Kết quả tra nhãn hiệu “PYROMEX”
- Có 5 nhãn hiệu gần giống (khác vài ký tự hoặc đọc gần giống) còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Thẩm định viên so cả cách đọc, ý nghĩa và sản phẩm đi kèm, nên cần xem kỹ từng nhãn bên dưới.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 28 nhãn trùng hoặc gần giống (100 ms)
Hết hạn Nhóm 13PYROMEXTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-1997-36710 · nộp 10/12/1997 · văn bằng 4-0030537-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD.(AU), ORICA EXPLOSIVES TECHNOLOGY PTY LTD., ICI AUSTRALIA OPERATIONS PROPRIETARY LIMITED(AU)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5PYLOMEXKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2004-05839 · nộp 15/06/2004 · văn bằng 4-0067071-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd
Đang xử lý đơn Nhóm 1Nhóm 5Nhóm 31PYROMECKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2026-08534 · nộp 02/03/2026
Chủ đơn: BASF SE
Đã cấp văn bằng Nhóm 5PardomexPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2023-43234 · nộp 27/09/2023 · văn bằng 4-0544052-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Villa-Villa
Đã cấp văn bằng Nhóm 5PardomexPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2011-03651 · nộp 04/03/2011 · văn bằng 4-0185774-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VILLA-VILLA, Công ty cổ phần VN Pharma(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 1PlZOMEXPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2007-14697 · nộp 31/07/2007 · văn bằng 4-0112419-000
Chủ đơn: Biostadt India Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 5PYROXKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2021-21139 · nộp 26/05/2021 · văn bằng 4-0475174-000
Chủ đơn: Công ty TNHH AGRO Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 2ROMEXKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2020-49291 · nộp 25/11/2020 · văn bằng 4-0442013-000
Chủ đơn: Phạm Văn Huy
Đã cấp văn bằng Nhóm 19PYRO-MKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2019-42817 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0415425-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp môi trường Nam Trinh
Đã cấp văn bằng Nhóm 11PYRAMAXKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2018-14789 · nộp 11/05/2018 · văn bằng 4-0361693-000
Chủ đơn: BTU International, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 5PYROLAXKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2017-02138 · nộp 06/02/2017 · văn bằng 4-0327244-000
Chủ đơn: YONGNONG BIOSCIENCES CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 9PYROTECKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2013-24853 · nộp 24/10/2013 · văn bằng 4-0249653-000
Chủ đơn: UNIVERSAL CABLE (M) BERHAD, EITA POWER SYSTEM SDN BHD
Đã cấp văn bằng Nhóm 5PYROLOXKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2009-26830 · nộp 10/12/2009 · văn bằng 4-0159828-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược - trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR), Công ty dựợc - trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR)(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5PURAMEXKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2007-19557 · nộp 01/10/2007 · văn bằng 4-0125987-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Đã cấp văn bằng Nhóm 21PYREXKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2004-09757 · nộp 17/09/2004 · văn bằng 4-0072318-000
Chủ đơn: Corning Incorporated
Đã cấp văn bằng Nhóm 30SAROMEXKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-1995-25985 · nộp 16/11/1995 · văn bằng 4-0021915-000
Chủ đơn: Bush Boake Allen Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 26PERMEXKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-1992-06840 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006172-000
Chủ đơn: YKK NEWMAX CO., LTD.(JP), SCOVILL FASTENERS INC(US), YKK SNAP FASTENERS JAPAN CO., LTD., YKK SNAP FASTENERS JAPAN CO., LTD.(JP)
Đang xử lý đơn Nhóm 5PYROLEKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2026-41935 · nộp 10/08/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH Central Agriculture
Đang xử lý đơn Nhóm 31MYRMEXKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2023-23998 · nộp 08/06/2023 · văn bằng 4-0541324-000
Chủ đơn: NUTRIANCE HONG KONG LTD
Hết hạn Nhóm 35PYROMINKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2010-21111 · nộp 07/10/2010 · văn bằng 4-0176741-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệp Đức Tín
Hết hạn Nhóm 1PYROLOXKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2004-08370 · nộp 18/08/2004 · văn bằng 4-0075544-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ứng dụng khoa học Kỹ Thuật GAMA
Hết hạn Nhóm 4PYROPLEXKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2001-00314 · nộp 19/01/2001 · văn bằng 4-0040450-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)
Hết hạn Nhóm 9PYROGENKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-1996-31450 · nộp 12/11/1996 · văn bằng 4-0026444-000
Chủ đơn: TYCO INTERNATIONAL PTY LTD. ACN 008 659 596(AU), PYROGEN CORPORATION SDN BHD COMPANY NO. 356066K
Hết hạn Nhóm 19CHROMEXKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-1996-30752 · nộp 20/09/1996 · văn bằng 4-0025893-000
Chủ đơn: Harbison-Walker Refractories Company(US), Harbison-Walker Refractories Company
Bị từ chối Nhóm 5PYRAMETKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2013-25249 · nộp 29/10/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH US PHARMA USA
Bị từ chối Nhóm 5PYRAMEMKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2003-06632 · nộp 06/08/2003
Chủ đơn: Sopharma AD
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

