| 373.551 | Dynasol Elastómeros S.A de C.V |
1 |
1 |
| 373.552 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG ĐÔNG DƯƠNG |
1 |
0 |
| 373.553 | Công ty TNHH đào tạo ngành mẫu tóc Hải GOVIN |
1 |
0 |
| 373.554 | Công ty liên doanh khách sạn trách nhiệm hữu hạn TOURANE |
1 |
1 |
| 373.555 | Lồ Thị Mùi |
1 |
0 |
| 373.556 | Village Candle, Inc. |
1 |
1 |
| 373.557 | Công ty TNHH TM KBVISION Việt Nam(VN), Công ty TNHH QUESTEK Việt Nam(VN), Công ty TNHH phân phối KBT |
1 |
1 |
| 373.558 | Hộ kinh doanh cá thể Vũ Văn Thế |
1 |
1 |
| 373.559 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN NÔNG NGHIỆP GEN A79 |
1 |
0 |
| 373.560 | Công ty TNHH thế giới Phụ Gia Nhựa |
1 |
1 |
| 373.561 | Cao Thị Thiện |
1 |
1 |
| 373.562 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ BẢN |
1 |
0 |
| 373.563 | Shenzhen Innochic Technology Co.,LTD |
1 |
1 |
| 373.564 | Phùng Văn Tuấn |
1 |
1 |
| 373.565 | Công ty Cổ phần Nội thất Đức Anh Việt Nam |
1 |
0 |
| 373.566 | XuanZili |
1 |
0 |
| 373.567 | Công ty TNHH Việt Dân Bình Thuận |
1 |
0 |
| 373.568 | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng Minh Đức |
1 |
1 |
| 373.569 | Công ty TNHH bảo hiểm HANWHA LIFE Việt Nam, Công ty TNHH bảo hiểm nhân thọ Hàn Quốc (Việt Nam) (VN) |
1 |
1 |
| 373.570 | Han Fias Glamour Co.,ltd |
1 |
1 |
| 373.571 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC THỰC HỌC VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 373.572 | Công ty cổ phần xi măng Hoàng Liên Sơn |
1 |
1 |
| 373.573 | Công ty cổ phần liên kết tăng trưởng số OMEE |
1 |
1 |
| 373.574 | Công ty TNHH Thương mại Hà Khuê |
1 |
0 |
| 373.575 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ SỐ NHỊ GIA |
1 |
1 |
| 373.576 | Cơ sở Đức Phú |
1 |
1 |
| 373.577 | Jiangdu Import and Export Trading (Shenzhen) Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 373.578 | Doanh nghiệp tư nhân Tường Nguyên, Cơ sở Tường Nguyên(VN) |
1 |
1 |
| 373.579 | CORNELIANI S.P.A.(IT), CORNELIANI S.r.l., F.LLI CLAUDIO & CARLALBERTO CORNELIANI S.P.A.(IT) |
1 |
1 |
| 373.580 | Nguyễn Nguyên Bình |
1 |
1 |
| 373.581 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐI LÊN |
1 |
1 |
| 373.582 | Công ty TNHH giải pháp công nghệ Lotoda |
1 |
1 |
| 373.583 | Lâm Quốc Linh |
1 |
0 |
| 373.584 | Vũ Trí Quyền |
1 |
0 |
| 373.585 | Công ty cổ phần thép Thuận Phát, Công ty TNHH thương mại và sản xuất Thuận Phát(VN) |
1 |
1 |
| 373.586 | Television Food Network, G.P. (Delaware general partnership), Television Food Network, G.P. (Delaware general partnership)(US) |
1 |
1 |
| 373.587 | Công ty cổ phần xây dựng số 7 Tên viết tắt: VlNACONEX N07 |
1 |
0 |
| 373.588 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Trang Ngân |
1 |
1 |
| 373.589 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Craftoi |
1 |
1 |
| 373.590 | Tổng công ty đầu tư phát triển hạ tầng đô thị UDIC - Công ty TNHH một thành viên, Tổng công ty đầu tư phát triển hạ tầng Đô Thị(VN) |
1 |
1 |
| 373.591 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ ẩm thực ốc Bò Sò Cười |
1 |
0 |
| 373.592 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Bảo Nhiên |
1 |
1 |
| 373.593 | HANVAL INCORPORATED |
1 |
1 |
| 373.594 | Công ty TNHH MH AUTHENTIC |
1 |
0 |
| 373.595 | U STYLE CO., LTD |
1 |
0 |
| 373.596 | Công ty TNHH môi trường xây dựng ACE |
1 |
1 |
| 373.597 | Công ty TNHH đầu tư phát triển công nghệ DHCOM |
1 |
1 |
| 373.598 | Singapore Meritus International Hotels Pte. Ltd., SMI HOTELS & RESORTS PTE LTD.(SG) |
1 |
1 |
| 373.599 | M/S Chong Chiaw (m) SDN BHD |
1 |
1 |
| 373.600 | Hộ kinh doanh Triệu Kiềm Vạng |
1 |
1 |