| 363.101 | Công ty Cổ phần Thạch anh Hoàng Liên Sơn |
1 |
1 |
| 363.102 | VŨ ANH THIỆP |
1 |
0 |
| 363.103 | Công ty TNHH OPTIMUM CAPITAL GROUP |
1 |
1 |
| 363.104 | Công ty TNHH Lê Thanh Lê |
1 |
0 |
| 363.105 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Toàn Phong |
1 |
1 |
| 363.106 | Xí nghiệp Thắng Lợi |
1 |
1 |
| 363.107 | OPERATION SMILE, INC., OPERATION SMILE, INC.(US) |
1 |
1 |
| 363.108 | Công ty cổ phần thương mại và xuất nhập khẩu Biển Đông |
1 |
0 |
| 363.109 | GE Healthcare Limited |
1 |
1 |
| 363.110 | Huỳnh Bá Quang |
1 |
1 |
| 363.111 | ShenZhen Rodeo Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 363.112 | TIMEX CORPORATION |
1 |
1 |
| 363.113 | Hộ kinh doanh yến sào Quang Huy GL |
1 |
0 |
| 363.114 | Cylake Industrial Corp. |
1 |
1 |
| 363.115 | TREET CORPORATION LIMITED |
1 |
1 |
| 363.116 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ XNK thiết bị điện máy & chiếu sáng HT MECHANICAL Việt Nam |
1 |
0 |
| 363.117 | Bùi Thị Như Thảo |
1 |
1 |
| 363.118 | Công ty cổ phần PAINT & MORE |
1 |
1 |
| 363.119 | Công ty chế biến thực phẩm Bội Cần(TNHH) |
1 |
1 |
| 363.120 | PUMPFIELD CORPORATION SDN BHD |
1 |
1 |
| 363.121 | Hộ kinh doanh sản xuất và buôn bán Đặng Văn Phúc |
1 |
1 |
| 363.122 | Công ty TNHH thương mại phát triển tổng hợp Việt Anh |
1 |
1 |
| 363.123 | Công ty TNHH Regally |
1 |
1 |
| 363.124 | Doanh nghiệp tư nhân kinh doanh giống thủy sản Tài Lộc |
1 |
1 |
| 363.125 | Công ty TNHH dệt Hà Nam (VN), Công ty TNHH dệt Hà Nam |
1 |
1 |
| 363.126 | Hộ kinh doanh Ngô Thị Giang |
1 |
1 |
| 363.127 | Thái Thị Thanh Bình |
1 |
1 |
| 363.128 | Jiaxing Xuanwu Luggage Technology Co., Ltd |
1 |
0 |
| 363.129 | Iradio Electronics Co., LTD |
1 |
0 |
| 363.130 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Xunosa |
1 |
0 |
| 363.131 | Yiwu Jincheng E-commerce Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 363.132 | RYNAN TECHNOLOGIES PTE. LTD |
1 |
1 |
| 363.133 | OSUNG MND CO., LTD. |
1 |
1 |
| 363.134 | Lê Phạm Hoàng Nhân |
1 |
0 |
| 363.135 | Châu Hùng Đệ |
1 |
1 |
| 363.136 | Võ Minh Quân |
1 |
1 |
| 363.137 | Hộ kinh doanh cá thể Trần Phi Long |
1 |
1 |
| 363.138 | Nguyễn Văn Hai(VN), Nguyễn Văn Hai |
1 |
1 |
| 363.139 | HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP MỸ VĂN GRP |
1 |
0 |
| 363.140 | Công ty Cổ phần Khoa học Sự Sống |
1 |
0 |
| 363.141 | Công ty TNHH thương mại Quách Vinh |
1 |
1 |
| 363.142 | Lê Hoàng Liêm |
1 |
0 |
| 363.143 | BERJAYA FOOD TRADING SDN BHD |
1 |
1 |
| 363.144 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hương Vị Nhật |
1 |
0 |
| 363.145 | Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Kiến Đại(VN), Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Kiến Đại |
1 |
1 |
| 363.146 | CÔNG TY TNHH TEENUP |
1 |
0 |
| 363.147 | Xí nghiệp Điện Thông Việt-Đức Thái Bình |
1 |
1 |
| 363.148 | Doanh nghiệp tư nhân vàng bạc Tú Uyên |
1 |
1 |
| 363.149 | Nguyễn Thị Ngọc Hằng, Nguyễn Hiếu Trực |
1 |
1 |
| 363.150 | CS PANEL SDN. BHD. |
1 |
1 |