| 372.151 | ROTTNE INDUSTRI AB |
1 |
1 |
| 372.152 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ TRƯỜNG SINH PHÁT |
1 |
0 |
| 372.153 | Công ty TNHH muối Thanh Tâm Nha Trang |
1 |
1 |
| 372.154 | Công Ty Dịch Vụ Du Lịch Phú Thọ |
1 |
1 |
| 372.155 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LÊ VĂN HOÀI |
1 |
1 |
| 372.156 | Hộ kinh doanh Nguyên Quốc Việt 2003 |
1 |
0 |
| 372.157 | MERRILL J. FERNANDO AND SONS (PRIVATE) LIMITED |
1 |
0 |
| 372.158 | Võ Ngọc Hoài |
1 |
1 |
| 372.159 | HỘ KINH DOANH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH MŨ BẢO HIỂM NHẬT HẠ |
1 |
0 |
| 372.160 | HAUDONGCHUN Co., Ltd(KR), JILGYUNGYI CO., LTD. |
1 |
1 |
| 372.161 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển kinh tế Việt Nam |
1 |
1 |
| 372.162 | Công ty trách nhiệm hữu hạn ARMSTRONG Việt Nam (ARMSTRONG COMPONENT PARTS (VIETNAM) CO.,LTD.) |
1 |
1 |
| 372.163 | Công ty cổ phần Khai Tâm Tuệ |
1 |
0 |
| 372.164 | Doanh nghiệp tư nhân dịch vụ - thương mại - sản xuất chế biến thủy hải sản Thiện Khánh |
1 |
1 |
| 372.165 | Tyco Fire Products LP, Ansul, Inc.(US), Tyco Fire Products LP(US), Ansul, LLC(US) |
1 |
1 |
| 372.166 | Công ty cổ phần DEKIRU(VN), Công ty cổ phần giáo dục và công nghệ Techco Việt Nam |
1 |
1 |
| 372.167 | Trương Mai Thanh Tâm |
1 |
1 |
| 372.168 | HỘ KINH DOANH CƠM CHÁY MỠ HÀNH HOÀI DUNG |
1 |
0 |
| 372.169 | TRẦN THẾ QUỲNH |
1 |
0 |
| 372.170 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ giao nhận vận tải thương mại Thái Dương |
1 |
1 |
| 372.171 | Công ty TNHH Làng Tôm |
1 |
1 |
| 372.172 | Công ty cổ phần công nghiệp thực phẩm An Đông, Công ty cổ phần công nghiệp thực phẩm An Đông (VN) |
1 |
1 |
| 372.173 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ ADG Việt Nam |
1 |
1 |
| 372.174 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Hoàn Hảo |
1 |
0 |
| 372.175 | Hộ kinh doanh Thanh Quy |
1 |
1 |
| 372.176 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THỂ THAO ACESPORT |
1 |
0 |
| 372.177 | Hộ kinh doanh Tổ hợp tác sản xuất và chế biến chè dây Cành Toong |
1 |
0 |
| 372.178 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SÚC SẢN GIA CẦM HẢI PHÒNG |
1 |
0 |
| 372.179 | Công ty TNHH Việt Nông Long An |
1 |
1 |
| 372.180 | Công ty TNHH Tin học 115 |
1 |
1 |
| 372.181 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Đại Đồng Sơn |
1 |
1 |
| 372.182 | Hộ kinh doanh Lý Long |
1 |
1 |
| 372.183 | Công ty TNHH môi trường Phương Nam |
1 |
0 |
| 372.184 | Dương Quốc Duy |
1 |
0 |
| 372.185 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất CACO3 Quang Sơn |
1 |
1 |
| 372.186 | Công ty TNHH thiết kế xây dựng LAMKINH HOUSE 79 |
1 |
1 |
| 372.187 | Công ty trách nhiệm hữa hạn thương mại dịch vụ du lịch Sơn Mỹ Sơn |
1 |
0 |
| 372.188 | Doanh nghiệp tư nhân muối và thương mại Hải Việt |
1 |
0 |
| 372.189 | Thái Ca Bun |
1 |
1 |
| 372.190 | HỘ KINH DOANH TÔN LONG ĐỨC |
1 |
0 |
| 372.191 | Công ty TNHH Trịnh Tài |
1 |
1 |
| 372.192 | Doanh nghiệp tư nhân Thanh Tuyết |
1 |
1 |
| 372.193 | GRUPPO LEPETIT SRL |
1 |
1 |
| 372.194 | Shenzhen Liuxiang Industrial Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 372.195 | Công ty TNHH vật tư, thiết bị và dịch vụ Đồng Tiến, Công ty TNHH vật tư, thiết bị và dịch vụ Đồng Tiến(VN) |
1 |
1 |
| 372.196 | Công ty cổ phần giải pháp EBIC |
1 |
1 |
| 372.197 | CÔNG TY TNHH SDP AMI |
1 |
0 |
| 372.198 | ZHAN, XIAN. |
1 |
1 |
| 372.199 | Công ty cổ phần dịch vụ bất động sản Nhà Thực |
1 |
1 |
| 372.200 | Công ty TNHH Quốc Hiệp |
1 |
1 |