Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 700/748
M 107Đơn VN-4-1998-38218 · nộp 02/05/1998 · văn bằng 4-0031637-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thời trang và Xe đạp M.A.R.T.I.N 107, Cơ sở Lâm Xuân Thi(VN)
M LXTĐơn VN-4-1998-38217 · nộp 02/05/1998 · văn bằng 4-0031636-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thời trang và Xe đạp M.A.R.T.I.N 107, Cơ sở Lâm Xuân Thi(VN)
M 107Đơn VN-4-1998-38216 · nộp 02/05/1998 · văn bằng 4-0031635-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thời trang và Xe đạp M.A.R.T.I.N 107, Cơ sở Lâm Xuân Thi(VN)
MARTIN 107Đơn VN-4-1998-38215 · nộp 02/05/1998 · văn bằng 4-0031634-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thời trang và Xe đạp M.A.R.T.I.N 107, Cơ sở Lâm Xuân Thi(VN)
107 LXTĐơn VN-4-1998-38214 · nộp 02/05/1998 · văn bằng 4-0031633-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thời trang và Xe đạp M.A.R.T.I.N 107, Cơ sở Lâm Xuân Thi(VN)
MARTIN 107 PANIER LXTĐơn VN-4-1998-38213 · nộp 02/05/1998 · văn bằng 4-0032418-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thời trang và Xe đạp M.A.R.T.I.N 107, Cơ sở Lâm Xuân Thi(VN)
NĐơn VN-4-1998-38202 · nộp 29/04/1998 · văn bằng 4-0032030-000
Chủ đơn: TOYO TIRE & RUBBER CO., LTD.
NITTOĐơn VN-4-1998-38201 · nộp 29/04/1998 · văn bằng 4-0032753-000
Chủ đơn: Toyo Tire Corporation, TOYO TIRE & RUBBER CO., LTD.(JP)
GAPĐơn VN-4-1998-38165 · nộp 24/04/1998 · văn bằng 4-0031887-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD.)
TOYOTA VITZĐơn VN-4-1998-38066 · nộp 17/04/1998 · văn bằng 4-0031258-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (Also Trading As Toyota Motor Corporation)
OKĐơn VN-4-1998-38042 · nộp 13/04/1998 · văn bằng 4-0032517-000
Chủ đơn: OPEL EISENACH GMBH(DE), Adam Opel AG, ADAM OPEL AG(DE), OPEL SPECIAL VEHICLES GMBH(DE)
LAREDOĐơn VN-4-1998-38018 · nộp 13/04/1998 · văn bằng 4-0049829-000
Chủ đơn: Chrysler LLC(US), DAIMLERCHRYSLER CORPORATION(US), CHRYSLER CORPORATION(US), Chrysler Group LLC(US), FCA US LLC, NEW CARCO ACQUISITION LLC(US)
THREE-MĐơn VN-4-1998-38005 · nộp 10/04/1998 · văn bằng 4-0032384-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
3MĐơn VN-4-1998-38004 · nộp 10/04/1998 · văn bằng 4-0032383-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
RK-M TAKASAGO CHAINĐơn VN-4-1998-37968 · nộp 07/04/1998 · văn bằng 4-0038324-000
Chủ đơn: RKE SERVICE CO., LTD.(JP), RK JAPAN CO., LTD, RK EXCEL CO., LTD(JP), RK EXCEL CO., LTD.(JP)
RK TAKASAGO CHAINĐơn VN-4-1998-37967 · nộp 07/04/1998 · văn bằng 4-0038323-000
Chủ đơn: RK JAPAN CO., LTD
GATXĐơn VN-4-1998-37965 · nộp 07/04/1998 · văn bằng 4-0031214-000
Chủ đơn: GATX CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-37946 · nộp 06/04/1998 · văn bằng 4-0031441-000
Chủ đơn: DONALDSON COMPANY, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-37846 · nộp 02/04/1998 · văn bằng 4-0031694-000
Chủ đơn: BRITISH - AMERICAN TOBACCO (HOLDINGS) LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
BRONCOĐơn VN-4-1998-37815 · nộp 31/03/1998 · văn bằng 4-0031337-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), FORD MOTOR COMPANY
BRITISH AMERICAN TOBACCOĐơn VN-4-1998-37799 · nộp 28/03/1998 · văn bằng 4-0031615-000
Chủ đơn: BRITISH-AMERCAN TOBACCO (HOLDINGS) LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
ROSEĐơn VN-4-1998-37774 · nộp 26/03/1998 · văn bằng 4-0031536-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuận Thành(VN), Cơ sở Thuận Thành
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-37734 · nộp 24/03/1998 · văn bằng 4-0033299-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD.
TOàN PHáT QUAN FAĐơn VN-4-1998-37674 · nộp 19/03/1998 · văn bằng 4-0031322-000
Chủ đơn: Cơ sở Toàn Phát
PH-TH PHONG THạNHĐơn VN-4-1998-37670 · nộp 18/03/1998 · văn bằng 4-0032224-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Sản xuất và Thương mại Phong Thạnh
X-ShieldĐơn VN-4-1998-37646 · nộp 16/03/1998 · văn bằng 4-0031321-000
Chủ đơn: SIME DARBY MALAYSIA BERHAD.(MY), DMIB BERHAD(MY), -
COUNTYĐơn VN-4-1998-37606 · nộp 12/03/1998 · văn bằng 4-0031653-000
Chủ đơn: HYUNDAI MOTOR COMPANY
555 RACING WORLDĐơn VN-4-1998-37576 · nộp 10/03/1998 · văn bằng 4-0031612-000
Chủ đơn: WORLD INVESTMENT COMPANY LIMITED, WORLD INVESTMENT COMPANY LIMITED(GB)
JCBĐơn VN-4-1998-37567 · nộp 10/03/1998 · văn bằng 4-0040552-000
Chủ đơn: J.C. BAMFORD EXCAVATORS LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
