TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “TAD MANUFACTURING TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: TAD MANUFACTURING TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 755 nhãn trùng hoặc gần giống (36 ms)

  1. Mẫu nhãn TAD MANUFACTURING TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53010 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  2. G-TECHNOLOGY
    Nằm trong tên đang tra
    50mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2017-40475 · nộp 05/12/2017 · văn bằng 4-0583803-000
    Chủ đơn: Western Digital Technologies, Inc.

  3. Mẫu nhãn TAD AUTOTATION TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    TAD AUTOTATION TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    Có chung từ: tad, technology, advancement, development
    50mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53011 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  4. Mẫu nhãn TAD MECHATRONICS TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    TAD MECHATRONICS TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    Có chung từ: tad, technology, advancement, development
    50mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53008 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  5. Mẫu nhãn TAD TAD VIET NAM Advancement Development Technology
    TAD TAD VIET NAM Advancement Development Technology
    Có chung từ: tad, advancement, development, technology
    50mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53009 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  6. Mẫu nhãn TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    Có chung từ: tad, technology, advancement, development
    50mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53007 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  7. EDUCATION & DIGITAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT
    Có chung từ: technology, development
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2025-24930 · nộp 02/06/2025 · văn bằng 4-0629200-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC VÀ CÔNG NGHỆ SỐ VIỆT NAM

  8. VNCERT DEVELOPMENT TECHNOLOGY ETHICS
    Có chung từ: development, technology
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2022-37023 · nộp 08/09/2022 · văn bằng 4-0508303-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần khoa học - công nghệ - kỹ thuật VNCERT

  9. 40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2022-00763 · nộp 07/01/2022 · văn bằng 4-0532561-000
    Chủ đơn: Viện nghiên cứu phát triển giáo dục và công nghệ

  10. ath Technology And Development
    Có chung từ: technology, development
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1

    Đơn VN-4-2021-49043 · nộp 10/12/2021 · văn bằng 4-0480605-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ và phát triển ATH Việt Nam

  11. IS C ISC TECHNOLOGY DEVELOPMENT iSang Computer
    Có chung từ: technology, development
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2021-13803 · nộp 13/04/2021 · văn bằng 4-0474726-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ ISC

  12. THCP THCP TECHNOLOGY DEVELOPMENT
    Có chung từ: technology, development
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2020-37746 · nộp 16/09/2020 · văn bằng 4-0443269-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ THP

  13. FOR U MEDICAL DEVICE DEVELOPMENT & MANUFACTURING
    Có chung từ: development, manufacturing
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 10

    Đơn VN-4-2019-35604 · nộp 13/09/2019 · văn bằng 4-0412682-000
    Chủ đơn: ForU Co., Ltd.

  14. TD South Southern Technology Development
    Có chung từ: technology, development
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-21476 · nộp 12/09/2014 · văn bằng 4-0267521-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển Công Nghệ Miền Nam

  15. Robot Technology Development Co.,Ltd FOR YOUR SUCCESS
    Có chung từ: technology, development
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2012-26822 · nộp 28/11/2012 · văn bằng 4-0228230-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ Rô Bốt

  16. TRINGHIA CO., LTD INVESTMENT AND DEVELOPMENT OF HIGH-TECHNOLOGY
    Có chung từ: development, technology
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2009-01019 · nộp 19/01/2009 · văn bằng 4-0146233-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Cao Trí Nghĩa, Công ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Cao Trí Nghĩa(VN)

  17. Đang xử lý đơn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2026-26073 · nộp 02/06/2026
    Chủ đơn: JIANGSU SPRAYVAN COMMODITY TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD

  18. AMTS Automotive Manufacturing Technology & Material Show
    Có chung từ: manufacturing, technology
    40mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2026-09246 · nộp 05/03/2026
    Chủ đơn: Reed Exhibitions Hengjin Co., Ltd.

  19. Hết hạn Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2013-30948 · nộp 30/12/2013 · văn bằng 4-0255674-000
    Chủ đơn: Viện Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ Giáo dục

  20. FTD Food Technology Development
    Có chung từ: technology, development
    40mức giống
    Hết hạn Nhóm 32

    Đơn VN-4-2009-22330 · nộp 19/10/2009 · văn bằng 4-0159280-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Phú Thành Danh

  21. AMT THE ASSOCIATION FOR MANUFACTURING TECHNOLOGY
    Có chung từ: manufacturing, technology
    40mức giống
    Hết hạn Nhóm 42

    Đơn VN-4-1993-11835 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0022139-000
    Chủ đơn: Amt - The Association For Manufacturing Technology

  22. MK ENERGY Advancement Technology Innovation
    Có chung từ: advancement, technology
    40mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2025-34858 · nộp 16/07/2025
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK NĂNG LƯỢNG XANH FIVE STARS

  23. AMTS VIETNAM Automotive Manufacturing Technology & Material Show
    Có chung từ: manufacturing, technology
    40mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2024-05745 · nộp 07/02/2024
    Chủ đơn: Reed Exhibitions Hengjin Co., Ltd.

  24. ath Technology And Development
    Có chung từ: technology, development
    40mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2021-49042 · nộp 10/12/2021
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ và phát triển ATH Việt Nam

  25. Standardized Manufacturing & Automated Routing Technology
    Có chung từ: manufacturing, technology
    40mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 23Nhóm 24Nhóm 25Nhóm 35Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2021-31595 · nộp 03/08/2021
    Chủ đơn: Shenzhen Smart Manufacturing Software Development Company Limited

  26. VNBG Technology Development Fund 4.0
    Có chung từ: technology, development
    40mức giống
    Bị từ chối Nhóm 36

    Đơn VN-4-2018-39468 · nộp 12/11/2018
    Chủ đơn: Trần Văn Lợi

  27. NAM THANH BINH Technology Development Co., Ltd
    Có chung từ: technology, development
    40mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2011-26864 · nộp 15/12/2011
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ Nam Thanh Bình

  28. Vietec VIETNAM TECHNOLOGY INVESTMENT & DEVELOPMENT
    Có chung từ: technology, development
    40mức giống
    Bị từ chối Nhóm 42

    Đơn VN-4-2009-02209 · nộp 16/02/2009
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư phát triển và chuyển giao công nghệ Việt Nam

  29. G GABRIEL MANUFACTURING
    Có chung từ: manufacturing
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 8

    Đơn VN-4-2025-38774 · nộp 04/08/2025 · văn bằng 4-0632733-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO GABRIEL VIỆT NAM

  30. PVM PU VIETNAM MANUFACTURING
    Có chung từ: manufacturing
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 17

    Đơn VN-4-2025-37962 · nộp 30/07/2025 · văn bằng 4-0646602-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT PU VIỆT NAM

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.