Kết quả tra nhãn hiệu “tangle”
- Có 3 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 67 nhãn trùng hoặc gần giống (219 ms)
Đang xử lý đơn Nhóm 30tangleTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2023-02420 · nộp 01/02/2023
Chủ đơn: Samyang Foods Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 5THANH LEPhát âm na ná86mức giốngĐơn VN-4-2024-48445 · nộp 09/10/2024 · văn bằng 4-0596351-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế Thành Lê
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Thành LêPhát âm na ná86mức giốngĐơn VN-4-2005-08553 · nộp 11/07/2005 · văn bằng 4-0080599-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nước mắm Thành Lê
Hết hạn Nhóm 20Thành LễPhát âm na ná86mức giốngĐơn VN-4-1991-03818 · nộp 07/05/1991 · văn bằng 4-0003611-000
Chủ đơn: Công Ty Xuất Nhập Khẩu Thành Lễ
Đã cấp văn bằng Nhóm 18Nhóm 25W ANGLEKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2021-35083 · nộp 15/09/2021 · văn bằng 4-0577531-000
Chủ đơn: FCG KOREA CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 42PangleKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2020-21487 · nộp 10/06/2020 · văn bằng 4-0433640-000
Chủ đơn: Lemon Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 3A AngleKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2019-11366 · nộp 09/04/2019 · văn bằng 4-0390332-000
Chủ đơn: Hồ Hoàng Oanh
Đã cấp văn bằng Nhóm 11ANGLEKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2019-03847 · nộp 30/01/2019 · văn bằng 4-0383575-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VSK INTERNATIONAL HOLDINGS (Việt Nam)
Đã cấp văn bằng Nhóm 28Nhóm 35W.ANGLEKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2018-29367 · nộp 08/07/2014 · văn bằng 4-0340230-000
Chủ đơn: FCG KOREA CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 28Nhóm 35W.ANGLEKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2018-29368 · nộp 08/07/2014 · văn bằng 4-0340283-000
Chủ đơn: FCG KOREA CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 30TANGLEDKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2010-03431 · nộp 24/02/2010 · văn bằng 4-0165035-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 41TANGLEDKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2010-03433 · nộp 24/02/2010 · văn bằng 4-0161937-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 32TANGLEDKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2010-03432 · nộp 24/02/2010 · văn bằng 4-0164972-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 28TANGLEDKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2010-03429 · nộp 24/02/2010 · văn bằng 4-0167507-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 29TANGLEDKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2010-03430 · nộp 24/02/2010 · văn bằng 4-0165034-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 25TANGLEDKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2010-03428 · nộp 24/02/2010 · văn bằng 4-0167869-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 24TANGLEDKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2010-03427 · nộp 24/02/2010 · văn bằng 4-0167852-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 21TANGLEDKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2010-03426 · nộp 24/02/2010 · văn bằng 4-0167851-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 20TANGLEDKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2010-03425 · nộp 24/02/2010 · văn bằng 4-0167850-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 16TANGLEDKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2010-03424 · nộp 24/02/2010 · văn bằng 4-0167849-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 18TANGLEDKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2010-03423 · nộp 24/02/2010 · văn bằng 4-0167848-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 14TANGLEDKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2010-03422 · nộp 24/02/2010 · văn bằng 4-0167847-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 9TANGLEDKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2010-03420 · nộp 24/02/2010 · văn bằng 4-0167846-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 30ZANGLEKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2005-09395 · nộp 28/07/2005 · văn bằng 4-0081973-000
Chủ đơn: Orion Corporation
Đang xử lý đơn Nhóm 28TongleKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2026-28421 · nộp 12/06/2026
Chủ đơn: Hebei Tongle Latex Products Co., Ltd
Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 35AngleKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2026-16490 · nộp 15/04/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ANGLE AI
Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 35AngleKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2026-16481 · nộp 15/04/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ANGLE AI
Hết hạn Nhóm 16ANGLEKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2008-01748 · nộp 23/01/2008 · văn bằng 4-0138181-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân H và B Nghi Minh
Bị từ chối Nhóm 18Nhóm 25W.ANGLEKhác 1 ký tự80mức giốngĐơn VN-4-2021-35082 · nộp 15/09/2021
Chủ đơn: FCG KOREA CO., LTD.
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
