Kết quả tra nhãn hiệu “SWISE IRON”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: SWISE IRON
Tìm thấy 130 nhãn trùng hoặc gần giống (2575 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 35SWISE IRONTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2015-33771 · nộp 01/12/2015 · văn bằng 4-0303592-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại VIET UNIQUE
Bị từ chối Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 30Nhóm 32Nhóm 35Swisse IRONPhát âm na ná86mức giốngĐơn VN-4-2018-42268 · nộp 30/11/2018
Chủ đơn: HEALTH AND HAPPINESS (H&H) HONG KONG LIMITED
Đang xử lý đơn Nhóm 41IRONNằm trong tên đang tra53mức giốngĐơn VN-4-2025-65593 · nộp 19/12/2025
Chủ đơn: NGUYỄN HOÀNG THỌ
Đã cấp văn bằng Nhóm 16IRON KINGCó chung từ: iron43mức giốngĐơn VN-4-2025-31746 · nộp 02/07/2025 · văn bằng 4-0638663-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Huỳnh Thái
Đã cấp văn bằng Nhóm 20Iron Poetry PCó chung từ: iron43mức giốngĐơn VN-4-2025-18377 · nộp 28/04/2025 · văn bằng 4-0645620-000
Chủ đơn: Huang Chengfang
Đã cấp văn bằng Nhóm 2Nhóm 35W Sơn IRONCó chung từ: iron43mức giốngĐơn VN-4-2025-17457 · nộp 23/04/2025 · văn bằng 4-0614950-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN AN THÁI KHANG
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 44IC IRON CAPCó chung từ: iron43mức giốngĐơn VN-4-2025-14468 · nộp 08/04/2025 · văn bằng 4-0640544-000
Chủ đơn: Nguyễn Xuân Tùng
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 35FERSEN IRON & ARSENIC REMOVAL WATER TREATMENT MATERIALSCó chung từ: iron43mức giốngĐơn VN-4-2024-56660 · nộp 22/11/2024 · văn bằng 4-0601829-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần khoa học công nghệ Vitecone
Đã cấp văn bằng Nhóm 5IRON ACTIVECó chung từ: iron43mức giốngĐơn VN-4-2024-49069 · nộp 14/10/2024 · văn bằng 4-0599379-000
Chủ đơn: DE SANGOSSE
Đã cấp văn bằng Nhóm 12IRON GOATCó chung từ: iron43mức giốngĐơn VN-4-2024-31096 · nộp 08/07/2024 · văn bằng 4-0594761-000
Chủ đơn: Bùi Hồng Long
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 40Fe IRON ART 268Có chung từ: iron43mức giốngĐơn VN-4-2024-11742 · nộp 22/03/2024 · văn bằng 4-0575267-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI IRON ART 268
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42iRON HACKCó chung từ: iron43mức giốngĐơn VN-4-2024-03675 · nộp 24/01/2024 · văn bằng 4-0571413-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển NSGEDU
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Đơn VN-4-2024-02525 · nộp 17/01/2024 · văn bằng 4-0561347-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH LATIMUM GOLD
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29IRON SPIRITCó chung từ: iron43mức giốngĐơn VN-4-2023-40078 · nộp 08/09/2023 · văn bằng 4-0544796-000
Chủ đơn: Công ty TNHH IRON SPIRIT
Đã cấp văn bằng Nhóm 25IRON HEADS GCCó chung từ: iron43mức giốngĐơn VN-4-2023-35963 · nộp 14/08/2023 · văn bằng 4-0543144-000
Chủ đơn: Liv Golf Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 41IRON HEADS GCCó chung từ: iron43mức giốngĐơn VN-4-2023-35964 · nộp 14/08/2023 · văn bằng 4-0543143-000
Chủ đơn: Liv Golf Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 2943mức giốngĐơn VN-4-2022-34235 · nộp 19/08/2022 · văn bằng 4-0504305-000
Chủ đơn: Meiji Holdings Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 43IRON BAMBOO GINSENG SKI RESORTCó chung từ: iron43mức giốngĐơn VN-4-2021-33383 · nộp 23/08/2021 · văn bằng 4-0504969-000
Chủ đơn: Nguyễn Đức Toản
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 43IRON BAMBOO GINSENG VILLA HOMECó chung từ: iron43mức giốngĐơn VN-4-2021-33382 · nộp 23/08/2021 · văn bằng 4-0480425-000
Chủ đơn: Nguyễn Đức Toản
Đã cấp văn bằng Nhóm 43IRON BAMBOO GINSENG HOTELCó chung từ: iron43mức giốngĐơn VN-4-2021-29339 · nộp 15/07/2021 · văn bằng 4-0477527-000
Chủ đơn: Nguyễn Đức Toản
Đã cấp văn bằng Nhóm 3IRON BAMBOO GINSENG COSMETICSCó chung từ: iron43mức giốngĐơn VN-4-2021-29335 · nộp 15/07/2021 · văn bằng 4-0477524-000
Chủ đơn: Nguyễn Đức Toản
Đã cấp văn bằng Nhóm 44IRON BAMBOO GINSENG SPACó chung từ: iron43mức giốngĐơn VN-4-2021-29338 · nộp 15/07/2021 · văn bằng 4-0477526-000
Chủ đơn: Nguyễn Đức Toản
Đã cấp văn bằng Nhóm 39IRON BAMBOO GINSENG AIRLINECó chung từ: iron43mức giốngĐơn VN-4-2021-29336 · nộp 15/07/2021 · văn bằng 4-0477525-000
Chủ đơn: Nguyễn Đức Toản
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 11Wind IronCó chung từ: iron43mức giốngĐơn VN-4-2021-27955 · nộp 07/07/2021 · văn bằng 4-0464049-000
Chủ đơn: Hitachi Global Life Solutions, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41IFC IRON FIGHTER CENTERCó chung từ: iron43mức giốngĐơn VN-4-2021-25502 · nộp 24/06/2021 · văn bằng 4-0465424-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ thể thao chăm sóc sức khỏe IFC
Đã cấp văn bằng Nhóm 3IRON SHIELDCó chung từ: iron43mức giốngĐơn VN-4-2021-20487 · nộp 21/05/2021 · văn bằng 4-0485716-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Đã cấp văn bằng Nhóm 6EDGE HP IRONCó chung từ: iron43mức giốngĐơn VN-4-2021-17032 · nộp 04/05/2021 · văn bằng 4-0483896-000
Chủ đơn: Charlotte Pipe and Foundry Company
Đã cấp văn bằng Nhóm 41IRON TEENCó chung từ: iron43mức giốngĐơn VN-4-2021-14573 · nộp 16/04/2021 · văn bằng 4-0460300-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại quốc tế SON VI
Đã cấp văn bằng Nhóm 41IRON CAMPCó chung từ: iron43mức giốngĐơn VN-4-2021-14572 · nộp 16/04/2021 · văn bằng 4-0460299-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại quốc tế SON VI
Đã cấp văn bằng Nhóm 41IRON COACHCó chung từ: iron43mức giốngĐơn VN-4-2021-14571 · nộp 16/04/2021 · văn bằng 4-0460298-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại quốc tế SON VI
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.