| 362.051 | Doanh nghiệp tư nhân Chế biến lương thực Ngọc Hà, Công ty cổ phần Tân Định(VN) |
1 |
1 |
| 362.052 | HITC Company Limited, SITC MARITIME GROUP COMPANY LIMITED(CN) |
1 |
1 |
| 362.053 | Công ty dược vật tư y tế(VN), Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Trà Vinh(VN), Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM |
1 |
1 |
| 362.054 | Công ty TNHH IDB Law Firm |
1 |
1 |
| 362.055 | Lương Quý Tâm |
1 |
0 |
| 362.056 | Công ty Cổ phần Đo lường Việt Nam |
1 |
0 |
| 362.057 | MOTOQUIP INTERNATIONAL CO., LTD. (TW), Zhangzhou Jilong Trading Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 362.058 | Tạ Văn Tâm |
1 |
1 |
| 362.059 | Hộ kinh doanh Trần Văn Trung - Cơ Sở Ba Liêu |
1 |
1 |
| 362.060 | Hợp tác xã Phát Lợi Sa Pa |
1 |
1 |
| 362.061 | Doanh nghiệp tư nhân Điểm Văn Phòng |
1 |
1 |
| 362.062 | Foshan Yadi Technology Co., Ltd |
1 |
0 |
| 362.063 | Công ty cổ phần công nghệ Nguyễn Kim |
1 |
1 |
| 362.064 | Công ty cổ phần Tam Nông |
1 |
0 |
| 362.065 | Vương Thanh Hường |
1 |
0 |
| 362.066 | Đoàn Võ Sơn |
1 |
1 |
| 362.067 | Công ty cổ phần cơ khí chính xác Smart Việt Nam |
1 |
0 |
| 362.068 | Công ty TNHH ứng dụng tiến độ khoa học công nghệ Hoàng Lâm |
1 |
1 |
| 362.069 | Hộ kinh doanh cửa hàng hoa RO SA RI NA |
1 |
1 |
| 362.070 | Haggar Clothing Co. |
1 |
1 |
| 362.071 | JIN, Sung Wan |
1 |
1 |
| 362.072 | Công ty TNHH tư vấn & đào tạo UPIK |
1 |
0 |
| 362.073 | Dongshan Huaxin Food Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 362.074 | COOP DANMARK A/S, IC Companys A/S(DK) |
1 |
1 |
| 362.075 | Xí nghiệp Quốc doanh hóa thực phẩm Gò Vấp(VN), Công ty Cổ Phần Thực Phẩm Gò Vấp |
1 |
1 |
| 362.076 | Công ty TNHH Tây Hoàng Gia |
1 |
0 |
| 362.077 | Công ty TNHH công nghệ VEDS |
1 |
1 |
| 362.078 | Công ty TNHH xây dựng nội thất Xanh HD |
1 |
1 |
| 362.079 | Hứa Văn Đài, Vi Thị Son, Hoàng Văn Vình, Đặng Thị Liễu, Đoàn Thị Thảo, Đỗ Đức Việt, Nguyễn Thị Núi, Nguyễn Thị Sơn, Nông Văn Nghiên, Hứa Văn Hoóng, Hứa Văn Triệu, Hứa Văn Hinh, Nông Văn Thạch, Lục Hải Bình, Dương Đình Nghiêm, Vi Văn Tuân, Long Mạnh Thắng, Nông Thị Thảo, Nguyễn Đức Sang, Hà Văn Quý, Hà Văn Thu, Nguyễn Văn Tuyên, Lý Thị Thanh, Hoàng Thị Thu, Hứa Việt Hùng, Nguyễn Thanh Bình, Vũ Văn Nghê, Trần Thị Liên, Dương Đình Trang, Đào Thị Tuyết, Hà Thị Thập, Lục Thị Minh, Hứa Minh Hiệu, Hứa |
1 |
1 |
| 362.080 | Hộ kinh doanh Võ Văn Ảnh |
1 |
1 |
| 362.081 | Công ty giống, cây trồng nông hữu- TNHH (VIETNAM KNOWN- YOU SEED COMPANY LTD.) |
1 |
1 |
| 362.082 | Công ty TNHH TMDV sở hữu thương hiệu Thanh Bình |
1 |
1 |
| 362.083 | Công ty TNHH thương mại, dịch vụ và đào tạo LENNA ROSA |
1 |
1 |
| 362.084 | Đào Thị Phương Thảo |
1 |
0 |
| 362.085 | Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp Việt Nam Uy Tín |
1 |
1 |
| 362.086 | Công ty cổ phần MYTO |
1 |
0 |
| 362.087 | ZHEJIANG SUPOR CO., LTD |
1 |
1 |
| 362.088 | Hộ kinh doanh Cafe Đỏ |
1 |
0 |
| 362.089 | Công ty cổ phần kính mắt Tầm Nhìn Việt |
1 |
1 |
| 362.090 | Trường Trung học phổ thông Green City Academy |
1 |
1 |
| 362.091 | J.C.Bamford Excavators Limited |
1 |
1 |
| 362.092 | Cơ sở Liên Phát (LIFACO) |
1 |
1 |
| 362.093 | Phạm Tiến Hiếu |
1 |
0 |
| 362.094 | Công ty TNHH sản xuất thương mại mỹ phẩm Như Lan(VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất Bảo Ngọc Lan(VN), Công ty TNHH sản xuất mỹ phẩm Nhân Thuận Phát(VN), Trần Thị Hằng |
1 |
1 |
| 362.095 | Công ty TNHH chăn nuôi An Hoà |
1 |
0 |
| 362.096 | Trần Văn Chiêu |
1 |
1 |
| 362.097 | NEURIVE CO.LTD |
1 |
1 |
| 362.098 | Công ty cổ phần tư vấn và phát triển công nghệ Đồng Bộ |
1 |
1 |
| 362.099 | Công ty cổ phần xử lý nước chuyên nghiệp TEXAS Việt Nam |
1 |
0 |
| 362.100 | Linqing Guangyang Precision Bearing Co., Ltd. |
1 |
1 |