| 372.051 | Công ty đá GRANITE Thuý Trang (TNHH) |
1 |
1 |
| 372.052 | Công ty cổ phần quà tặng Bạch Dương(VN), Nguyễn Phó Dũng |
1 |
1 |
| 372.053 | WANG, PENGFEI |
1 |
0 |
| 372.054 | Công ty TNHH thương mại ĐạiTân Kỳ |
1 |
1 |
| 372.055 | Suzhou Parsun Power Machine Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 372.056 | Lark Laboratories (India) LTD(IN), Công ty TNHH Nam Hân |
1 |
1 |
| 372.057 | Trần Quốc Nhân |
1 |
0 |
| 372.058 | Hộ kinh doanh Trần Chấn Khánh |
1 |
0 |
| 372.059 | Công ty TNHH phụ gia nhựa Thuận Lợi |
1 |
0 |
| 372.060 | XIAMEN WORTHFIND E-COMMERCE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 372.061 | Công ty TNHH Vina Green Organic |
1 |
1 |
| 372.062 | Công ty TNHH TM DV cà phê Truyền thống |
1 |
1 |
| 372.063 | Phạm Thị Đầm |
1 |
0 |
| 372.064 | Công ty TNHH Giga-Germany |
1 |
0 |
| 372.065 | Huỳnh Thắng Diệp(VN), Hộ kinh doanh Thắng Lợi |
1 |
1 |
| 372.066 | Phan Thị Thu Riêm |
1 |
1 |
| 372.067 | Công ty cổ phần môi trường Bình Định |
1 |
1 |
| 372.068 | CÔNG TY TNHH NGƯỜI BẠN TINH THẦN |
1 |
0 |
| 372.069 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP TÂN NÔNG |
1 |
0 |
| 372.070 | Doanh nghiệp Tư nhân Cơ khí Sông Hậu(VN), Công ty TNHH một thành viên cơ khí Sông Hậu(VN), Công ty TNHH một thành viên cơ khí Sông Hậu Hai Nhà Bè, Doanh nghiệp tư nhân cơ khí Sông Hậu(VN) |
1 |
1 |
| 372.071 | Tang Eng Iron Works Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 372.072 | THE FUJI BANK, LIMITED(JP), MIZUHO CORPORATE BANK, LTD. |
1 |
1 |
| 372.073 | Eepro Malaysia Sdn Bhd |
1 |
0 |
| 372.074 | Lý Minh Hùng |
1 |
0 |
| 372.075 | Huỳnh Hữu Vương |
1 |
1 |
| 372.076 | Shantou Wan Shu Ya Industry Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 372.077 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HAPPY PHONE |
1 |
0 |
| 372.078 | Jianjun,Wang |
1 |
0 |
| 372.079 | Lê Quang Tuệ |
1 |
0 |
| 372.080 | HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP SINH THÁI TÂY THẠCH HÃN |
1 |
1 |
| 372.081 | Công ty TNHH một thành viên y khoa Shinevy |
1 |
0 |
| 372.082 | Công ty TNHH sản xuất Phú Kiệt |
1 |
0 |
| 372.083 | Đỗ Khắc Vương |
1 |
0 |
| 372.084 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển xây dựng hạ tầng 568 |
1 |
0 |
| 372.085 | Công ty TNHH giáo dục và đào tạo quốc tế lSET |
1 |
1 |
| 372.086 | NMG COMPOSITES CO., LTD., NMG COMPOSITES CO., LTD.(CN) |
1 |
1 |
| 372.087 | Công ty cổ phần kỹ thuật môi trường VIỆT AN |
1 |
0 |
| 372.088 | Công ty TNHH thương mại Lâm Phú Hưng |
1 |
0 |
| 372.089 | Công ty TNHH sản xuất-thương mại Thanh Tâm |
1 |
1 |
| 372.090 | Cơ sở sản xuất và kinh doanh thảo dược Hạnh Dung |
1 |
1 |
| 372.091 | GIANNI VERSACE S.R.L. |
1 |
1 |
| 372.092 | Công ty cổ phần giám định NORTHSTAR |
1 |
1 |
| 372.093 | Công ty cổ phần thiết kế Phong Cách Riêng |
1 |
0 |
| 372.094 | Công ty CP thương mại Nexergy |
1 |
0 |
| 372.095 | Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ dược phẩm Lyna |
1 |
1 |
| 372.096 | Công ty TNHH quốc tế Vĩ Long(VN), Cơ sở Vĩ Long (VN), Công ty TNHH quốc tế Vĩ Long |
1 |
1 |
| 372.097 | Yuanwei Hu |
1 |
1 |
| 372.098 | Công ty Cổ phần Thương mại, Công nghệ & Giải Pháp Hạ Long |
1 |
0 |
| 372.099 | Cơ sở Tân Mã |
1 |
1 |
| 372.100 | NIKAI GULF FZE |
1 |
0 |