TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “MasterCard”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 9 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Có 13 nhãn còn hiệu lực hoặc đang xử lý đã dùng nguyên cụm này kèm chữ khác. Cụm được nhiều người dùng thường mang tính mô tả hoặc phổ biến, khó được bảo hộ riêng — nên thêm yếu tố riêng đủ khác biệt.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: MASTERCARDmastercardMasterCardMASTERCARDMASTERCARD

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 52 nhãn trùng hoặc gần giống (29 ms)

  1. Mẫu nhãn MASTERCARD
    MASTERCARD
    Trùng hệt
    100mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 43

    Đơn VN-4-2024-51724 · nộp 28/10/2024 · văn bằng 4-0613800-000
    Chủ đơn: Mastercard International Incorporated

  2. Mẫu nhãn mastercard
    mastercard
    Trùng hệt
    100mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 42

    Đơn VN-4-2018-43788 · nộp 11/12/2018 · văn bằng 4-0391893-000
    Chủ đơn: Mastercard International Incorporated

  3. Mẫu nhãn MasterCard
    MasterCard
    Trùng hệt
    100mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 42

    Đơn VN-4-2010-03373 · nộp 24/02/2010 · văn bằng 4-0162979-000
    Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED

  4. Mẫu nhãn MASTERCARD
    MASTERCARD
    Trùng hệt
    100mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 42

    Đơn VN-4-1999-43573 · nộp 19/10/1999 · văn bằng 4-0036347-000
    Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED

  5. Mẫu nhãn MASTERCARD
    MASTERCARD
    Trùng hệt
    100mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 42

    Đơn VN-4-1999-43572 · nộp 19/10/1999 · văn bằng 4-0036346-000
    Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED

  6. Mẫu nhãn MASTERCARD
    MASTERCARD
    Trùng hệt
    100mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16

    Đơn VN-4-1995-23414 · nộp 15/06/1995 · văn bằng 4-0019735-000
    Chủ đơn: MasterCard International Incorporated

  7. Mẫu nhãn MASTERCARD
    MASTERCARD
    Trùng hệt
    100mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36

    Đơn VN-4-1985-00404 · nộp 05/11/1985 · văn bằng 4-0000385-000
    Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED(US), MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED

  8. Mẫu nhãn MASTERCARD
    MASTERCARD
    Trùng hệt
    100mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36

    Đơn VN-4-1985-00405 · nộp 05/11/1985 · văn bằng 4-0000386-000
    Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED(US), MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED

  9. Mẫu nhãn mastercard
    mastercard
    Trùng hệt
    100mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 36

    Đơn VN-4-2026-45685 · nộp 24/08/2026
    Chủ đơn: Mastercard International Incorporated

  10. Mẫu nhãn MASTERCARD
    MASTERCARD
    Trùng hệt
    100mức giống
    Hết hạn Nhóm 36

    Đơn VN-4-2002-03062 · nộp 29/05/2002 · văn bằng 4-0049118-000
    Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED

  11. Mẫu nhãn MASTERCARD
    MASTERCARD
    Trùng hệt
    100mức giống
    Hết hạn Nhóm 36

    Đơn VN-4-1994-17093 · nộp 26/02/1994 · văn bằng 4-0014334-000
    Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED(US), MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED

  12. Mẫu nhãn MASTERCARD
    MASTERCARD
    Trùng hệt
    100mức giống
    Hết hạn Nhóm 36

    Đơn VN-4-1993-15416 · nộp 16/09/1993 · văn bằng 4-0012775-000
    Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED., MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORRATED.(US)

  13. Mẫu nhãn MASTER CARE
    MASTER CARE
    Khác 1 ký tự
    80mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2022-20309 · nộp 30/05/2022 · văn bằng 4-0499933-000
    Chủ đơn: Nguyễn Xuân Hoàn

  14. Mẫu nhãn MASTERCARE
    MASTERCARE
    Khác 1 ký tự
    80mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32

    Đơn VN-4-2021-41385 · nộp 28/10/2021 · văn bằng 4-0462359-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dinh dưỡng NUTRIKING

  15. Mẫu nhãn MasterCart
    MasterCart
    Khác 1 ký tự
    80mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 11

    Đơn VN-4-2020-01198 · nộp 10/01/2020 · văn bằng 4-0418867-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Hà Yến

  16. Mẫu nhãn Mastercare
    Mastercare
    Khác 1 ký tự
    80mức giống
    Hết hạn Nhóm 28

    Đơn VN-4-2007-25280 · nộp 10/12/2007 · văn bằng 4-0127345-000
    Chủ đơn: Mastercare AB

  17. Mẫu nhãn MASTERCARD SEND
    MASTERCARD SEND
    Chứa nguyên tên đang tra
    73mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 36

    Đơn VN-4-2015-12068 · nộp 15/05/2015 · văn bằng 4-0290101-000
    Chủ đơn: MasterCard International Incorporated

  18. Mẫu nhãn WORLD MASTERCARD
    WORLD MASTERCARD
    Chứa nguyên tên đang tra
    73mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36

    Đơn VN-4-1997-32348 · nộp 15/01/1997 · văn bằng 4-0031714-000
    Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED

  19. Mẫu nhãn MASTERCARD RPPS
    MASTERCARD RPPS
    Chứa nguyên tên đang tra
    73mức giống
    Hết hạn Nhóm 36Nhóm 38

    Đơn VN-4-2000-48419 · nộp 01/09/2000 · văn bằng 4-0041379-000
    Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED

  20. Mẫu nhãn TITANIUM MASTERCARD
    TITANIUM MASTERCARD
    Chứa nguyên tên đang tra
    71mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36

    Đơn VN-4-2018-15264 · nộp 15/05/2018 · văn bằng 4-0383725-000
    Chủ đơn: Mastercard International Incorporated

  21. Mẫu nhãn PLATINUM MASTERCARD
    PLATINUM MASTERCARD
    Chứa nguyên tên đang tra
    71mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36

    Đơn VN-4-2002-07359 · nộp 11/11/2002 · văn bằng 4-0052625-000
    Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED

  22. Mẫu nhãn MASTERCARD ADVISORS
    MASTERCARD ADVISORS
    Chứa nguyên tên đang tra
    71mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2001-05086 · nộp 01/11/2001 · văn bằng 4-0046315-000
    Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED

  23. Mẫu nhãn TITANIUM MASTERCARD
    TITANIUM MASTERCARD
    Chứa nguyên tên đang tra
    71mức giống
    Bị từ chối Nhóm 36

    Đơn VN-4-2007-02635 · nộp 06/02/2007
    Chủ đơn: MasterCard International Incorporated

  24. Mẫu nhãn MASTERCARD WORLD LEGEND
    MASTERCARD WORLD LEGEND
    Chứa nguyên tên đang tra
    70mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 36Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 43Nhóm 44Nhóm 45

    Đơn VN-4-2024-56661 · nộp 22/11/2024 · văn bằng 4-0608419-000
    Chủ đơn: Mastercard International Incorporated

  25. Mẫu nhãn MASTERCARD...PRICELESS
    MASTERCARD...PRICELESS
    Chứa nguyên tên đang tra
    70mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 42

    Đơn VN-4-2015-35521 · nộp 16/12/2015 · văn bằng 4-0301532-000
    Chủ đơn: MasterCard International Incorporated

  26. Mẫu nhãn MASTERCARD CASH ACCESS
    MASTERCARD CASH ACCESS
    Chứa nguyên tên đang tra
    70mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36

    Đơn VN-4-2009-18516 · nộp 31/08/2009 · văn bằng 4-0169983-000
    Chủ đơn: MasterCard International Incorporated

  27. Mẫu nhãn MASTERCAM
    MASTERCAM
    Phát âm gần giống
    70mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2009-00510 · nộp 09/01/2009 · văn bằng 4-0143818-000
    Chủ đơn: CNC Software, Inc.(US), CNC Software, LLC

  28. Mẫu nhãn MASTERCARD MONEYSEND
    MASTERCARD MONEYSEND
    Chứa nguyên tên đang tra
    70mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36

    Đơn VN-4-2006-21259 · nộp 05/12/2006 · văn bằng 4-0107766-000
    Chủ đơn: MasterCard International Incorporated

  29. Mẫu nhãn MASTERCARD WORLDWIDE
    MASTERCARD WORLDWIDE
    Chứa nguyên tên đang tra
    70mức giống
    Hết hạn Nhóm 35Nhóm 36

    Đơn VN-4-2007-22144 · nộp 01/11/2007 · văn bằng 4-0171390-000
    Chủ đơn: MasterCard International Incorporated

  30. Mẫu nhãn MASTERCARD ELECTRONIC
    MASTERCARD ELECTRONIC
    Chứa nguyên tên đang tra
    70mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 36

    Đơn VN-4-2001-05786 · nộp 05/12/2001 · văn bằng 4-0046002-000
    Chủ đơn: MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.