TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 563/583

  1. Mẫu nhãn CAPROFYL
    CAPROFYL

    Đơn VN-4-2001-03115 · nộp 12/07/2001 · văn bằng 4-0043046-000
    Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON

  2. Mẫu nhãn DUREX
    DUREX

    Đơn VN-4-2001-02832 · nộp 22/06/2001 · văn bằng 4-0068608-000
    Chủ đơn: LRC PRODUCTS LIMITED(GB), LRC PRODUCTS LIMITED

  3. Mẫu nhãn YOU & ME
    YOU & ME

    Đơn VN-4-2001-02773 · nộp 20/06/2001 · văn bằng 4-0043094-000
    Chủ đơn: FOLLOW ME SDN. BHD

  4. Mẫu nhãn POWERFLEX EXTREME
    POWERFLEX EXTREME

    Đơn VN-4-2001-02619 · nộp 13/06/2001 · văn bằng 4-0042446-000
    Chủ đơn: Cordis US Corp

  5. Mẫu nhãn RAPTOR
    RAPTOR

    Đơn VN-4-2001-02618 · nộp 13/06/2001 · văn bằng 4-0042166-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION

  6. Mẫu nhãn RAPTORRAIL
    RAPTORRAIL

    Đơn VN-4-2001-02617 · nộp 13/06/2001 · văn bằng 4-0042187-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION

  7. Mẫu nhãn BX VELOCITY
    BX VELOCITY

    Đơn VN-4-2001-02616 · nộp 13/06/2001 · văn bằng 4-0042661-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION

  8. Mẫu nhãn CHECKMATE
    CHECKMATE

    Đơn VN-4-2001-02615 · nộp 13/06/2001 · văn bằng 4-0042186-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), CARDINAL HEALTH SWITZERLAND 515 GmbH

  9. Mẫu nhãn MAGMAG
    MAGMAG

    Đơn VN-4-2001-02149 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041568-000
    Chủ đơn: PIGEON CORPORATION, PIGEON CORPORATION(JP)

  10. Mẫu nhãn TANSON MEDICAL TASOCO
    TANSON MEDICAL TASOCO

    Đơn VN-4-2001-02084 · nộp 14/05/2001 · văn bằng 4-0041586-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tân Sơn

  11. Mẫu nhãn XEEVAGENT
    XEEVAGENT

    Đơn VN-4-2001-02021 · nộp 10/05/2001 · văn bằng 4-0043022-000
    Chủ đơn: SCHERING AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Schering Pharma AG

  12. Mẫu nhãn IRAGENTIX
    IRAGENTIX

    Đơn VN-4-2001-02020 · nộp 10/05/2001 · văn bằng 4-0043021-000
    Chủ đơn: SCHERING AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Schering Pharma AG

  13. Mẫu nhãn RADIOPLETS
    RADIOPLETS

    Đơn VN-4-2001-02019 · nộp 10/05/2001 · văn bằng 4-0043020-000
    Chủ đơn: SCHERING AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Schering Pharma AG

  14. Mẫu nhãn EMERSON
    EMERSON

    Đơn VN-4-2001-01622 · nộp 13/04/2001 · văn bằng 4-0050880-000
    Chủ đơn: EMERSON ELECTRIC CO.

  15. Mẫu nhãn MEIOTIQ
    MEIOTIQ

    Đơn VN-4-2001-01591 · nộp 12/04/2001 · văn bằng 4-0042913-000
    Chủ đơn: NOVO NORDISK A/S

  16. Mẫu nhãn 3D HALO CROWN
    3D HALO CROWN

    Đơn VN-4-2001-01355 · nộp 30/03/2001 · văn bằng 4-0042794-000
    Chủ đơn: DEPUY, INC.

  17. Mẫu nhãn CAVERJECT GO
    CAVERJECT GO

    Đơn VN-4-2001-01337 · nộp 29/03/2001 · văn bằng 4-0049575-000
    Chủ đơn: PFIZER ENTERPRISES SARL., PHARMACIA ENTERPRISES S.A.(LU)

  18. Mẫu nhãn MYO-STAR
    MYO-STAR

    Đơn VN-4-2001-01235 · nộp 22/03/2001 · văn bằng 4-0044172-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION

  19. Mẫu nhãn ATW
    ATW

    Đơn VN-4-2001-01104 · nộp 14/03/2001 · văn bằng 4-0045594-000
    Chủ đơn: Cordis US Corp

  20. Mẫu nhãn AGILITY
    AGILITY

    Đơn VN-4-2001-01103 · nộp 14/03/2001 · văn bằng 4-0043954-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), CODMAN & SHURTLEFF, INC.

  21. Mẫu nhãn COMMODORE
    COMMODORE

    Đơn VN-4-2001-01102 · nộp 14/03/2001 · văn bằng 4-0043876-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION

  22. Mẫu nhãn TRUELUMEN
    TRUELUMEN

    Đơn VN-4-2001-01101 · nộp 14/03/2001 · văn bằng 4-0043875-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), CODMAN & SHURTLEFF, INC.

  23. Mẫu nhãn NATUR
    NATUR

    Đơn VN-4-2001-00884 · nộp 28/02/2001 · văn bằng 4-0042179-000
    Chủ đơn: Yelowcare Limited, YELOWCARE LIMITED(TH)

  24. Mẫu nhãn STONY ANGEL
    STONY ANGEL

    Đơn VN-4-2001-00883 · nộp 28/02/2001 · văn bằng 4-0042178-000
    Chủ đơn: Yelowcare Limited, YELOWCARE LIMITED(TH)

  25. Mẫu nhãn SUNCHUN
    SUNCHUN

    Đơn VN-4-2001-00442 · nộp 01/02/2001 · văn bằng 4-0040967-000
    Chủ đơn: SUN CHUN INDUTRIAL CO., LTD.

  26. Mẫu nhãn NOVOCOL
    NOVOCOL

    Đơn VN-4-2001-00349 · nộp 19/01/2001 · văn bằng 4-0053561-000
    Chủ đơn: SEPTODONT, INC.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.