| 376.801 | Bệnh viện đa khoa Củ Chi |
1 |
0 |
| 376.802 | Công ty cổ phần thương mại và thiết bị y tế MEDUPHARM |
1 |
0 |
| 376.803 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại Hoa Kim, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Hoa Kim(VN) |
1 |
1 |
| 376.804 | CLEVERLEARN (BVI) LTD., CLEVERLEARN (BVI) LTD.(US) |
1 |
1 |
| 376.805 | Võ Thị Tú Uyên |
1 |
1 |
| 376.806 | LÊ NGỌC TÚ |
1 |
0 |
| 376.807 | Lê Hữu Việt |
1 |
0 |
| 376.808 | Công ty cổ phần thương mại kỹ thuật Việt Cường |
1 |
0 |
| 376.809 | Công ty TNHH STAR UP GROUP |
1 |
1 |
| 376.810 | Guangzhou Xika Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 376.811 | Vũ Khắc Nhật Minh |
1 |
0 |
| 376.812 | United Detergent Industries Sdn. Bhd. |
1 |
1 |
| 376.813 | LARSWEETY ELECTRONIC BUSINESS COMPANY LIMITED |
1 |
0 |
| 376.814 | CÔNG TY TNHH THỂ THAO VÀ GIẢI TRÍ TRENDS SPORT |
1 |
0 |
| 376.815 | Công ty cổ phần y tế AQUAFA Việt Nam |
1 |
1 |
| 376.816 | Công ty TNHH MTV mỹ phẩm Thanh Thảo |
1 |
0 |
| 376.817 | Doanh nghiệp tư nhân kinh doanh vàng Minh Mạnh |
1 |
1 |
| 376.818 | Phan Tấn Lực, Ngô Thị Phương ánh |
1 |
0 |
| 376.819 | SRF LIMITED |
1 |
1 |
| 376.820 | Cơ Sở Trần Xuân |
1 |
1 |
| 376.821 | Công ty trách nhiệm hữu hạn KAY. VN |
1 |
1 |
| 376.822 | Công ty cổ phần Bạn Nhà Nông, Công ty cổ phần Bạn Nhà Nông(VN) |
1 |
1 |
| 376.823 | Dương Vĩnh Hải |
1 |
1 |
| 376.824 | Công ty luật TNHH FTA |
1 |
0 |
| 376.825 | CENTRAL DYNAMIC ASSETS LIMITED, CENTRAL RESOURCES ORIENTAL LIMITED(HK) |
1 |
1 |
| 376.826 | Công ty TNHH thế giới Thiết Bị An Ninh |
1 |
0 |
| 376.827 | INTERBASIC HOLDING S.r.l |
1 |
1 |
| 376.828 | Công ty TNHH COCOGREEN |
1 |
0 |
| 376.829 | Công ty TNHH chứng khoán ngân hàng công thương Việt Nam |
1 |
1 |
| 376.830 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Hồng Quang, Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Hồng Quang (VN) |
1 |
1 |
| 376.831 | Công ty cổ phần dược phẩm MEDIGINS |
1 |
1 |
| 376.832 | Công ty TNHH phát triển VT-CONS |
1 |
0 |
| 376.833 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Hoàng An Khang |
1 |
1 |
| 376.834 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Tân Vượng |
1 |
1 |
| 376.835 | Roland Edgard-Rosa |
1 |
1 |
| 376.836 | Công ty cổ phần thương mại MBPHARMA |
1 |
1 |
| 376.837 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NĂNG LƯỢNG SAO VIỆT |
1 |
0 |
| 376.838 | HỘ KINH DOANH TẠP HÓA MINH KHUÊ |
1 |
0 |
| 376.839 | Công ty TNHH KKM |
1 |
0 |
| 376.840 | Công ty cổ phần giám định hàng hoá Đại Tây Dương, Công ty cổ phần giám định hàng hoá Đại Tây Dương(VN) |
1 |
1 |
| 376.841 | Hộ kinh doanh cá thể quán ăn uống 5 Danh |
1 |
1 |
| 376.842 | Hộ kinh doanh Cây Khế 3 |
1 |
0 |
| 376.843 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM ÉTERNEL BEAU |
1 |
0 |
| 376.844 | Hộ kinh doanh Sudo Shop |
1 |
0 |
| 376.845 | FLENS INC. |
1 |
1 |
| 376.846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÀ PHÊ THỨC |
1 |
1 |
| 376.847 | Công ty cổ phần tập đoàn Nineplus Team Building |
1 |
1 |
| 376.848 | Công ty cổ phần đầu tư TG Quốc Tế |
1 |
0 |
| 376.849 | Guangzhou Banggood Network Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 376.850 | Trường Mầm Non Đức Trí |
1 |
0 |