKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2022-11737 · nộp 05/04/2022 · văn bằng 4-0497519-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị và công nghệ Thiên Sơn
Đã cấp văn bằng Nhóm 5HEMOPASKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2020-40433 · nộp 01/10/2020 · văn bằng 4-0469117-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược Đại Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 43COMMASKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2020-11994 · nộp 15/04/2020 · văn bằng 4-0425311-000
Chủ đơn: Công ty TNHH COMMAS Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 5TOCOPASKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2019-49443 · nộp 04/12/2019 · văn bằng 4-0403718-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 5SOFOPASKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2016-32428 · nộp 18/10/2016 · văn bằng 4-0322566-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 7COMPALKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2015-03925 · nộp 12/02/2015 · văn bằng 4-0280019-000
Chủ đơn: Brother Industries, Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 21COMP AKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2013-05245 · nộp 22/03/2013 · văn bằng 4-0236689-000
Chủ đơn: Đặng Minh Trí
Đã cấp văn bằng Nhóm 36COMPALKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2009-02877 · nộp 24/02/2009 · văn bằng 4-0155410-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Compal Việt Nam (Compal (Vietnam) Co., Ltd.)
Đã cấp văn bằng Nhóm 37COMPALKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2009-02878 · nộp 24/02/2009 · văn bằng 4-0155411-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Compal Việt Nam (Compal (Vietnam) Co., Ltd.)
Đã cấp văn bằng Nhóm 42COMPALKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2009-02881 · nộp 24/02/2009 · văn bằng 4-0150477-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Compal Việt Nam (Compal (Vietnam) Co., Ltd.)
Đã cấp văn bằng Nhóm 39COMPALKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2009-02879 · nộp 24/02/2009 · văn bằng 4-0155412-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Compal Việt Nam (Compal (Vietnam) Co., Ltd.)
Đã cấp văn bằng Nhóm 43COMPALKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2009-02882 · nộp 24/02/2009 · văn bằng 4-0150478-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Compal Việt Nam (Compal (Vietnam) Co., Ltd.)
Đã cấp văn bằng Nhóm 44COMPALKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2009-02883 · nộp 24/02/2009 · văn bằng 4-0150479-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Compal Việt Nam (Compal (Vietnam) Co., Ltd.)
Đã cấp văn bằng Nhóm 45COMPALKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2009-02884 · nộp 24/02/2009 · văn bằng 4-0150452-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Compal Việt Nam (Compal (Vietnam) Co., Ltd.)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9COMPAQKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-1994-16796 · nộp 22/01/1994 · văn bằng 4-0013771-000
Chủ đơn: COMPAQ TRADEMARK B.V.(NL), HEWLETT-PACKARD DEVELOPMENT COMPANY, L.P., COMPAQ INFORMATION TECHNOLOGIES, INC.(US), COMPAQ COMPUTER CORPORATION(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9COMPAQKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-1993-16094 · nộp 22/11/1993 · văn bằng 4-0013858-000
Chủ đơn: COMPAQ TRADEMARK B.V.(NL), HEWLETT-PACKARD DEVELOPMENT COMPANY, L.P., COMPAQ INFORMATION TECHNOLOGIES, INC.(US), COMPAQ COMPUTER CORPORATION(US)
Đang xử lý đơn Nhóm 5COMCPAKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2026-39519 · nộp 30/07/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN AN NÔNG
Đang xử lý đơn Nhóm 30COMOJAKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2026-27261 · nộp 08/06/2026
Chủ đơn: Fujian Daixiangyuan Food Technology Co., Ltd.
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
