| 375.001 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Trần Gia Yến |
1 |
1 |
| 375.002 | Công ty TNHH nhà hàng Hồn Việt Gourmet |
1 |
0 |
| 375.003 | Lê Minh Long |
1 |
0 |
| 375.004 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Triều Dân I |
1 |
0 |
| 375.005 | Công ty TNHH Tiên Nga |
1 |
0 |
| 375.006 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT LINH VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 375.007 | Công ty TNHH SEAFAST |
1 |
1 |
| 375.008 | Zhejiang Keepright Brand Management Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 375.009 | HUE BREWERY LIMITED(VN), Nhà Máy Bia Huế(VN), Công ty TNHH bia Huế |
1 |
1 |
| 375.010 | Công ty TNHH thời trang FIG TREE |
1 |
1 |
| 375.011 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ TRƯỜNG NGUYÊN |
1 |
1 |
| 375.012 | KIDZANIA, S. A. DE C. V.(MX), KidZania, S.A.P.I. de C.V. |
1 |
1 |
| 375.013 | Đỗ Hữu Thành |
1 |
0 |
| 375.014 | Công ty cổ phần khai thác Yến Việt Yến Vàng |
1 |
1 |
| 375.015 | NATURAL SODA LLC |
1 |
1 |
| 375.016 | Công ty cổ phần chăm sóc sức khỏe Y Thuật Việt |
1 |
0 |
| 375.017 | DAI-ICHI DENSHI SANGYO CO, LTD. |
1 |
1 |
| 375.018 | Công ty cổ phần sản xuất đầu tư thương mại quốc tế Minh Phú |
1 |
1 |
| 375.019 | PHẠM ĐỨC VIỆT |
1 |
0 |
| 375.020 | Công ty TNHH MTV thể dục thể thao Vàng |
1 |
0 |
| 375.021 | Công ty cổ phần dệt may HAPACO |
1 |
1 |
| 375.022 | Công Ty Cổ Phần Sản Xuất - Thương Mại Và Dịch Vụ Vườn Kim Cương |
1 |
1 |
| 375.023 | Công ty TNHH phát triển giáo dục và hợp tác quốc tế Vân Vân Thiên Bình |
1 |
0 |
| 375.024 | Vũ Hạnh Ly |
1 |
1 |
| 375.025 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Thuận Thiên |
1 |
1 |
| 375.026 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ quảng cáo Bi Du |
1 |
1 |
| 375.027 | CÔNG TY TNHH TIẾN HƯNG VN |
1 |
1 |
| 375.028 | Zhengzhou Tebiehao Trading Co., Ltd |
1 |
0 |
| 375.029 | Công ty TNHH sản xuất thương mại nông sản Kim Liên |
1 |
1 |
| 375.030 | Công ty TNHH đông y gia truyền HMONG SAB KUAB |
1 |
1 |
| 375.031 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Trần Hào |
1 |
0 |
| 375.032 | ANHUI JINGCHUANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO,.LTD |
1 |
1 |
| 375.033 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Rio Gia Bảo |
1 |
0 |
| 375.034 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Mai Nguyễn |
1 |
1 |
| 375.035 | LÊ VĂN BI |
1 |
0 |
| 375.036 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY HÀ BẮC |
1 |
1 |
| 375.037 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Han San(VN), Công ty TNHH thương mại đầu tư kỹ thuật thông tin |
1 |
1 |
| 375.038 | Ngô Thị Hồng Thuận, CÔNG TY TNHH DANGDO |
1 |
1 |
| 375.039 | POWER BUY COMPANY LIMITED |
1 |
1 |
| 375.040 | ZONGSHEN INDUSTRIAL GROUP CO., LTD. |
1 |
1 |
| 375.041 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Trần Hường |
1 |
1 |
| 375.042 | Công ty cổ phần xi măng Sông Lam, Công ty cổ phần xi măng Sông Lam(VN) |
1 |
1 |
| 375.043 | Công ty TNHH Chánh Tâm(VN), Công ty TNHH Chánh Tâm |
1 |
1 |
| 375.044 | CÔNG TY TNHH NEO NANO TECH |
1 |
0 |
| 375.045 | Công ty cổ phần Tập đoàn Thanh Trúc SBT |
1 |
0 |
| 375.046 | GRANT PRIDECO, L.P., GRANT PRIDECO, L.P.(US) |
1 |
1 |
| 375.047 | Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ SAWAD DEE KA SPA |
1 |
1 |
| 375.048 | APEX GULF FZC |
1 |
1 |
| 375.049 | Công ty TNHH RMG VIETNAM |
1 |
0 |
| 375.050 | Công ty TNHH thực phẩm Minh Hương |
1 |
1 |