TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 12 gồm những gì

Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.

Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12

Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 676/748

  1. Mẫu nhãn YOTOKAWA
    YOTOKAWA

    Đơn VN-4-2001-02931 · nộp 02/07/2001 · văn bằng 4-0048580-000
    Chủ đơn: Công ty thực phẩm và đầu tư công nghệ

  2. Mẫu nhãn Phụ tùng xe gắn máy TRƯƠNG
    Phụ tùng xe gắn máy TRƯƠNG

    Đơn VN-4-2001-02633 · nộp 13/06/2001 · văn bằng 4-0043224-000
    Chủ đơn: Lý Thế Phiêu

  3. Mẫu nhãn PHươNG NAM S
    PHươNG NAM S

    Đơn VN-4-2001-02622 · nộp 13/06/2001 · văn bằng 4-0041690-000
    Chủ đơn: Công ty Phương Nam

  4. Mẫu nhãn DNA
    DNA

    Đơn VN-4-2001-02595 · nộp 12/06/2001 · văn bằng 4-0042543-000
    Chủ đơn: The Yokohama Rubber Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn Phương Vinh
    Phương Vinh

    Đơn VN-4-2001-02533 · nộp 08/06/2001 · văn bằng 4-0042338-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Phương Vinh

  6. Mẫu nhãn MEFA 5-LAVI
    MEFA 5-LAVI

    Đơn VN-4-2001-02345 · nộp 29/05/2001 · văn bằng 4-0042759-000
    Chủ đơn: Xí Nghiệp Cơ Khí Giao Thông Quận 5

  7. Mẫu nhãn SHUANGLI SONG Lực SONG LUC
    SHUANGLI SONG Lực SONG LUC

    Đơn VN-4-2001-02251 · nộp 24/05/2001 · văn bằng 4-0043299-000
    Chủ đơn: SHANGDONG SHUANGLI GROUP CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn SHIFENG THời PHONG THOI PHONG
    SHIFENG THời PHONG THOI PHONG

    Đơn VN-4-2001-02250 · nộp 24/05/2001 · văn bằng 4-0042896-000
    Chủ đơn: SHANDONG SHUANGLI GROUP CO.,LTD.

  9. Mẫu nhãn SHIFENG THời PHONG THOI PHONG
    SHIFENG THời PHONG THOI PHONG

    Đơn VN-4-2001-02249 · nộp 24/05/2001 · văn bằng 4-0043298-000
    Chủ đơn: SHANDONG SHUANGLI GROUP CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn FEICAI PHI THái PHI THAI
    FEICAI PHI THái PHI THAI

    Đơn VN-4-2001-02248 · nộp 24/05/2001 · văn bằng 4-0042917-000
    Chủ đơn: SHANDONG SHUANGLI GROUP CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn JULI Cự Lực CU LUC
    JULI Cự Lực CU LUC

    Đơn VN-4-2001-02247 · nộp 24/05/2001 · văn bằng 4-0042962-000
    Chủ đơn: SHANGDONG SHUANGLI GOURP CO., LTD

  12. Mẫu nhãn S S.E.E
    S S.E.E

    Đơn VN-4-2001-02210 · nộp 22/05/2001 · văn bằng 4-0041684-000
    Chủ đơn: SHENG-E HSIEH ENTERPRISE DEVELOPMENT CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn PHUOC VIEN
    PHUOC VIEN

    Đơn VN-4-2001-02200 · nộp 22/05/2001 · văn bằng 4-0041264-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Phước Viên.

  14. Mẫu nhãn NACEN
    NACEN

    Đơn VN-4-2001-02197 · nộp 21/05/2001 · văn bằng 4-0044659-000
    Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu công nghệ mới (NACENIMEX)

  15. Mẫu nhãn HL Doanh nghiệp Hùng Liên LOGO
    HL Doanh nghiệp Hùng Liên LOGO

    Đơn VN-4-2001-02182 · nộp 21/05/2001 · văn bằng 4-0042484-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Hùng Liên

  16. Mẫu nhãn HL DOANH NGHIệP HùNG LIêN LOGO
    HL DOANH NGHIệP HùNG LIêN LOGO

    Đơn VN-4-2001-02181 · nộp 21/05/2001 · văn bằng 4-0041263-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Hùng Liên.

  17. Mẫu nhãn AVANZA
    AVANZA

    Đơn VN-4-2001-02131 · nộp 17/05/2001 · văn bằng 4-0041645-000
    Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (TOYOTA MOTOR CORPORATION)

  18. Mẫu nhãn JOCKEY
    JOCKEY

    Đơn VN-4-2001-02130 · nộp 17/05/2001 · văn bằng 4-0041644-000
    Chủ đơn: KWANG YANG MOTOR CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.