| 363.051 | Cao Duy Thành |
1 |
0 |
| 363.052 | Công ty TNHH MTV thương mại và nhân lực quốc tế Hoàng Anh Ka Long |
1 |
1 |
| 363.053 | YOKSOD COMPANY LIMITED. |
1 |
1 |
| 363.054 | TIANJIN 729 SPORTS EQUIPMENT SALES CO.,LTD |
1 |
0 |
| 363.055 | Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Hoàng Quan, Cơ sở Hoàng Quan(VN) |
1 |
1 |
| 363.056 | Guangzhou Jigao Hardware Products Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 363.057 | Công ty TNHH dịch vụ thương mại Đức Uyên |
1 |
1 |
| 363.058 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KÍNH THÂM QUẢNG VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 363.059 | Suzhou Moushi Optical Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 363.060 | Cao Thị Ngọc Hiền |
1 |
1 |
| 363.061 | MEDIACORP PTE. LTD., MEDIACORP PTE. LTD.(SG), MEDIA CORPORATION OF SINGAPORE PTE LTD.(SG) |
1 |
1 |
| 363.062 | Công ty xuất nhập khẩu tổng hợp 3 bộ Thương Mại (CENTRIMEX) |
1 |
1 |
| 363.063 | Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Lạng Sơn |
1 |
1 |
| 363.064 | RYSER VS (NO. 3) LIMITED, THE LONDON TOBACCO COMPANY LIMITED(GB) |
1 |
1 |
| 363.065 | Công ty cổ phần đào tạo và phát triển công nghệ cao Việt Nam |
1 |
1 |
| 363.066 | CHEN, CHUN-YI |
1 |
0 |
| 363.067 | Công ty cổ phần tôm giống số 1, Công ty trách nhiệm hữu hạn Số 1(VN) |
1 |
1 |
| 363.068 | Công ty TNHH Tiên Phong ĐPM |
1 |
0 |
| 363.069 | Shenzhen Chengxiang Technology Co., Ltd |
1 |
1 |
| 363.070 | InSite Vision Incorporated |
1 |
1 |
| 363.071 | Công ty TNHH Hương Ly J4U |
1 |
0 |
| 363.072 | Công ty TNHH Lam Sơn Phát |
1 |
1 |
| 363.073 | ArcherMind Technology (Nanjing) Co., Ltd |
1 |
1 |
| 363.074 | Qtex Technology LLC |
1 |
1 |
| 363.075 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Tân Trung Việt. |
1 |
1 |
| 363.076 | Công ty TNHH máy trợ thính và thiết bị thính học Cát Tường |
1 |
0 |
| 363.077 | Lương Quốc Thanh |
1 |
1 |
| 363.078 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT TIẾN PHÁT FOOD |
1 |
0 |
| 363.079 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển công nghệ xây dựng A - D |
1 |
1 |
| 363.080 | Hộ kinh doanh Bia Gùi |
1 |
0 |
| 363.081 | Công ty TNHH STRAWBERRY JAM Việt Nam |
1 |
0 |
| 363.082 | Lê Hải Mạnh |
1 |
1 |
| 363.083 | Công ty TNHH ACROYOGA & Thiền |
1 |
1 |
| 363.084 | Công ty TNHH Hiệp Ân |
1 |
1 |
| 363.085 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại và dịch vụ cơ khí Thành Đạt (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại và dịch vụ cơ khí Thành Đạt |
1 |
1 |
| 363.086 | Công ty TNHH DTH Mart |
1 |
0 |
| 363.087 | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư Hoàng Anh GROUP |
1 |
0 |
| 363.088 | CÔNG TY TNHH KAZORA VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 363.089 | HỢP TÁC XÃ CÁO GIA TRÀ |
1 |
1 |
| 363.090 | Trung tâm thẩm mỹ Thanh Lịch |
1 |
1 |
| 363.091 | Chống Đức Phi |
1 |
0 |
| 363.092 | Công ty TNHH Duttha |
1 |
1 |
| 363.093 | Công ty TNHH MARTIN LOGISTICS |
1 |
0 |
| 363.094 | Nghiêm Xuân Thuận |
1 |
1 |
| 363.095 | NINGBO GEOSTAR PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO., LTD |
1 |
0 |
| 363.096 | Đinh Công Tâm |
1 |
1 |
| 363.097 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Doanh Châu |
1 |
1 |
| 363.098 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Dawoo |
1 |
0 |
| 363.099 | Đỗ Tấn Kiệt |
1 |
1 |
| 363.100 | Công ty cổ phần kim hoàn mỹ nghệ Lion King |
1 |
1 |