Kết quả tra nhãn hiệu “CompuMax Technology”
- Có 2 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: CompuMax TechnologyCompuMax Technology
Tìm thấy 758 nhãn trùng hoặc gần giống (284 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 40CompuMax TechnologyTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2020-04602 · nộp 18/02/2020 · văn bằng 4-0416444-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Gia Bảo A.B
Đã cấp văn bằng Nhóm 35CompuMax TechnologyTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2007-10672 · nộp 11/06/2007 · văn bằng 4-0129265-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Gia Bảo A.B (VN), Công ty TNHH thương mại Gia Bảo A.B
Đã cấp văn bằng Nhóm 19Nhóm 40GTC GREEN TECHNOLOGYCó chung từ: technology43mức giốngĐơn VN-4-2025-50730 · nộp 03/10/2025 · văn bằng 4-0650430-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XANH QUANG MINH
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9THIÊN HỔ TECHNOLOGYCó chung từ: technology43mức giốngĐơn VN-4-2025-41846 · nộp 18/08/2025 · văn bằng 4-0642654-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÔ CỰC
Đã cấp văn bằng Nhóm 7HUGO FUTURE TECHNOLOGYCó chung từ: technology43mức giốngĐơn VN-4-2025-34653 · nộp 15/07/2025 · văn bằng 4-0639989-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ XÂY DỰNG HUGO
Đã cấp văn bằng Nhóm 42SEA DRAGON TECHNOLOGYCó chung từ: technology43mức giốngĐơn VN-4-2025-31457 · nộp 30/06/2025 · văn bằng 4-0629061-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Rồng Biển
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35TN TRÚC NGỌC TECHNOLOGYCó chung từ: technology43mức giốngĐơn VN-4-2025-28507 · nộp 17/06/2025 · văn bằng 4-0621364-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng kỹ thuật năng lượng điện Trúc Ngọc
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5Nhóm 35Green Cycle TechnologyCó chung từ: technology43mức giốngĐơn VN-4-2025-23090 · nộp 23/05/2025 · văn bằng 4-0622632-000
Chủ đơn: CHU HOÀNG LAN
Đã cấp văn bằng Nhóm 10Bloom&Grip TechnologyCó chung từ: technology43mức giốngĐơn VN-4-2025-17456 · nộp 23/04/2025 · văn bằng 4-0645582-000
Chủ đơn: BIODYNE CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Rixamedia TECHNOLOGYCó chung từ: technology43mức giốngĐơn VN-4-2025-14678 · nộp 09/04/2025 · văn bằng 4-0614315-000
Chủ đơn: NGUYỄN THÀNH NHÂN
Đã cấp văn bằng Nhóm 11SHIRUDO TECHNOLOGYCó chung từ: technology43mức giốngĐơn VN-4-2025-10687 · nộp 18/03/2025 · văn bằng 4-0620311-000
Chủ đơn: DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42TAXNET TECHNOLOGYCó chung từ: technology43mức giốngĐơn VN-4-2025-09669 · nộp 13/03/2025 · văn bằng 4-0621994-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ INNOVIA
Đã cấp văn bằng Nhóm 9MASTER TECHNOLOGYCó chung từ: technology43mức giốngĐơn VN-4-2025-08270 · nộp 05/03/2025 · văn bằng 4-0624798-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ MSC Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 9gb ACOUSTIC TECHNOLOGYCó chung từ: technology43mức giốngĐơn VN-4-2025-08097 · nộp 04/03/2025 · văn bằng 4-0611063-000
Chủ đơn: Trần Văn Hiền
Đã cấp văn bằng Nhóm 9KHÁNH AN TECHNOLOGYCó chung từ: technology43mức giốngĐơn VN-4-2025-04787 · nộp 12/02/2025 · văn bằng 4-0621844-000
Chủ đơn: VŨ XUÂN THÙY
Đã cấp văn bằng Nhóm 35BCGV MEDIA & TECHNOLOGYCó chung từ: technology43mức giốngĐơn VN-4-2024-52210 · nộp 30/10/2024 · văn bằng 4-0604759-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần truyền thông và công nghệ BCGV
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Castles TechnologyCó chung từ: technology43mức giốngĐơn VN-4-2024-52055 · nộp 29/10/2024 · văn bằng 4-0605513-000
Chủ đơn: JiaChun Consulting Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 20Forza AIRY TECHNOLOGYCó chung từ: technology43mức giốngĐơn VN-4-2024-49940 · nộp 18/10/2024 · văn bằng 4-0607129-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Thương mại Quốc Cường
Đã cấp văn bằng Nhóm 12ECOREADY TECHNOLOGYCó chung từ: technology43mức giốngĐơn VN-4-2024-42319 · nộp 06/09/2024 · văn bằng 4-0600966-000
Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company
Đã cấp văn bằng Nhóm 12DURAPLY TECHNOLOGYCó chung từ: technology43mức giốngĐơn VN-4-2024-40540 · nộp 27/08/2024 · văn bằng 4-0601703-000
Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company
Đã cấp văn bằng Nhóm 7The P L Eco TechnologyCó chung từ: technology43mức giốngĐơn VN-4-2024-35908 · nộp 01/08/2024 · văn bằng 4-0605835-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOTECH
Đã cấp văn bằng Nhóm 11The P L Eco TechnologyCó chung từ: technology43mức giốngĐơn VN-4-2024-35909 · nộp 01/08/2024 · văn bằng 4-0588972-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOTECH
Đã cấp văn bằng Nhóm 10Nhóm 35Nhóm 44DIACOM TECHNOLOGYCó chung từ: technology43mức giốngĐơn VN-4-2024-34926 · nộp 26/07/2024 · văn bằng 4-0606588-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp sức khỏe Tần Số Vàng Diacom VN
Đã cấp văn bằng Nhóm 2SH home nano technologyCó chung từ: technology43mức giốngĐơn VN-4-2024-27773 · nộp 20/06/2024 · văn bằng 4-0591468-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sơn VinaGroup
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Battery TechnologyCó chung từ: technology43mức giốngĐơn VN-4-2024-22011 · nộp 20/05/2024 · văn bằng 4-0578577-000
Chủ đơn: Công ty TNHH máy và thiết bị công nghiệp Fuji Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 42INFIGROUP TECHNOLOGYCó chung từ: technology43mức giốngĐơn VN-4-2023-50463 · nộp 06/11/2023 · văn bằng 4-0554684-000
Chủ đơn: Trần Văn Tưởng
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42f FGROUP TECHNOLOGYCó chung từ: technology43mức giốngĐơn VN-4-2023-34004 · nộp 02/08/2023 · văn bằng 4-0577350-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư FGROUP
Đã cấp văn bằng Nhóm 3BIO ENZYME TECHNOLOGYCó chung từ: technology43mức giốngĐơn VN-4-2023-30713 · nộp 17/07/2023 · văn bằng 4-0559906-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 9ELECTRONIC TECHNOLOGYCó chung từ: technology43mức giốngĐơn VN-4-2023-16997 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0522272-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ điện tử ETS
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 42METASEO TechnologyCó chung từ: technology43mức giốngĐơn VN-4-2023-16110 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0531262-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ META SEO
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.