| 120.201 | Fang Su |
2 |
1 |
| 120.202 | TeKnowledge Global Ltd |
2 |
2 |
| 120.203 | Công ty TNHH Du học - Du lịch - Thương mại - Dịch vụ á Âu |
2 |
2 |
| 120.204 | Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo Asahi |
2 |
2 |
| 120.205 | Weixin ZHOU |
2 |
0 |
| 120.206 | Hộ Kinh Doanh Phụng Skincare |
2 |
0 |
| 120.207 | Lữ Phối Huy |
2 |
2 |
| 120.208 | Công ty TNHH một thành viên liên doanh FANUC-OTC |
2 |
2 |
| 120.209 | Bayer Consumer Care AG, DIHON PHARMACEUTICAL GROUP CO., LTD. (CN) |
2 |
2 |
| 120.210 | Hộ kinh doanh chế biến cà phê Tiến Bảo |
2 |
1 |
| 120.211 | ASIA COMMERCIAL COMPANY, LIMITED |
2 |
2 |
| 120.212 | Công ty TNHH MT |
2 |
0 |
| 120.213 | Nguyễn Bá Trì |
2 |
2 |
| 120.214 | Công ty trách nhiệm hữu hạn kỹ thuật Mã Việt Mỹ |
2 |
2 |
| 120.215 | Đào Trọng Vinh |
2 |
2 |
| 120.216 | CABIO BIOTECH (WUHAN) CO., LTD. |
2 |
2 |
| 120.217 | SF Investments Inc. |
2 |
0 |
| 120.218 | Hợp tác xã Kim Ngoan |
2 |
1 |
| 120.219 | PALMER CORPORATION LIMITED |
2 |
2 |
| 120.220 | Công ty TNHH vàng bạc Kim Đức |
2 |
2 |
| 120.221 | Phan Đặng Minh Quân |
2 |
2 |
| 120.222 | Công ty cổ phần thương mại tổng hợp Thái Nguyên |
2 |
0 |
| 120.223 | Công Ty KIRKBI A/S(DK), LEGO JURIS A/S |
2 |
2 |
| 120.224 | CÔNG TY TNHH PHONG NAM - SINHIROSE |
2 |
2 |
| 120.225 | Phạm Văn Thịnh |
2 |
2 |
| 120.226 | Công ty TNHH phát triển thương mại và dược phẩm Hoàn Kiếm |
2 |
0 |
| 120.227 | Công ty TNHH công nghiệp và thương mại Vạn Phú |
2 |
1 |
| 120.228 | Công ty trách nhiệm hữu hạn điện thoại Vân Chung |
2 |
2 |
| 120.229 | HAMAC FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. |
2 |
1 |
| 120.230 | Công ty TNHH một thành viên thép khuôn mẫu An Phát |
2 |
0 |
| 120.231 | Công ty TNHH một thành viên may và thiết kế Hoàng Huy |
2 |
2 |
| 120.232 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại-sản xuất Hải Nam |
2 |
2 |
| 120.233 | Công ty TNHH dược - mỹ phẩm quốc tế Dermacik |
2 |
1 |
| 120.234 | Trung tâm ứng dụng Công nghệ Hóa mầu |
2 |
2 |
| 120.235 | Công ty cổ phần xi măng Puzơlan Gia lai |
2 |
0 |
| 120.236 | Lê Đình Hà |
2 |
2 |
| 120.237 | Công ty TNHH sản xuất thương mại GOLDSTAR |
2 |
1 |
| 120.238 | PROTIM SOLIGNUM LIMITED(GB), FOSROC INTERNATIONAL LIMITED(GB), KOPPERS PERFORMANCE CHEMICALS INC. |
2 |
2 |
| 120.239 | Công ty TNHH Chế biến dịch vụ thủy sản Đông Dương |
2 |
1 |
| 120.240 | UNITED STATES POSTAL SERVICE (Independent Establishment of the Executive Branch of the United States Government) |
2 |
2 |
| 120.241 | Hội nông dân huyện Trần Văn Thời |
2 |
2 |
| 120.242 | WANG, HAO |
2 |
0 |
| 120.243 | King Lion Foods Co., Ltd |
2 |
2 |
| 120.244 | SHYANG SHIN BAO IND. CO., LTD. |
2 |
2 |
| 120.245 | Hộ kinh doanh Nguyễn Minh Hải |
2 |
1 |
| 120.246 | Công ty TNHH Hạ Nhiên Nguyễn |
2 |
1 |
| 120.247 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Lý Phú Vinh |
2 |
2 |
| 120.248 | Công ty TNHH thời trang Hưng Thủy |
2 |
1 |
| 120.249 | Công ty TNHH quốc tế An Na S.E.A |
2 |
1 |
| 120.250 | Cơ sở Thuý Nga |
2 |
2 |