| 375.151 | Wayne Wang |
1 |
1 |
| 375.152 | Huỳnh Văn Trí |
1 |
1 |
| 375.153 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển giáo dục Khai Minh |
1 |
1 |
| 375.154 | Công ty TNHH một thành viên Đỉnh Đạt |
1 |
0 |
| 375.155 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Xuân Bảo |
1 |
0 |
| 375.156 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất kinh doanh HK Green |
1 |
1 |
| 375.157 | CÔNG TY TNHH HỆ SINH THÁI CHO THÚ CƯNG |
1 |
1 |
| 375.158 | Trương Thị Ngọc Thương |
1 |
1 |
| 375.159 | PARK JONG HO, SANG HYE KYEONG |
1 |
1 |
| 375.160 | Gaoyang County Ouchang Textile Manufacturing Co., Ltd |
1 |
1 |
| 375.161 | Lâm Văn Lợi |
1 |
1 |
| 375.162 | CÔNG TY TNHH KHAI THÁC VÀ CUNG CẤP THÔNG TIN THẦN THÁM |
1 |
0 |
| 375.163 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NAM LỘC XANH |
1 |
0 |
| 375.164 | La Ngọc Trâm |
1 |
1 |
| 375.165 | Guangzhou Ling Ying Electronic Technology Co., Ltd |
1 |
0 |
| 375.166 | Công ty TNHH Viecom |
1 |
0 |
| 375.167 | Hộ kinh doanh cá thể Thân Văn Thư |
1 |
1 |
| 375.168 | Công ty cổ phần thương mại và sản xuất ATP |
1 |
0 |
| 375.169 | Công ty cổ phần Bạch Đằng 5 |
1 |
1 |
| 375.170 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Đức Hiếu Electronic |
1 |
0 |
| 375.171 | Ong Thị Hậu |
1 |
1 |
| 375.172 | Bear Garden Co. Ltd. |
1 |
0 |
| 375.173 | HTX Sản Xuất Nước Chấm Tương Lai(VN), Cơ sở sản xuất nước chấm Tương Lai |
1 |
1 |
| 375.174 | Lê Thị Bích Hạnh (VN), Hộ kinh doanh Lê Thị Bích Hạnh |
1 |
1 |
| 375.175 | Công ty TNHH dược phẩm Trường Khang, Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Trường Khang(VN) |
1 |
1 |
| 375.176 | Công ty TNHH VEMMA |
1 |
0 |
| 375.177 | Dea Han New Pharm. Co., Ltd |
1 |
1 |
| 375.178 | Doanh nghiệp tư nhân Bích Cơ |
1 |
1 |
| 375.179 | (cv đn cấp nhanh)Nantong YUDO E-commerce Co., Ltd |
1 |
0 |
| 375.180 | Công ty cổ phần sữa Đồng Cỏ Ba Vì |
1 |
1 |
| 375.181 | MAGNA LIFESTYLE GROUP LIMITED |
1 |
0 |
| 375.182 | Lê Nguyên Hân, Phan Xuân Thanh Long |
1 |
1 |
| 375.183 | Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại - Dịch vụ Hỷ Phúc. |
1 |
1 |
| 375.184 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại nhựa MỸ VĨNH PHÁT |
1 |
1 |
| 375.185 | Công ty TNHH xây dựng Lộc Hoa |
1 |
1 |
| 375.186 | Công ty TNHH đầu tư sản xuất và thương mại Tây Hồ, Công ty cổ phần thương mại và xây lắp Tây Hồ(VN) |
1 |
1 |
| 375.187 | Công ty TNHH Táo Trắng |
1 |
0 |
| 375.188 | Công ty cổ phần thương mại miền núi Thanh Hóa |
1 |
1 |
| 375.189 | Strength Master Fitness Tech. Co., Ltd |
1 |
1 |
| 375.190 | Công ty cổ phần NEWFOODS Việt Nam |
1 |
0 |
| 375.191 | CÔNG TY CỔ PHẦN MARKETING AN KHANG |
1 |
1 |
| 375.192 | Công ty TNHH đầu tư thủy sản Tong Wei- Farm |
1 |
1 |
| 375.193 | Công ty mây tre xuất khẩu Ngọc Động(VN), Công ty TNHH mây tre xuất khẩu Ngọc Động Hà Nam |
1 |
1 |
| 375.194 | Finken-Verlag GmbH, NEUER FINKEN-VERLAG GMBH(DE) |
1 |
1 |
| 375.195 | Công ty TNHH thiết bị vệ sinh DAIJIE |
1 |
1 |
| 375.196 | Công ty TNHH thương mại đầu tư Đại Hồng Ân |
1 |
1 |
| 375.197 | TRANG THỊ LAN |
1 |
1 |
| 375.198 | Công ty cổ phần Dinh dưỡng Thái Lan |
1 |
1 |
| 375.199 | JAPAN TOBACCO INC, R.J. Reynolds Tobacco Company(US) |
1 |
1 |
| 375.200 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại - dịch vụ Fuwah-HK |
1 |
0 |