| 375.101 | SnowWhale Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 375.102 | Công ty cổ phần xây dựng Greentech |
1 |
0 |
| 375.103 | CÔNG TY TNHH CHÈ PHÚC HƯNG THỊNH |
1 |
1 |
| 375.104 | Công ty cổ phần Kỹ thuật Cơ Điện lạnh Hà Nội |
1 |
1 |
| 375.105 | Top Calibre Holdings Limited |
1 |
1 |
| 375.106 | Hộ kinh doanh Nguyễn Ánh Nguyệt |
1 |
0 |
| 375.107 | Công ty TNHH một thành viên Sức Sống IPA (VN), Công ty cổ phần thực phẩm HOMEFOOD |
1 |
1 |
| 375.108 | Nguyễn Thế Oanh |
1 |
1 |
| 375.109 | Công ty cổ phần Bắc Mật |
1 |
1 |
| 375.110 | Hợp tác xã sản xuất và thương mại tổng hợp Ba Chữ |
1 |
0 |
| 375.111 | YAN, Fu-Chen |
1 |
1 |
| 375.112 | Công ty cổ phần đào tạo và tư vấn giáo dục BEALIFE |
1 |
0 |
| 375.113 | JOSIAH PARKES & SONS LIMITED |
1 |
1 |
| 375.114 | Hồ Đức Minh |
1 |
1 |
| 375.115 | Công ty TNHH SX-TM HOA SEN |
1 |
0 |
| 375.116 | Công ty TNHH một thành viên in Kinh tế, Công Ty TNHH In Kinh Tế(VN) |
1 |
1 |
| 375.117 | CHANG WEI EN |
1 |
1 |
| 375.118 | Công Ty TNHH Sản xuất cung ứng hàng xuất khẩu Nhân Hoà |
1 |
1 |
| 375.119 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoa Thị (Rosett Co., Ltd) |
1 |
0 |
| 375.120 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC THÁI AN |
1 |
1 |
| 375.121 | Đặng Mỹ Âu |
1 |
1 |
| 375.122 | Công ty TNHH TM Dược phẩm Nam Trân |
1 |
1 |
| 375.123 | Hộ kinh doanh cà phê Coco Coffee |
1 |
0 |
| 375.124 | Huỳnh Thị Băng Tâm |
1 |
0 |
| 375.125 | Công Ty CONTAINER Phía Nam(VN), Công ty cổ phần Container Phía Nam |
1 |
1 |
| 375.126 | SUZHOU AUDITORYWORKS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 375.127 | Công ty TNHH dịch vụ Cala Group |
1 |
0 |
| 375.128 | Công ty TNHH RON INTERNATIONAL |
1 |
0 |
| 375.129 | Lò chả Chín Sang |
1 |
0 |
| 375.130 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ SMARTVIET |
1 |
1 |
| 375.131 | HỘ KINH DOANH PHẠM VĂN THƯỚC |
1 |
0 |
| 375.132 | HỘ KINH DOANH THU HIỀN BAKERY-TUNG CAKE |
1 |
0 |
| 375.133 | Trần Xuân Lưu |
1 |
1 |
| 375.134 | Cơ sở Đinh Thị Nghiêm |
1 |
1 |
| 375.135 | Hộ kinh doanh Triệu Hữu An |
1 |
0 |
| 375.136 | KAILONG HIGH TECHNOLOGY CO., LTD |
1 |
1 |
| 375.137 | CHEN, CHUNG - YI |
1 |
1 |
| 375.138 | Nguyễn Phước Trí |
1 |
1 |
| 375.139 | Công ty trách nhiệm hữu hạn SHINE PHARMA |
1 |
0 |
| 375.140 | Hộ kinh doanh cơ sở chế biến thực phẩm Hưng Phát |
1 |
0 |
| 375.141 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất -vận tải -xây dựng -thương mại T & N |
1 |
1 |
| 375.142 | Công ty TNHH nông sản Huy Hiếu |
1 |
1 |
| 375.143 | DNTN dịch vụ và du lịch Biển Đông |
1 |
1 |
| 375.144 | Okasa Pharma Pvt. Ltd(IN), RV HEALTHCARE PTE. LTD., RV LIFESCIENCES LTD(HK) |
1 |
1 |
| 375.145 | Lê Đăng Hoài |
1 |
1 |
| 375.146 | Trương Cẩm Nhung |
1 |
1 |
| 375.147 | Safarian S.A |
1 |
1 |
| 375.148 | Mi Ra, MOON |
1 |
0 |
| 375.149 | Hoàng Đình Khiêm, Nguyễn Thị Thu Huyền, Vũ Thị Phương |
1 |
0 |
| 375.150 | Công ty TNHH kinh doanh Châu Á |
1 |
0 |