Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 677/748
MOVIEĐơn VN-4-2001-02129 · nộp 17/05/2001 · văn bằng 4-0041643-000
Chủ đơn: KWANG YANG MOTOR CO., LTD.
FILLYĐơn VN-4-2001-02127 · nộp 17/05/2001 · văn bằng 4-0041642-000
Chủ đơn: KWANG YANG MOTOR CO., LTD.
VIOSĐơn VN-4-2001-02126 · nộp 17/05/2001 · văn bằng 4-0041641-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (TOYOTA MOTOR CORPORATION)
751 QUYET THANGĐơn VN-4-2001-02111 · nộp 16/05/2001 · văn bằng 4-0049395-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 751, Xí nghiệp liên hợp Z 751(VN)
SUJĐơn VN-4-2001-02108 · nộp 16/05/2001 · văn bằng 4-0041725-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn xuất nhập khẩu tập đoàn Kim Thành (JINCHENG GROUP IMP & EXP.CO., LTD.)
DISOCOĐơn VN-4-2001-02106 · nộp 16/05/2001 · văn bằng 4-0042285-000
Chủ đơn: Công ty Diesel Sông Công(VN), Công ty TNHH nhà nước một thành viên Diesel Sông Công(VN), Công ty TNHH một thành viên Diesel Sông Công(VN), Công ty TNHH một thành viên Diesel Sông Công
VEERUUBERĐơn VN-4-2001-02104 · nộp 15/05/2001 · văn bằng 4-0041949-000
Chủ đơn: Cơ sở Tín Đạt
UBSĐơn VN-4-2001-02088 · nộp 14/05/2001 · văn bằng 4-0041490-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bắc Sơn
FURUKAWAĐơn VN-4-2001-02076 · nộp 14/05/2001 · văn bằng 4-0041326-000
Chủ đơn: THE FURUKAWA ELECTRIC CO., LTD.(JP), Furukawa Electric Co., Ltd., Furukawa Denki Kogyo Kabushiki Kaisha (The Furukawa Electric Co., Ltd.)(JP)
SIFANGĐơn VN-4-2001-02050 · nộp 11/05/2001 · văn bằng 4-0041947-000
Chủ đơn: ZHEJIANG SIFANG GROUP CORP. (ALSO TRADING AS "ZHEJIANG YONGKANG TRACTOR FACTORY")
WETTINGSĐơn VN-4-2001-02013 · nộp 09/05/2001 · văn bằng 4-0047396-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su Phú Thọ Hoà(VN), Cơ sở Phú Bình
FUTOWAĐơn VN-4-2001-02012 · nộp 09/05/2001 · văn bằng 4-0047395-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su Phú Thọ Hoà(VN), Cơ sở Phú Bình
MITATRYĐơn VN-4-2001-02011 · nộp 09/05/2001 · văn bằng 4-0047394-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su Phú Thọ Hoà(VN), Cơ sở Phú Bình
E ETONĐơn VN-4-2001-01995 · nộp 08/05/2001 · văn bằng 4-0042758-000
Chủ đơn: BRIGHT RIMS MANUFACTURING SDN.BHD.,
TUSHYĐơn VN-4-2001-01981 · nộp 08/05/2001 · văn bằng 4-0042044-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu nông sản tiểu thủ công nghiệp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
DJUCIĐơn VN-4-2001-01980 · nộp 08/05/2001 · văn bằng 4-0042043-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu nông sản tiểu thủ công nghiệp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
OPTIMO K406Đơn VN-4-2001-01940 · nộp 07/05/2001 · văn bằng 4-0041821-000
Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD.
CENTUMĐơn VN-4-2001-01939 · nộp 07/05/2001 · văn bằng 4-0041678-000
Chủ đơn: HANKOOK TIRE CO., LTD.(KR), HANKOOK TIRE CO.,LTD, Hankook Tire Worldwide Co., Ltd.(KR)
VENTUSĐơn VN-4-2001-01938 · nộp 07/05/2001 · văn bằng 4-0041677-000
Chủ đơn: Hankook Tire & Technology Co., Ltd.
HAVICO S-T-CĐơn VN-4-2001-01923 · nộp 04/05/2001 · văn bằng 4-0041584-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thương mại dịch vụ và Kho vận Hải Phòng
METALLICSTARĐơn VN-4-2001-01859 · nộp 27/04/2001 · văn bằng 4-0044936-000
Chủ đơn: Công ty Ngôi Sao (trách nhiệm hữu hạn)
SEUNEĐơn VN-4-2001-01858 · nộp 27/04/2001 · văn bằng 4-0044935-000
Chủ đơn: Công ty Ngôi Sao (trách nhiệm hữu hạn)
BEST SWANĐơn VN-4-2001-01857 · nộp 27/04/2001 · văn bằng 4-0044934-000
Chủ đơn: Công ty Ngôi Sao (trách nhiệm hữu hạn)
Y.S.S.Đơn VN-4-2001-01839 · nộp 27/04/2001 · văn bằng 4-0045157-000
Chủ đơn: Y.S.S. (THAILAND) PUBLIC COMPANY LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-01838 · nộp 27/04/2001 · văn bằng 4-0044821-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
HONDAĐơn VN-4-2001-01837 · nộp 27/04/2001 · văn bằng 4-0044820-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
YAMASHITA Sản xuất tại Việt NamĐơn VN-4-2001-01831 · nộp 26/04/2001 · văn bằng 4-0046893-000
Chủ đơn: Công ty xe đạp - xe máy Sài Gòn(VN), Công ty cổ phần xe đạp xe máy Sài Gòn(VN), Công ty cổ phần công nghệ Sài Gòn Viễn Đông
YAKYOĐơn VN-4-2001-01744 · nộp 20/04/2001 · văn bằng 4-0045372-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Tân Hào Hùng, Cơ sở Võ Trần Kiệt(VN)
CRUZEĐơn VN-4-2001-01733 · nộp 20/04/2001 · văn bằng 4-0048973-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
TAVERAĐơn VN-4-2001-01732 · nộp 20/04/2001 · văn bằng 4-0044541-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.