TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 12 gồm những gì

Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.

Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12

Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 708/748

  1. Mẫu nhãn AISIN
    AISIN

    Đơn VN-4-1996-31715 · nộp 30/11/1996 · văn bằng 4-0037844-000
    Chủ đơn: AISIN CORPORATION

  2. Mẫu nhãn BSA
    BSA

    Đơn VN-4-1996-31675 · nộp 26/11/1996 · văn bằng 4-0026503-000
    Chủ đơn: BAS GROUP SDN. BHD., BSA MANUFACTURING SDN. BHD.(MY)

  3. Mẫu nhãn MYRTLE
    MYRTLE

    Đơn VN-4-1996-31549 · nộp 18/11/1996 · văn bằng 4-0026306-000
    Chủ đơn: YUGEN KAISHA N&N (N&N INC.)

  4. Mẫu nhãn SUN RACE
    SUN RACE

    Đơn VN-4-1996-31425 · nộp 09/11/1996 · văn bằng 4-0026383-000
    Chủ đơn: SUNRACE ROOTS ENTERPRISE CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn Tân Thành
    Tân Thành

    Đơn VN-4-1996-31297 · nộp 31/10/1996 · văn bằng 4-0026274-000
    Chủ đơn: cơ sở huỳnh phát

  6. Mẫu nhãn PERINTIS
    PERINTIS

    Đơn VN-4-1996-31264 · nộp 30/10/1996 · văn bằng 4-0026234-000
    Chủ đơn: Hong leong industries berhad

  7. Mẫu nhãn BREMBO
    BREMBO

    Đơn VN-4-1996-31189 · nộp 25/10/1996 · văn bằng 4-0026191-000
    Chủ đơn: BREMBO N.V.

  8. Mẫu nhãn FKR
    FKR

    Đơn VN-4-1996-31081 · nộp 14/10/1996 · văn bằng 4-0026112-000
    Chủ đơn: FKR Malaysia Sdn. Bhd.

  9. Mẫu nhãn VN-4-1996-30942
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-30942 · nộp 03/10/1996 · văn bằng 4-0026018-000
    Chủ đơn: Samsung Motors INC.

  10. Mẫu nhãn MEGASPACE
    MEGASPACE

    Đơn VN-4-1996-30941 · nộp 03/10/1996 · văn bằng 4-0026017-000
    Chủ đơn: Daimler Truck AG

  11. Mẫu nhãn TELLIGENT
    TELLIGENT

    Đơn VN-4-1996-30940 · nộp 03/10/1996 · văn bằng 4-0026016-000
    Chủ đơn: Daimler Truck AG

  12. Mẫu nhãn ACTROS
    ACTROS

    Đơn VN-4-1996-30939 · nộp 03/10/1996 · văn bằng 4-0026015-000
    Chủ đơn: Daimler Truck AG

  13. Mẫu nhãn TGB
    TGB

    Đơn VN-4-1996-30794 · nộp 24/09/1996 · văn bằng 4-0025836-000
    Chủ đơn: TAIWAN GOLDEN BEE CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn CHAIRMAN
    CHAIRMAN

    Đơn VN-4-1996-30784 · nộp 24/09/1996 · văn bằng 4-0025898-000
    Chủ đơn: Ssangyong Motor Company(KR), KG Mobility Corp.

  15. Mẫu nhãn LEGANZA
    LEGANZA

    Đơn VN-4-1996-30743 · nộp 20/09/1996 · văn bằng 4-0025884-000
    Chủ đơn: GM KOREA COMPANY

  16. Mẫu nhãn NUBIRA
    NUBIRA

    Đơn VN-4-1996-30742 · nộp 20/09/1996 · văn bằng 4-0025883-000
    Chủ đơn: GM KOREA COMPANY

  17. Mẫu nhãn K
    K

    Đơn VN-4-1996-30673 · nộp 16/09/1996 · văn bằng 4-0025758-000
    Chủ đơn: Kwang Yang Motor Co., Ltd.

  18. Mẫu nhãn FEC
    FEC

    Đơn VN-4-1996-30618 · nộp 10/09/1996 · văn bằng 4-0025817-000
    Chủ đơn: cơ sở Thành Phúc

  19. Mẫu nhãn CUI CO-UNION
    CUI CO-UNION

    Đơn VN-4-1996-30611 · nộp 10/09/1996 · văn bằng 4-0025779-000
    Chủ đơn: Co-union Industry Co., Ltd.

  20. Mẫu nhãn MBI
    MBI

    Đơn VN-4-1996-30449 · nộp 30/08/1996 · văn bằng 4-0026078-000
    Chủ đơn: world industry co., ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.