| 363.001 | Công ty TNHH một thành viên cơ khí 17, Công ty cơ khí 17 (thuộc tổng cục công nghiệp Quốc Phòng)(VN) |
1 |
1 |
| 363.002 | Trần Xuân Thắm |
1 |
1 |
| 363.003 | OBDSPACE TECHNOLOGY CO., LTD |
1 |
1 |
| 363.004 | Công ty TNHH một thành viên 319(VN), Tổng công ty 319 Bộ Quốc Phòng |
1 |
1 |
| 363.005 | Trịnh Thị Oanh |
1 |
0 |
| 363.006 | Công ty trách nhiệm hữu hạn in hoa trên vải Khải Thịnh |
1 |
1 |
| 363.007 | Công Ty Cổ Phần Cấp Nước Huế |
1 |
0 |
| 363.008 | Công ty TNHH Nhà Kiểu Nhật |
1 |
0 |
| 363.009 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỢP HUY |
1 |
0 |
| 363.010 | Bush industries, Inc. |
1 |
1 |
| 363.011 | Lin Ho Kuang |
1 |
1 |
| 363.012 | Công ty cổ phần G&P-Land |
1 |
1 |
| 363.013 | Công ty TNHH cơ khí và xây dựng Hoà Hiệp |
1 |
0 |
| 363.014 | RUEY CHING TRADING CO., LTD(TW), Công ty TNHH mỹ phẩm Mỹ Diên |
1 |
1 |
| 363.015 | Công ty TNHH D.I.DESIGN |
1 |
1 |
| 363.016 | Công ty TNHH MTV thương mại - xây dựng Mỹ Sơn Gia Lai |
1 |
1 |
| 363.017 | Hộ kinh doanh Lê Hữu Quân |
1 |
1 |
| 363.018 | Công ty TNHH SENSY Việt Nam |
1 |
1 |
| 363.019 | Công ty cổ phần ô tô Hyundai - Vinamotor |
1 |
1 |
| 363.020 | Công ty TNHH nha khoa Lê Thành Tâm |
1 |
1 |
| 363.021 | Công ty TNHH Hiền Đại Lộc |
1 |
0 |
| 363.022 | Công ty cổ phần hóa dầu MEKONG, Công ty cổ phần hóa dầu MEKONG(VN), Công ty TNHH Thương Mại và Sản Xuất Mê Kông (MEKONG LUBRICANT COMPANY LTD.)(VN), Công ty cổ phần hóa sinh Vàm Cỏ(VN), Công ty cổ phần Hóa dầu Mêkông(VN) |
1 |
1 |
| 363.023 | Trung tâm Y tế Phú Vang |
1 |
0 |
| 363.024 | Guangdong Huachenkang Technology Group Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 363.025 | LMA GLOBAL HOLDING LTD |
1 |
1 |
| 363.026 | Công ty cổ phần quốc tế Baboo |
1 |
0 |
| 363.027 | HEBE (THAILAND) CO., LTD |
1 |
1 |
| 363.028 | Kiều Xuân Bích |
1 |
0 |
| 363.029 | Cơ sở Ngọc ẩn(VN), Doanh nghiệp tư nhân sản xuất - thương mại - xây dựng Ngọc ẩn 176(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại xây dựng Ngọc ẩn 176 |
1 |
1 |
| 363.030 | Công ty TNHH hội chợ và dịch vụ Cheri(VN), Công ty TNHH Quảng cáo Cheri |
1 |
1 |
| 363.031 | Công ty TNHH Hồng Lam(VN), Công ty cổ phần Hồng Lam |
1 |
1 |
| 363.032 | GATEWAY EDUCATIONAL PRODUCTS, LTD |
1 |
1 |
| 363.033 | Công ty cổ phần thực phẩm Bền Vững |
1 |
1 |
| 363.034 | Đoàn Trần Phượng Vy |
1 |
0 |
| 363.035 | HỘ KINH DOANH XƯỞNG TRẦM ÂU LẠC |
1 |
1 |
| 363.036 | Hiệu vàng Văn Thạnh (DNTN)(VN), Doanh nghiệp tư nhân hiệu vàng Văn Thạnh |
1 |
1 |
| 363.037 | GREEN EARTH BIOTECHNOLOGY (THAILAND) CO., LTD. |
1 |
1 |
| 363.038 | Cơ sở Minh Tâm Bình Chánh |
1 |
1 |
| 363.039 | CÔNG TY TNHH MEI NEST |
1 |
1 |
| 363.040 | Công ty cổ phần Ngôi Sao Sáng |
1 |
1 |
| 363.041 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại và dịch vụ Bách Hợp |
1 |
0 |
| 363.042 | Ông Ngô Huy Toàn |
1 |
1 |
| 363.043 | SHINIL INDUSTRIAL CO, LTD. |
1 |
1 |
| 363.044 | Boya Network Game Development (Shenzhen) Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 363.045 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại Đại Hùng Phát |
1 |
0 |
| 363.046 | Trung tâm ứng dụng và dịch vụ khoa học kỹ thuật tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu |
1 |
1 |
| 363.047 | Chi nhánh Công ty TNHH Vật liệu Xây dựng Hạ Long |
1 |
0 |
| 363.048 | Lý Quang Thắng |
1 |
1 |
| 363.049 | STEAK LAND CO., LTD. |
1 |
1 |
| 363.050 | Công ty cổ phần truyền thông và xuất bản Việt Nam |
1 |
1 |