| 374.951 | KKUN MEDIA CO., LTD. |
1 |
1 |
| 374.952 | Cơ sở Hữu Cẩn |
1 |
1 |
| 374.953 | Collective Ingenuity Renewable Co., LTD. |
1 |
1 |
| 374.954 | Hộ kinh doanh cá thể Lê Thị Nhị Hà |
1 |
0 |
| 374.955 | Shishi Jinmi Environmental Protection Science & Technology Co, , Ltd |
1 |
1 |
| 374.956 | Nguyễn Đình Cử, Phạm Văn Tuân |
1 |
1 |
| 374.957 | Công ty cổ phần thương mại và du lịch Ngọc Châu á, Công ty cổ phần thương mại và du lịch Ngọc Châu á (VN) |
1 |
1 |
| 374.958 | Hộ kinh doanh cá thể Khánh Kỳ, Hộ kinh doanh cá thể Khánh Kỳ(VN) |
1 |
1 |
| 374.959 | Công ty TNHH khoa học công nghệ & thương mại Lê Lợi |
1 |
0 |
| 374.960 | Công ty trách nhiệm hữu hạn VP COMPONENTS (Việt Nam) |
1 |
1 |
| 374.961 | Công ty cổ phần thời trang Minh Phúc |
1 |
1 |
| 374.962 | Công ty TNHH An Phú Đông.(VN), Công ty TNHH Khu bán hàng phải chăng |
1 |
1 |
| 374.963 | TROMSO CO., LTD. |
1 |
1 |
| 374.964 | Công ty liên doanh sản xuất phân hữu cơ vi sinh thần nông Minh Châu |
1 |
0 |
| 374.965 | Hộ kinh doanh cá thể Nguyễn Minh Châu |
1 |
1 |
| 374.966 | Công ty TNHH sản xuất thương mại thực phẩm Anfa |
1 |
0 |
| 374.967 | Phạm Huỳnh Anh Đào |
1 |
0 |
| 374.968 | Công ty TNHH mỹ phẩm Huỳnh Gia Cát Tường |
1 |
0 |
| 374.969 | ACE CANNING CORPORATION SDN. BHN(MY), ACE CANNING CORPORATION SDN.BHD |
1 |
1 |
| 374.970 | Công ty cổ phần dược phẩm SA VI (SAVIPHARM), Công ty cổ phần dược phẩm SA VI (SAVIPHARM)(VN) |
1 |
1 |
| 374.971 | Công ty cổ phần chế tạo điện cơ Hà Nội(VN), Công ty cổ phần chế tạo điện cơ Hà Nội, Công ty TNHH nhà nước một thành viên chế tạo điện cơ Hà Nội(VN), Công ty chế tạo Điện Cơ Hà Nội(VN) |
1 |
1 |
| 374.972 | Công ty cổ phần Magiceyes Việt Nam |
1 |
1 |
| 374.973 | EXSAT LABS LIMITED |
1 |
0 |
| 374.974 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu 2 USD |
1 |
0 |
| 374.975 | Công ty cổ phần dịch vụ bảo vệ Đại Lâm Sơn |
1 |
1 |
| 374.976 | Hoàng Khắc Trường |
1 |
1 |
| 374.977 | Guangzhou Hanxi Bio-technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 374.978 | Hộ kinh doanh Tố Ngọc, Doanh nghiệp tư nhân sản xuất bánh pía - lạp xưởng Lương Trân, Hộ kinh doanh Tố Quyên |
1 |
1 |
| 374.979 | Hộ kinh doanh nội thất BQH95 |
1 |
0 |
| 374.980 | AIMA |
1 |
0 |
| 374.981 | Công ty cổ phần vận tải Nhật Hải Đăng |
1 |
1 |
| 374.982 | Công ty TNHH ÁNH SÁNG LỚN |
1 |
1 |
| 374.983 | Công ty chế biến và kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội (HANOI FOOD PROCESSING & TRADING COMPANY)(VN), Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội, Xí nghiệp chế biến và kinh doanh lương thực Hà Nội(VN) |
1 |
1 |
| 374.984 | Thân Ngọc Hà Duyên |
1 |
1 |
| 374.985 | Công ty cổ phần dầu nhờn Toyotaoil Việt Nam, Công ty TNHH dầu khí Hyun Dai Việt Nam(VN) |
1 |
1 |
| 374.986 | Hoa khô Việt Nhật |
1 |
1 |
| 374.987 | Công ty TNHH đầu tư vàng bạc đá quý Kim Yến |
1 |
1 |
| 374.988 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ vận tải Đại Khánh |
1 |
0 |
| 374.989 | Hộ kinh doanh Lê Quang Foods |
1 |
1 |
| 374.990 | Công ty TNHH xây dựng thương mại sản xuất trang trí nội thất Gia Bảo |
1 |
0 |
| 374.991 | Quách Lê Anh |
1 |
1 |
| 374.992 | SHENZHEN TOBOX TECHNOLOGY CO.,LTD |
1 |
1 |
| 374.993 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP BMS |
1 |
0 |
| 374.994 | ZHEJIANG FENGXIANGBIAO ELECTRIC CO., LTD |
1 |
0 |
| 374.995 | Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng - dịch vụ Hàng Hải |
1 |
1 |
| 374.996 | Công ty Thương mại Khương Tài (TNHH) |
1 |
1 |
| 374.997 | Shenzhen Xishan Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 374.998 | Mai Nguyệt Lan |
1 |
1 |
| 374.999 | Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank |
1 |
1 |
| 375.000 | PROUD RICHES GROUP COMPANY LIMITED |
1 |
0 |