Kết quả tra nhãn hiệu “CORNWELL”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 29 nhãn trùng hoặc gần giống (904 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 9CORNWELLTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2007-03444 · nộp 28/02/2007 · văn bằng 4-0108268-000
Chủ đơn: The Cornwell Quality Tools Company
Đã cấp văn bằng Nhóm 5CORNWALLKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2018-25312 · nộp 30/07/2018 · văn bằng 4-0363583-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm VIAN
Đã cấp văn bằng Nhóm 35CORNELLKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2007-09770 · nộp 29/05/2007 · văn bằng 4-0112367-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Trí Phúc(VN), Công ty TNHH một thành viên Trí Hội, Công ty TNHH một thành viên Trí Hội(VN)
Đang xử lý đơn Nhóm 11CORNELLKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2019-32359 · nộp 22/08/2019
Chủ đơn: Pensonic Corporation Sdn. Bhd.
Hết hạn Nhóm 7CORNELLKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-1996-29274 · nộp 20/06/1996 · văn bằng 4-0024626-000
Chủ đơn: HAGEMEYER (SINGAPORE) PTE. LTD.
Hết hạn Nhóm 9CORNELLKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-1996-29275 · nộp 20/06/1996 · văn bằng 4-0024627-000
Chủ đơn: HAGEMEYER (SINGAPORE) PTE. LTD.
Hết hạn Nhóm 11CORNELLKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-1996-29276 · nộp 20/06/1996 · văn bằng 4-0024628-000
Chủ đơn: HAGEMEYER (SINGAPORE) PTE. LTD.
Bị từ chối Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11CornellKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2010-07005 · nộp 06/04/2010
Chủ đơn: CORNELL SALES & SERVICE SDN BHD
Đã cấp văn bằng Nhóm 30CORNWELL'SChứa nguyên tên đang tra76mức giốngĐơn VN-4-2025-15981 · nộp 15/04/2025 · văn bằng 4-0635443-000
Chủ đơn: Goodman Fielder Pte. Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 5CORDYWELLPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2021-29673 · nộp 16/07/2021 · văn bằng 4-0473086-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Meracine
Hết hạn Nhóm 3CORNELPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2001-04800 · nộp 15/10/2001 · văn bằng 4-0044879-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Thái Dương
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 4SOONWELLKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2025-49412 · nộp 26/09/2025 · văn bằng 4-0649919-000
Chủ đơn: WU SHUN-FA
Đã cấp văn bằng Nhóm 35CONNELLKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2018-34983 · nộp 09/10/2018 · văn bằng 4-0395122-000
Chủ đơn: Connell USA, LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 7FOR WELLKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2016-12475 · nộp 05/05/2016 · văn bằng 4-0294926-000
Chủ đơn: Forwell Precision Machinery Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 2COATWELLKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2014-12941 · nộp 11/06/2014 · văn bằng 4-0265510-000
Chủ đơn: HWASEUNG Chemical Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 2ConnellKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2014-10190 · nộp 12/05/2014 · văn bằng 4-0252148-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần INPOCO Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 7F O R WELLKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2011-23044 · nộp 31/10/2011 · văn bằng 4-0213104-000
Chủ đơn: FORWELL PRECISION MACHINERY CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 21COLDWELLKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2011-00144 · nộp 05/01/2011 · văn bằng 4-0193715-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tổng Công ty Toàn Mỹ, Công ty cổ phần sản xuất kinh doanh Toàn Mỹ(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 6COREWELDKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2010-27878 · nộp 31/12/2010 · văn bằng 4-0179820-000
Chủ đơn: The ESAB Group, Inc., Alloy Rods Global, Inc.(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5CORNEILKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2009-00646 · nộp 12/01/2009 · văn bằng 4-0148622-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú, Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (VN)
Đang xử lý đơn Nhóm 32IONWELLKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2026-34184 · nộp 08/07/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THÁI TUẤN LOGISTICS
Đang xử lý đơn Nhóm 3WonwellKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2025-47378 · nộp 17/09/2025
Chủ đơn: ĐẶNG HẢI ÂU
Đang xử lý đơn Nhóm 3CORNELLSKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2024-35468 · nộp 30/07/2024
Chủ đơn: STERLING PERFUMES INDUSTRIES (L.L.C.)
Hết hạn Nhóm 5XORUNWELLKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2010-15355 · nộp 19/07/2010 · văn bằng 4-0175492-000
Chủ đơn: Getwell Pharmaceuticals
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42CONNELLKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2007-18061 · nộp 12/09/2007 · văn bằng 4-0135463-000
Chủ đơn: Connell Wagner Holdings Pty Ltd
Hết hạn Nhóm 7CORNELYKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-1995-25424 · nộp 17/10/1995 · văn bằng 4-0024754-000
Chủ đơn: Kabushikikaisha Barudan
Bị từ chối Nhóm 5COLONWELLKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2011-22043 · nộp 18/10/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm An Ba
Bị từ chối Nhóm 5CORINELLKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2010-27030 · nộp 22/12/2010
Chủ đơn: Hawon Pharmaceutical Corporation.
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
