TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “TEMIPOL”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: TEMIPOL

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 22 nhãn trùng hoặc gần giống (7 ms)

  1. Mẫu nhãn TEMIPOL
    TEMIPOL
    Trùng hệt
    100mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2011-11811 · nộp 14/06/2011 · văn bằng 4-0188973-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược Mê Kông

  2. Mẫu nhãn Temio
    Temio
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 30

    Đơn VN-4-2024-53729 · nộp 06/11/2024 · văn bằng 4-0611488-000
    Chủ đơn: H&S Brand IP Company (HK) Limited

  3. Mẫu nhãn temio
    temio
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2024-46850 · nộp 01/10/2024 · văn bằng 4-0600450-000
    Chủ đơn: Blackberries International Limited

  4. Mẫu nhãn TEMPO
    TEMPO
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 34

    Đơn VN-4-2020-44633 · nộp 28/10/2020 · văn bằng 4-0444764-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại xuất nhập khẩu Giang Nam

  5. Mẫu nhãn TAIPOL
    TAIPOL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 17

    Đơn VN-4-2019-43729 · nộp 01/11/2019 · văn bằng 4-0408833-000
    Chủ đơn: TSRC Corporation

  6. Mẫu nhãn Tempo
    Tempo
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 16

    Đơn VN-4-2019-32698 · nộp 26/08/2019 · văn bằng 4-0399588-000
    Chủ đơn: ESSITY HYGIENE AND HEALTH AKTIEBOLAG

  7. Mẫu nhãn TEEPOL
    TEEPOL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2017-40081 · nộp 01/12/2017 · văn bằng 4-0544581-000
    Chủ đơn: Sherwood Corporation (Thailand) Public Company Limited

  8. Mẫu nhãn RELIPOL
    RELIPOL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2014-00903 · nộp 13/01/2014 · văn bằng 4-0253146-000
    Chủ đơn: Reliv Healthcare Limited (U.K)

  9. Mẫu nhãn AMIPOL
    AMIPOL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1

    Đơn VN-4-2011-07196 · nộp 20/04/2011 · văn bằng 4-0191303-000
    Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn Tempo
    Tempo
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 16

    Đơn VN-4-2009-13110 · nộp 26/06/2009 · văn bằng 4-0185935-000
    Chủ đơn: Sca Hygiene Products AB(SE), Essity Hygiene and Health Aktiebolag, Aktiebolaget SCA Finans(SE)

  11. Mẫu nhãn TEMOL
    TEMOL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-1998-39689 · nộp 29/09/1998 · văn bằng 4-0037725-000
    Chủ đơn: NOVARTIS AG

  12. Mẫu nhãn TEMPO
    TEMPO
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 16

    Đơn VN-4-1995-22614 · nộp 21/04/1995 · văn bằng 4-0036076-000
    Chủ đơn: Essity Hygiene and Health Aktiebolag

  13. Mẫu nhãn TEMICO
    TEMICO
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 30

    Đơn VN-4-2012-28135 · nộp 13/12/2012 · văn bằng 4-0221396-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng Thế Minh

  14. Mẫu nhãn TEMIBOS
    TEMIBOS
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2012-16793 · nộp 31/07/2012 · văn bằng 4-0218854-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc

  15. Mẫu nhãn TEMOXOL
    TEMOXOL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-1999-41052 · nộp 08/03/1999 · văn bằng 4-0034345-000
    Chủ đơn: SCHERING-PLOUGH LTD.(CH), SCHERING-PLOUGH LTD.

  16. Mẫu nhãn TEMPO
    TEMPO
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-1999-40935 · nộp 25/02/1999 · văn bằng 4-0054014-000
    Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT

  17. Mẫu nhãn TEEPOL
    TEEPOL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 3

    Đơn VN-4-1997-36344 · nộp 11/11/1997 · văn bằng 4-0030300-000
    Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG

  18. Mẫu nhãn TEEPOL
    TEEPOL
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 1

    Đơn VN-4-1997-36345 · nộp 11/11/1997 · văn bằng 4-0030305-000
    Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG

  19. Mẫu nhãn TEMPO
    TEMPO
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 16

    Đơn VN-4-1994-20830 · nộp 26/11/1994 · văn bằng 4-0017408-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Tam Hữu

  20. Mẫu nhãn TEMIZOLE
    TEMIZOLE
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-1993-13274 · nộp 13/05/1993 · văn bằng 4-0011013-000
    Chủ đơn: STEPHEN HUNTER PTY LIMITED

  21. Mẫu nhãn Tempo
    Tempo
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 25

    Đơn VN-4-1992-07680 · nộp 13/05/1992 · văn bằng 4-0005268-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Tam Hữu, Cơ sở Đạt Hiền(VN)

  22. Mẫu nhãn TEMPO
    TEMPO
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Hết hạn Nhóm 34

    Đơn VN-4-1992-05804 · nộp 15/02/1992 · văn bằng 4-0005429-000
    Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., R.J. REYNOLDS TOBACCO COMPANY(US), R.J. REYNOLDS TOBACCO COM(US)

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.