| 373.601 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn xây dựng thương mại dịch vụ Việt Thành Công |
1 |
0 |
| 373.602 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Sài Gòn Mang Yang |
1 |
1 |
| 373.603 | Hộ kinh doanh Hồng Tuyền |
1 |
1 |
| 373.604 | Công ty TNHH đầu tư phát triển khoa học giáo dục GBS Việt Nam |
1 |
0 |
| 373.605 | Hong Bolien |
1 |
1 |
| 373.606 | Công ty Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Minh (BITEXCO) (VN), Công ty TNHH tập đoàn BITEXCO (BITEXCO GROUP) |
1 |
1 |
| 373.607 | Công ty cổ phần tập đoàn quốc tế GREENCARE |
1 |
1 |
| 373.608 | Công ty TNHH A PLUS KIDS |
1 |
1 |
| 373.609 | Naturale Labs, Inc. |
1 |
1 |
| 373.610 | Phạm Tư Thiện |
1 |
1 |
| 373.611 | CÔNG TY LUẬT TNHH THIÊN MÃ |
1 |
1 |
| 373.612 | Công ty TNHH Framgia Việt Nam(VN), Công ty TNHH SUN ASTERISK Việt Nam |
1 |
1 |
| 373.613 | Viện Năng suất Việt Nam, Trung tâm Năng Suất Việt Nam(VN) |
1 |
1 |
| 373.614 | Cơ sở Khánh Hội, Cơ sở Khánh Hội(VN) |
1 |
1 |
| 373.615 | Công ty TNHH điện tử Ngọc Linh |
1 |
0 |
| 373.616 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ đầu tư phát triển NHT |
1 |
1 |
| 373.617 | SEUL, Yong - Seuk |
1 |
1 |
| 373.618 | Krawl AI Pte. Ltd. |
1 |
1 |
| 373.619 | Hộ kinh doanh Lê Thị Bích Phương |
1 |
1 |
| 373.620 | Tiệm Sáo |
1 |
1 |
| 373.621 | Công ty TNHH Thực phẩm Ưu Việt |
1 |
0 |
| 373.622 | Hộ kinh doanh (HKD) Ven Sông |
1 |
0 |
| 373.623 | Yiwu Shiyan Trading Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 373.624 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại & dịch vụ Lâm Phong |
1 |
0 |
| 373.625 | Guangzhou Lisu Cosmetics Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 373.626 | Hộ kinh doanh Nhà hàng thuần chay Giác Duyên |
1 |
1 |
| 373.627 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Xuất nhập khẩu Đáp ứng Nhanh |
1 |
1 |
| 373.628 | Apollo Education Management Limited, Apollo Trademarks Holdings Ltd (BVI)(VG), GEM PARTNERS LIMITED(VG) |
1 |
1 |
| 373.629 | Trương Nguyên Khanh |
1 |
0 |
| 373.630 | Công ty TNHH du lịch dịch vụ vận tải Dương Ngọc Linh |
1 |
0 |
| 373.631 | ADAMA Irvita N.V., Irvita Plant Protection N.V.(NL) |
1 |
1 |
| 373.632 | Công ty cổ phần thời trang Gareva |
1 |
1 |
| 373.633 | Hộ kinh doanh cá thể Yến Hương |
1 |
1 |
| 373.634 | Công ty cổ phần VINAGRAINS |
1 |
1 |
| 373.635 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Gabanature |
1 |
0 |
| 373.636 | Công ty TNHH 1 USD, Công ty TNHH nhà hàng BLUE SEA(VN) |
1 |
1 |
| 373.637 | Công ty cổ phần đầu tư và thương mại VNT |
1 |
0 |
| 373.638 | Công ty cổ phần thế giới mỹ phẩm, Công ty cổ phần phát triển dịch vụ Gia Bảo(VN) |
1 |
1 |
| 373.639 | Nakanihon Capsule Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 373.640 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu thương mại An Minh Sài Gòn |
1 |
1 |
| 373.641 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Đại Tùng Lâm |
1 |
1 |
| 373.642 | Guangzhou Ganlin Import And Export Trading Co., Ltd |
1 |
1 |
| 373.643 | Shenzhen Taiqiang Investment Holding Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 373.644 | Công ty cổ phần Vượng Vinh |
1 |
0 |
| 373.645 | ORIENTAL COPPER CO., LTD. |
1 |
1 |
| 373.646 | Công ty TNHH Eschbach - Tân Định |
1 |
1 |
| 373.647 | Trần Quốc Nghĩa |
1 |
0 |
| 373.648 | MJM Enterprises Pty Ltd |
1 |
1 |
| 373.649 | Công ty TNHH dâu tằm Ngọc Thái |
1 |
1 |
| 373.650 | Apharm Health Co., Ltd |
1 |
0 |