Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 678/748
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-01838 · nộp 27/04/2001 · văn bằng 4-0044821-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
HONDAĐơn VN-4-2001-01837 · nộp 27/04/2001 · văn bằng 4-0044820-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
YAMASHITA Sản xuất tại Việt NamĐơn VN-4-2001-01831 · nộp 26/04/2001 · văn bằng 4-0046893-000
Chủ đơn: Công ty xe đạp - xe máy Sài Gòn(VN), Công ty cổ phần xe đạp xe máy Sài Gòn(VN), Công ty cổ phần công nghệ Sài Gòn Viễn Đông
YAKYOĐơn VN-4-2001-01744 · nộp 20/04/2001 · văn bằng 4-0045372-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Tân Hào Hùng, Cơ sở Võ Trần Kiệt(VN)
CRUZEĐơn VN-4-2001-01733 · nộp 20/04/2001 · văn bằng 4-0048973-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
TAVERAĐơn VN-4-2001-01732 · nộp 20/04/2001 · văn bằng 4-0044541-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
DUTROĐơn VN-4-2001-01717 · nộp 19/04/2001 · văn bằng 4-0062243-000
Chủ đơn: HINO JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADINGS AS HINO MOTORS, LTD.)
SEASPORTSĐơn VN-4-2001-01705 · nộp 18/04/2001 · văn bằng 4-0044021-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu thuỷ đặc sản(VN), Công ty cổ phần thủy đặc sản
WANDĐơn VN-4-2001-01704 · nộp 18/04/2001 · văn bằng 4-0044020-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu thuỷ đặc sản(VN), Công ty cổ phần thủy đặc sản
WAITĐơn VN-4-2001-50353 · nộp 17/04/2001 · văn bằng 4-0042060-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xe máy điện máy Phương Đông(VN), Công ty cổ phần xe máy điện máy Phương Đông
CHANG TONGĐơn VN-4-2001-01637 · nộp 16/04/2001 · văn bằng 4-0045453-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện cơ An Phát, Công ty TNHH đầu tư phát triển sản xuất Quảng Ninh(VN), Công ty TNHH An Phát(VN)
susa BESTĐơn VN-4-2001-01590 · nộp 12/04/2001 · văn bằng 4-0042282-000
Chủ đơn: Công ty phát triển kinh tế kỹ thuật Việt Nam
HTĐơn VN-4-2001-01546 · nộp 10/04/2001 · văn bằng 4-0042985-000
Chủ đơn: Hợp tác xã công nghiệp 8/3
MK MINH KHAM CO., LTD.Đơn VN-4-2001-01540 · nộp 09/04/2001 · văn bằng 4-0043382-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Minh Khâm(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Minh Khâm
WY WIN YEĐơn VN-4-2001-01443 · nộp 04/04/2001 · văn bằng 4-0042442-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn WIN YE (WIN YE COMPANY LTD.)
FORESTERĐơn VN-4-2001-01438 · nộp 03/04/2001 · văn bằng 4-0042041-000
Chủ đơn: FUJI JUKOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS FUJI HEAVY INDUSTRIES LTD.)(JP), SUBARU CORPORATION
OUTBACKĐơn VN-4-2001-01436 · nộp 03/04/2001 · văn bằng 4-0042040-000
Chủ đơn: FUJI JUKOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS FUJI HEAVY INDUSTRIES LTD.)(JP), SUBARU CORPORATION
IMPREZAĐơn VN-4-2001-01435 · nộp 03/04/2001 · văn bằng 4-0043277-000
Chủ đơn: FUJI JUKOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS FUJI HEAVY INDUSTRIES LTD.)(JP), SUBARU CORPORATION
VũĐơn VN-4-2001-01430 · nộp 03/04/2001 · văn bằng 4-0041841-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cao su vũ Quế
QUếĐơn VN-4-2001-01429 · nộp 03/04/2001 · văn bằng 4-0041840-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cao su vũ Quế
SHININGĐơn VN-4-2001-01408 · nộp 02/04/2001 · văn bằng 4-0041939-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SHEANG LIH CYCLE (Việt Nam) (SHEANG LIH CYCLE (VIETNAM) ENTERPRISE)(VN), Công ty TNHH SHEANG LIH CYCLE (Việt Nam)
GUBILANTĐơn VN-4-2001-01108 · nộp 02/04/2001 · văn bằng 4-0044796-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Nam Tín Hưng
FEGĐơn VN-4-2001-01372 · nộp 30/03/2001 · văn bằng 4-0049946-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Nam Tín Hưng
T T TTAĐơn VN-4-2001-01371 · nộp 30/03/2001 · văn bằng 4-0042795-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thiên Đồng An(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Thái An(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Thái An - Long Mỹ
IMAGINARIUMĐơn VN-4-2001-01358 · nộp 30/03/2001 · văn bằng 4-0042778-000
Chủ đơn: GEOFFREY, INC.
MORICĐơn VN-4-2001-01344 · nộp 29/03/2001 · văn bằng 4-0042942-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA MORIC, MORIYAMA KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP)
KSĐơn VN-4-2001-01277 · nộp 26/03/2001 · văn bằng 4-0041188-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn K SOURCE - Việt Nam, Công ty hữu hạn K SOURCE - Việt Nam(VN)
YBNĐơn VN-4-2001-01266 · nộp 23/03/2001 · văn bằng 4-0046993-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn YABAN CHAIN INDUSTRIAL Việt Nam, Công ty TNHH YABAN CHAIN INDUSTRIAL Việt Nam(VN)
YUCHAI-K43Đơn VN-4-2001-01246 · nộp 22/03/2001 · văn bằng 4-0044783-000
Chủ đơn: Công ty xe khách và dịch vụ thương mại Đà Nẵng
MACATĐơn VN-4-2001-01238 · nộp 22/03/2001 · văn bằng 4-0044052-000
Chủ đơn: MPA MOTORCYCLE CO., LTD, HUIZHOU
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.