TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “VIETNAM GROWTH ALLIANCE GROUP”

Đánh giá sơ bộ: Chưa thấy nhãn trùng đáng kể
  • Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Tên có từ mang tính mô tả hoặc phổ biến (vietnam): phần này thường không được bảo hộ riêng; khả năng phân biệt sẽ dựa vào phần còn lại.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 1.608 nhãn trùng hoặc gần giống (490 ms)

  1. 100mức giống
    Đã rút đơn Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 42Nhóm 45

    Đơn VN-4-2025-60879 · nộp 26/11/2025
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN LIÊN MINH TĂNG TƯỞNG VIỆT NAM

  2. VGA GROUP Vietnam Growth Alliance Group
    Chứa nguyên tên đang tra
    74mức giống
    Đã rút đơn Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 42Nhóm 45

    Đơn VN-4-2025-60878 · nộp 26/11/2025
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN LIÊN MINH TĂNG TƯỞNG VIỆT NAM

  3. Alliance
    Nằm trong tên đang tra
    51mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2019-53117 · nộp 27/12/2019 · văn bằng 4-0424631-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm ALLIANCE

  4. ALLIANCE
    Nằm trong tên đang tra
    51mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 12

    Đơn VN-4-2016-28726 · nộp 16/09/2016 · văn bằng 4-0337822-000
    Chủ đơn: ALLIANCE TIRE COMPANY LTD.

  5. ALLIANCE
    Nằm trong tên đang tra
    51mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 12

    Đơn VN-4-2015-08371 · nộp 10/04/2015 · văn bằng 4-0272086-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Phú Hy

  6. vietnam
    Nằm trong tên đang tra
    50mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 39

    Đơn VN-4-2011-04672 · nộp 18/03/2011 · văn bằng 4-0193200-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH lữ hành quốc tế Chân Trời Việt

  7. GROWTH
    Nằm trong tên đang tra
    50mức giống
    Hết hạn Nhóm 3Nhóm 8

    Đơn VN-4-2000-45011 · nộp 21/02/2000 · văn bằng 4-0037507-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Cẩm Tú(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Cẩm Tú Ngọc, Cơ sở Cẩm Tú(VN)

  8. VMG VIETNAM MOBILITY GROUP
    Có chung từ: vietnam, group
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 12

    Đơn VN-4-2025-17485 · nộp 23/04/2025 · văn bằng 4-0625715-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH VIỆT NAM MOBILITY GROUP

  9. 43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 20Nhóm 42

    Đơn VN-4-2024-20214 · nộp 10/05/2024 · văn bằng 4-0579800-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần AA Group Việt Nam

  10. 43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2023-47220 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0552847-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Liên Minh Yoga Việt Nam

  11. DELUXE GROUP TOURS VIETNAM
    Có chung từ: group, vietnam
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 39

    Đơn VN-4-2022-43734 · nộp 18/10/2022 · văn bằng 4-0501733-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và du lịch Bạn Đồng Hành

  12. 43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2022-15094 · nộp 27/04/2022 · văn bằng 4-0543463-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn công nghệ và y dược Việt Nam

  13. VIETNAM GROUP
    Có chung từ: vietnam, group
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 37

    Đơn VN-4-2021-01560 · nộp 13/01/2021 · văn bằng 4-0448447-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần KCN Tân Hưng

  14. VNLG VIETNAM LAND GROUP
    Có chung từ: vietnam, group
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 28Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 43Nhóm 44

    Đơn VN-4-2020-54745 · nộp 29/12/2020 · văn bằng 4-0451911-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển & quản lý Việt Nam LAND

  15. VNLG VIETNAM LAND GROUP
    Có chung từ: vietnam, group
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 28Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 43Nhóm 44

    Đơn VN-4-2020-54746 · nộp 29/12/2020 · văn bằng 4-0448115-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển & quản lý Việt Nam LAND

  16. VNLG VIETNAM LAND GROUP
    Có chung từ: vietnam, group
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 28Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 43Nhóm 44

    Đơn VN-4-2020-54747 · nộp 29/12/2020 · văn bằng 4-0448116-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển & quản lý Việt Nam LAND

  17. VNLG VIETNAM LAND GROUP
    Có chung từ: vietnam, group
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 28Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 43Nhóm 44

    Đơn VN-4-2020-54749 · nộp 29/12/2020 · văn bằng 4-0448117-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển & quản lý Việt Nam LAND

  18. VisEdu Vietnam Smart Education Group
    Có chung từ: vietnam, group
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2020-27052 · nộp 10/07/2020 · văn bằng 4-0427712-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ VDSMART

  19. P 2 H GROUP VIETNAM BEAUTY ACADEMY
    Có chung từ: group, vietnam
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2020-24263 · nộp 25/06/2020 · văn bằng 4-0425528-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ P2H

  20. VEG VIETNAM EVENT GROUP
    Có chung từ: vietnam, group
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2020-15022 · nộp 06/05/2020 · văn bằng 4-0456126-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tổ chức sự kiện và truyền thông Việt Nam

  21. SAIGONTOURIST GROUP Savour Vietnam
    Có chung từ: group, vietnam
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 36Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 43Nhóm 44

    Đơn VN-4-2020-01304 · nộp 13/01/2020 · văn bằng 4-0405649-000
    Chủ đơn: Tổng công ty du lịch Sài Gòn - Trách nhiệm hữu hạn một thành viên

  22. SAIGONTOURIST GROUP Savour Vietnam
    Có chung từ: group, vietnam
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 36Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 43Nhóm 44

    Đơn VN-4-2020-01301 · nộp 13/01/2020 · văn bằng 4-0405905-000
    Chủ đơn: Tổng công ty du lịch Sài Gòn - Trách nhiệm hữu hạn một thành viên

  23. VSUN VSUN VIETNAM GROUP Light Up Vietnam
    Có chung từ: vietnam, group
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 37

    Đơn VN-4-2020-00434 · nộp 06/01/2020 · văn bằng 4-0460305-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần VSUN Việt Nam

  24. LEO PAPER GROUP LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD.
    Có chung từ: group, vietnam
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 16

    Đơn VN-4-2019-52766 · nộp 25/12/2019 · văn bằng 4-0419393-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản phẩm giấy LEO (Việt Nam)

  25. VDF GROUP Vietnam Duty Free
    Có chung từ: group, vietnam
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 39

    Đơn VN-4-2019-44876 · nộp 08/11/2019 · văn bằng 4-0406005-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư phát triển VDF

  26. Vietnam Rubber Group SLR
    Có chung từ: vietnam, group
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 17

    Đơn VN-4-2019-17284 · nộp 20/05/2019 · văn bằng 4-0390379-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần cao su Sơn La

  27. VINAMED Vietnam Medical Group
    Có chung từ: vietnam, group
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 44

    Đơn VN-4-2019-14478 · nộp 26/04/2019 · văn bằng 4-0482424-000
    Chủ đơn: Cao Xuân Khánh

  28. Đã cấp văn bằng Nhóm 17Nhóm 35Nhóm 44

    Đơn VN-4-2017-41826 · nộp 15/12/2017 · văn bằng 4-0372352-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Tổng công ty Cao Su Đồng Nai

  29. CMRC Vietnam Rubber Group
    Có chung từ: vietnam, group
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 17Nhóm 35

    Đơn VN-4-2017-38738 · nộp 22/11/2017 · văn bằng 4-0347073-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên cao su Chưmomray

  30. LRC Vietnam Rubber Group
    Có chung từ: vietnam, group
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 17

    Đơn VN-4-2017-20958 · nộp 11/07/2017 · văn bằng 4-0339086-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH MTV cao su Lộc Ninh

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.