| 376.851 | Hộ kinh doanh Bà Giáo Chi |
1 |
1 |
| 376.852 | CÔNG TY TNHH AI+DI ĐÀ NẴNG |
1 |
0 |
| 376.853 | Công ty TNHH SM Hợp Nhất |
1 |
1 |
| 376.854 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Xuân Phi |
1 |
0 |
| 376.855 | Cơ sở Hồng Giao(VN), Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại Hồng Giao |
1 |
1 |
| 376.856 | Đặng Quang Dũng |
1 |
1 |
| 376.857 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA CHẤT VÀ KHOÁNG SẢN - VINACOMIN |
1 |
1 |
| 376.858 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUÀ TẶNG MỘC NIÊN |
1 |
0 |
| 376.859 | Công ty TNHH gia công chế biến rau quả Vạn Phúc |
1 |
1 |
| 376.860 | Doanh nghiệp tư nhân kinh doanh vàng ánh Kim |
1 |
0 |
| 376.861 | Hợp tác xã Nuôi ong lấy mật Minh Quán |
1 |
1 |
| 376.862 | Đỗ Ngọc Tường Minh |
1 |
1 |
| 376.863 | Công ty TNHH đồ da thời trang Thắng Lợi |
1 |
0 |
| 376.864 | ZHUHAI KINGSOFT CORPORATION |
1 |
1 |
| 376.865 | Hộ kinh doanh Ylang Spa |
1 |
0 |
| 376.866 | COSMIZING Co, Ltd. |
1 |
0 |
| 376.867 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại và dịch vụ Hàng Việt |
1 |
1 |
| 376.868 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương hiệu Con Ong |
1 |
0 |
| 376.869 | Công ty cổ phần giống cây trồng Phong Châu |
1 |
1 |
| 376.870 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Quang Phát(VN), Công ty TNHH sơn ALEX Việt Nam |
1 |
1 |
| 376.871 | Công ty TNHH Đông Hoa Đạo |
1 |
1 |
| 376.872 | Lê Xuân Tân |
1 |
1 |
| 376.873 | Shishi Zhuocheng Machinery Automation Equipment Co., LTD |
1 |
0 |
| 376.874 | HỘ KINH DOANH NĂNG ỚI- SẢN XUẤT RƯỢU THỦ CÔNG |
1 |
0 |
| 376.875 | Công ty cổ phần Hưng Khang |
1 |
1 |
| 376.876 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ máy phát điện Đạt Phát MA RA THON |
1 |
0 |
| 376.877 | Công ty TNHH phát triển thương mại Khải Hoàn, Công ty TNHH phát triển thương mại Khải Hoàn(VN) |
1 |
1 |
| 376.878 | Platinum Retail Brands Pty Ltd |
1 |
0 |
| 376.879 | Công ty TNHH giáo dục Hoàng Lan |
1 |
1 |
| 376.880 | Công ty cổ phần Kerina Việt Nam |
1 |
0 |
| 376.881 | Hộ kinh doanh xưởng sỉ Rosy |
1 |
1 |
| 376.882 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ THƯƠNG MẠI TIẾN AN |
1 |
1 |
| 376.883 | Công ty TNHH nhà đất Hội An |
1 |
1 |
| 376.884 | Tổ hợp tác sen Lê Bo |
1 |
1 |
| 376.885 | Hợp tác xã chanh Leo KHU HAN |
1 |
1 |
| 376.886 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Nam Việt |
1 |
0 |
| 376.887 | Công ty TNHH VFH |
1 |
0 |
| 376.888 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất các thiết bị công nghiệp Anh Đức |
1 |
1 |
| 376.889 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ toàn cầu HNA |
1 |
0 |
| 376.890 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN THỊ BẢO NGỌC 2005 |
1 |
0 |
| 376.891 | Etonic Holdings, LLC |
1 |
1 |
| 376.892 | Dessoulavy Sliwinska Hoa Thanh |
1 |
1 |
| 376.893 | Optigenex Inc., Optigenex Inc. (US) |
1 |
1 |
| 376.894 | Hộ kinh doanh cá thể Ngọc Mai |
1 |
1 |
| 376.895 | Công ty TNHH TM - DV MERJU |
1 |
0 |
| 376.896 | Doanh nghiệp tư nhân vàng bạc Tân Phước Thịnh |
1 |
0 |
| 376.897 | Doanh nghiệp tư nhân khách sạn T.A.T |
1 |
1 |
| 376.898 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Xuân Trinh Hồ |
1 |
1 |
| 376.899 | Công ty dược & vật tư y tế Cửu Long |
1 |
0 |
| 376.900 | ShenZhen Minder Semiconductor Company Limited |
1 |
1 |