Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 561/583
CUE-MATEĐơn VN-4-2002-03141 · nộp 03/06/2002 · văn bằng 4-0049723-000
Chủ đơn: PFIZER PRODUCTS INC.(US), BIONICHE LIFE SCIENCES INC
NACOLĐơn VN-4-2002-02639 · nộp 13/05/2002 · văn bằng 4-0048039-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Nam Cường
XAL-EASEĐơn VN-4-2002-02380 · nộp 03/05/2002 · văn bằng 4-0049583-000
Chủ đơn: UPJOHN US 2 LLC
X-TENZĐơn VN-4-2002-02188 · nộp 23/04/2002 · văn bằng 4-0047941-000
Chủ đơn: DEPUY, INC.
A THIEN KHANH PHARMAĐơn VN-4-2002-02060 · nộp 17/04/2002 · văn bằng 4-0047106-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Thiên Khánh
BIOSEALĐơn VN-4-2002-01887 · nộp 11/04/2002 · văn bằng 4-0047743-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION
TUBEXĐơn VN-4-2002-01704 · nộp 02/04/2002 · văn bằng 4-0048297-000
Chủ đơn: IDL BIOTECH AB
PHAGLACOĐơn VN-4-2002-01600 · nộp 28/03/2002 · văn bằng 4-0048722-000
Chủ đơn: Công ty thuỷ tinh Phả Lại
PALMAZ GENESISĐơn VN-4-2002-01595 · nộp 28/03/2002 · văn bằng 4-0047205-000
Chủ đơn: Cordis US Corp
A - LIFEĐơn VN-4-2002-01311 · nộp 18/03/2002 · văn bằng 4-0046805-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ y tế Perfect Việt Nam(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ y tế Perfect Việt Nam
THE BRAIN AND BEYONDĐơn VN-4-2002-01181 · nộp 12/03/2002 · văn bằng 4-0046448-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION
BRITEMAXĐơn VN-4-2002-01180 · nộp 12/03/2002 · văn bằng 4-0046409-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), CARDINAL HEALTH SWITZERLAND 515 GmbH
BX SONICĐơn VN-4-2002-01150 · nộp 11/03/2002 · văn bằng 4-0061399-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), CARDINAL HEALTH SWITZERLAND 515 GmbH
LASSOĐơn VN-4-2002-01149 · nộp 11/03/2002 · văn bằng 4-0046446-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), BIOSENSE WEBSTER, INC.
MONARCHĐơn VN-4-2002-00997 · nộp 01/03/2002 · văn bằng 4-0052569-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-00893 · nộp 25/02/2002 · văn bằng 4-0047136-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), BIOSENSE WEBSTER, INC.
NO MO STICKĐơn VN-4-2002-00798 · nộp 19/02/2002 · văn bằng 4-0046836-000
Chủ đơn: TAIJECT MEDICAL DEVICE CO., LTD.
TMDĐơn VN-4-2002-00797 · nộp 19/02/2002 · văn bằng 4-0046835-000
Chủ đơn: TAIJECT MEDICAL DEVICE CO., LTD.
TWINBIRDĐơn VN-4-2002-00795 · nộp 19/02/2002 · văn bằng 4-0047559-000
Chủ đơn: TWINBIRD CORPORATION
THE BRAIN AND BEYONDĐơn VN-4-2002-00759 · nộp 18/02/2002 · văn bằng 4-0046723-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), CARDINAL HEALTH SWITZERLAND 515 GmbH
PG PROGYMĐơn VN-4-2002-00555 · nộp 30/01/2002 · văn bằng 4-0045889-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Đông Hưng, Công ty TNHH thương mại Đức Hiền(VN)
EXACT-FLOĐơn VN-4-2002-00535 · nộp 30/01/2002 · văn bằng 4-0046182-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
PRESSTIGEĐơn VN-4-2002-00534 · nộp 30/01/2002 · văn bằng 4-0046600-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION
SLALOMĐơn VN-4-2002-00220 · nộp 15/01/2002 · văn bằng 4-0045867-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), CARDINAL HEALTH SWITZERLAND 515 GmbH
FINESSSEĐơn VN-4-2002-00205 · nộp 14/01/2002 · văn bằng 4-0045610-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), CARDINAL HEALTH SWITZERLAND 515 GmbH
KODAK DIRECTVIEWĐơn VN-4-2002-00110 · nộp 09/01/2002 · văn bằng 4-0047196-000
Chủ đơn: KODAK S.A.
GNATUSĐơn VN-4-2002-00104 · nộp 09/01/2002 · văn bằng 4-0046517-000
Chủ đơn: GNATUS EQUIPAMENTOS MEDICO ODONTOLOGICOS LTDA.
TECNISĐơn VN-4-2001-06129 · nộp 19/12/2001 · văn bằng 4-0047558-000
Chủ đơn: Pharmacia & Upjohn Company LLC, PHARMACIA & UPJOHN COMPANY(US)
Z-SHARPĐơn VN-4-2001-06128 · nộp 19/12/2001 · văn bằng 4-0046158-000
Chủ đơn: Pharmacia & Upjohn Company LLC, PHARMACIA & UPJOHN COMPANY(US)
hinhĐơn VN-4-2001-05629 · nộp 29/11/2001 · văn bằng 4-0045443-000
Chủ đơn: TAIWAN US BABY ARTICLES CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.