Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 808/882
H Y P YEHĐơn VN-4-2001-01446 · nộp 04/04/2001 · văn bằng 4-0044053-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quốc Tế nhựa Việt Hoa
IMAGINARIUMĐơn VN-4-2001-01358 · nộp 30/03/2001 · văn bằng 4-0042778-000
Chủ đơn: GEOFFREY, INC.
KINGFILEĐơn VN-4-2001-01316 · nộp 27/03/2001 · văn bằng 4-0042941-000
Chủ đơn: KING JIM CO., LTD.
Smart Solutions by NAiSĐơn VN-4-2001-01207 · nộp 20/03/2001 · văn bằng 4-0044314-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC WORKS. LTD.
ufipĐơn VN-4-2001-01177 · nộp 19/03/2001 · văn bằng 4-0044334-000
Chủ đơn: Công ty nhựa Rạng Đông(VN), Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông
ufipĐơn VN-4-2001-01176 · nộp 19/03/2001 · văn bằng 4-0044333-000
Chủ đơn: Công ty nhựa Rạng Đông(VN), Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông
Rạng Đông LOGO.Đơn VN-4-2001-01131 · nộp 15/03/2001 · văn bằng 4-0043898-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Rạng Đông
Rạng ĐôngĐơn VN-4-2001-01130 · nộp 15/03/2001 · văn bằng 4-0043915-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Rạng Đông
Thịnh KhangĐơn VN-4-2001-01127 · nộp 15/03/2001 · văn bằng 4-0044098-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Thịnh Khang (THINH KHANG CO., LTD)(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Thịnh Khang (THINH KHANG CO., LTD)
New HorizonsĐơn VN-4-2001-01099 · nộp 14/03/2001 · văn bằng 4-0044815-000
Chủ đơn: NEW HORIZONS EDUCATION CORPORATION, NEW HORIZONS EDUCATION CORPORATION(US)
EF ENGLISH FIRSTĐơn VN-4-2001-01082 · nộp 13/03/2001 · văn bằng 4-0043275-000
Chủ đơn: SIGNUM INTERNATIONAL S.à.R.L. LUXEMBOURG, LUZERN BRANCH(CH), SIGNUM INTERNATIONAL AG, EF ENGLISH FIRST B.V.(NL)
MONOĐơn VN-4-2001-01072 · nộp 13/03/2001 · văn bằng 4-0044194-000
Chủ đơn: TOMBOW PENCIL CO., LTD.
CELERAĐơn VN-4-2001-00861 · nộp 27/02/2001 · văn bằng 4-0041994-000
Chủ đơn: APPLIED BIOSYSTEMS, LLC(US), APPLIED BIOSYSTEMS INC.(US), PE CORPORATION(US), APPLERA CORPORATION(US), CELERA CORPORATION
Cá Heo XanhĐơn VN-4-2001-00684 · nộp 16/02/2001 · văn bằng 4-0042693-000
Chủ đơn: SANOFI-SYNTHELABO SOCIETE ANONYME(FR), SANOFI-AVENTIS
KANGAROĐơn VN-4-2001-00663 · nộp 15/02/2001 · văn bằng 4-0042451-000
Chủ đơn: KANGARO INDUSTRIES (REGD.)
MUNIXĐơn VN-4-2001-00662 · nộp 15/02/2001 · văn bằng 4-0042152-000
Chủ đơn: KANGARO INDUSTRIES (REGD.)
SKFĐơn VN-4-2001-00571 · nộp 09/02/2001 · văn bằng 4-0042274-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET SKF
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-00561 · nộp 09/02/2001 · văn bằng 4-0041675-000
Chủ đơn: PCCW Enterprises Limited, PCCW - HKT DATACOM SERVICES LIMITED(CN), PCCW ENTERPRISES LIMITED(CN)
NGUYÊN HảIĐơn VN-4-2001-00510 · nộp 06/02/2001 · văn bằng 4-0045232-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ và thương mại Nguyên Hải
MIND ACT UPON MINDĐơn VN-4-2001-00444 · nộp 01/02/2001 · văn bằng 4-0041085-000
Chủ đơn: JINJIANG HENGAN HEARTTEX PAPER PRODUCTS CO., LTD.(CN), FUJIAN HENGAN HOLDING CO., LTD.
BEAR STEARNSĐơn VN-4-2001-00392 · nộp 29/01/2001 · văn bằng 4-0039227-000
Chủ đơn: JPMORGAN CHASE & CO., THE BEAR STEARNS COMPANIES INC.(US), The Bear Stearns Companies LLC(US)
D.Y-VINAĐơn VN-4-2001-00367 · nộp 22/01/2001 · văn bằng 4-0046552-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh D.Y-VINA
CAMELLIAĐơn VN-4-2001-00302 · nộp 18/01/2001 · văn bằng 4-0040909-000
Chủ đơn: Công ty TNHH văn phòng phẩm Trà My, Công ty TNHH văn phòng phẩm Trà My(VN)
EGALIĐơn VN-4-2001-00301 · nộp 18/01/2001 · văn bằng 4-0040908-000
Chủ đơn: Công ty TNHH văn phòng phẩm Trà My, Công ty TNHH văn phòng phẩm Trà My(VN)
NOTEITĐơn VN-4-2001-00300 · nộp 18/01/2001 · văn bằng 4-0040907-000
Chủ đơn: Công ty TNHH văn phòng phẩm Trà My, Công ty TNHH văn phòng phẩm Trà My(VN)
EGALIĐơn VN-4-2001-00299 · nộp 18/01/2001 · văn bằng 4-0040906-000
Chủ đơn: Công ty TNHH văn phòng phẩm Trà My, Công ty TNHH văn phòng phẩm Trà My(VN)
CENTURY 21Đơn VN-4-2001-00267 · nộp 17/01/2001 · văn bằng 4-0040747-000
Chủ đơn: CENTURY 21 REAL ESTATE CORPORATION(US), Century 21 Real Estate LLC, Century 21 Real Estate LLC(US)
CENTURY 21Đơn VN-4-2001-00266 · nộp 17/01/2001 · văn bằng 4-0040746-000
Chủ đơn: CENTURY 21 REAL ESTATE CORPORATION(US), Century 21 Real Estate LLC, Century 21 Real Estate LLC(US)
EVERGREENĐơn VN-4-2001-00249 · nộp 16/01/2001 · văn bằng 4-0041066-000
Chủ đơn: MONAMI CO.,LTD.
GRAB- ITĐơn VN-4-2001-00153 · nộp 10/01/2001 · văn bằng 4-0045276-000
Chủ đơn: S.C. JOHNSON & SON, INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.