Kết quả tra nhãn hiệu “LMP Life Management Program”
- Có 1 nhãn hiệu gần giống (khác vài ký tự hoặc đọc gần giống) còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Thẩm định viên so cả cách đọc, ý nghĩa và sản phẩm đi kèm, nên cần xem kỹ từng nhãn bên dưới.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: LMP Life Management Program QUẢN TRỊ CUỘC ĐỜI
Tìm thấy 1.112 nhãn trùng hoặc gần giống (1292 ms)
- Hết hạn Nhóm 41LMP Life Management ProgramTrùng hệt100mức giống
Đơn VN-4-2011-12957 · nộp 27/06/2011 · văn bằng 4-0185588-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn P.A.C.E
Đã cấp văn bằng Nhóm 41LMP Life Management Program QUẢN TRỊ CUỘC ĐỜIChứa nguyên tên đang tra72mức giốngĐơn VN-4-2021-20356 · nộp 20/05/2021 · văn bằng 4-0585693-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn PACE- Hết hạn Nhóm 41LMP Life Management Program Chương Trình Quản Trị Cuộc ĐờiChứa nguyên tên đang tra70mức giống
Đơn VN-4-2011-21663 · nộp 14/10/2011 · văn bằng 4-0207412-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn P.A.C.E - Đã cấp văn bằng Nhóm 42LIFENằm trong tên đang tra49mức giống
Đơn VN-4-2011-01645 · nộp 25/01/2011 · văn bằng 4-0233370-000
Chủ đơn: Chloride Group Limited, Chloride Group Limited (GB), Chloride Group Limited(GB) - Hết hạn Nhóm 5Nhóm 35Nhóm 44LIFENằm trong tên đang tra49mức giống
Đơn VN-4-2006-05792 · nộp 14/04/2006 · văn bằng 4-0129481-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Tập đoàn Mai Linh - Hết hạn Nhóm 11LIFENằm trong tên đang tra49mức giống
Đơn VN-4-2002-07061 · nộp 30/10/2002 · văn bằng 4-0051744-000
Chủ đơn: Cơ sở Tăng Huy Hùng - Hết hạn Nhóm 9Nhóm 16LIFENằm trong tên đang tra49mức giống
Đơn VN-4-1993-14704 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0012525-000
Chủ đơn: TIME INC., TIME INC.(US) - Bị từ chối Nhóm 30LIFENằm trong tên đang tra49mức giống
Đơn VN-4-2006-00936 · nộp 18/01/2006
Chủ đơn: The Quaker Oats Company - Bị từ chối Nhóm 12LIFENằm trong tên đang tra49mức giống
Đơn VN-4-2005-02175 · nộp 02/03/2005
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu INTIMEX - Bị từ chối Nhóm 32LIFENằm trong tên đang tra49mức giống
Đơn VN-4-2004-00732 · nộp 03/02/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần Việt Nhật - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36CHUBB LIFE ELITE PROGRAMCó chung từ: life, program43mức giống
Đơn VN-4-2018-34450 · nộp 05/10/2018 · văn bằng 4-0383832-000
Chủ đơn: CHUBB INA HOLDINGS LLC
Đang xử lý đơn Nhóm 1Nhóm 5Nhóm 35GNM LIFE Green Natural ManagementCó chung từ: life, management43mức giốngĐơn VN-4-2025-16411 · nộp 17/04/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KKUN MEDIA- Hết hạn Nhóm 41IMQ International Management Qualification ProgramCó chung từ: management, program43mức giống
Đơn VN-4-2007-12961 · nộp 10/07/2007 · văn bằng 4-0115800-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần U NI COM (Unicom Joint Stock Company) - Bị từ chối Nhóm 41LiMA Trường Quản Trị Cuộc Đời Life Management Academy - Managed by PACECó chung từ: life, management43mức giống
Đơn VN-4-2009-03449 · nộp 03/03/2009
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn P.A.C.E
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 42PMUR RAILWAY PROJECT MANAGEMENT UNITCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2025-50068 · nộp 01/10/2025 · văn bằng 4-0650455-000
Chủ đơn: Ban quản lý Dự án Đường sắt
Đã cấp văn bằng Nhóm 18Nhóm 25Nhóm 35W.ManagementCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2025-46200 · nộp 11/09/2025 · văn bằng 4-0645542-000
Chủ đơn: Hangzhou Wanmo Brand Management Co., Ltd
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39KIM CƯƠNG XANH PROPERTY MANAGEMENTCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2025-35736 · nộp 21/07/2025 · văn bằng 4-0639676-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Kim Cương Xanh
Đã cấp văn bằng Nhóm 36PT MANAGEMENT CRAFTING TIMELESS SPACESCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2025-23083 · nộp 23/05/2025 · văn bằng 4-0623100-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH PT MANAGEMENT
Đã cấp văn bằng Nhóm 41fearless english programCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2025-19583 · nộp 07/05/2025 · văn bằng 4-0625113-000
Chủ đơn: Tạ Công Sơn
Đã cấp văn bằng Nhóm 41CFO CFO Certification ProgramCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2025-15497 · nộp 14/04/2025 · văn bằng 4-0621788-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Học Viện Smart Train
Đã cấp văn bằng Nhóm 35PPDCA Smart ManagementCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2025-06796 · nộp 25/02/2025 · văn bằng 4-0615129-000
Chủ đơn: Công ty TNHH IMARU
Đã cấp văn bằng Nhóm 35WALMART MARKETPLACE MANAGEMENT (VIETNAM) COMPANY LIMITEDCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2025-05172 · nộp 14/02/2025 · văn bằng 4-0616828-000
Chủ đơn: Walmart Apollo, LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 41AMS AGE MANAGEMENT SYSTEMSCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2025-01901 · nộp 15/01/2025 · văn bằng 4-0645432-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH AGE MANAGEMENT SYSTEMS ASIA
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 42Nhóm 44Nhóm 45EXERA Your Trusted Risk Management PartnerCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2025-00629 · nộp 07/01/2025 · văn bằng 4-0608914-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Exera Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42BIMS BILLIARDS INDUSTRY MANAGEMENT SOLUTIONCó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2024-58087 · nộp 02/12/2024 · văn bằng 4-0610808-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MTV CƠ ĐIỆN LẠNH HBC
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 36Shinhan CMS CASH MANAGEMENT SERVICECó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2024-55412 · nộp 15/11/2024 · văn bằng 4-0608272-000
Chủ đơn: Ngân hàng TNHH một thành viên SHINHAN Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 36Shinhan Bank CMS CASH MANAGEMENT SERVICECó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2024-55411 · nộp 15/11/2024 · văn bằng 4-0608271-000
Chủ đơn: Ngân hàng TNHH một thành viên SHINHAN Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 36Shinhan CMS CASH MANAGEMENT SERVICECó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2024-55409 · nộp 15/11/2024 · văn bằng 4-0610793-000
Chủ đơn: Ngân hàng TNHH một thành viên SHINHAN Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 36Shinhan Bank CMS CASH MANAGEMENT SERVICECó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2024-55410 · nộp 15/11/2024 · văn bằng 4-0608270-000
Chủ đơn: Ngân hàng TNHH một thành viên SHINHAN Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 9SIGHT MATRIX INTELLIGENT VIDEO MANAGEMENT FOR MODERN SURVEILLANCECó chung từ: management36mức giốngĐơn VN-4-2024-52326 · nộp 30/10/2024 · văn bằng 4-0604777-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TNI
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.