Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 826/882
SCOTCHPRINTĐơn VN-4-1998-37603 · nộp 12/03/1998 · văn bằng 4-0034884-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
555 RACING WORLDĐơn VN-4-1998-37576 · nộp 10/03/1998 · văn bằng 4-0031612-000
Chủ đơn: WORLD INVESTMENT COMPANY LIMITED, WORLD INVESTMENT COMPANY LIMITED(GB)
Tuổi TrẻĐơn VN-4-1998-37531 · nộp 06/03/1998 · văn bằng 4-0030894-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Thiên Long(VN)
APPĐơn VN-4-1998-37519 · nộp 04/03/1998 · văn bằng 4-0033020-000
Chủ đơn: PT. PURINUSA EKAPERSADA, APP (TM) LTD.(MU)
Nữ SinhĐơn VN-4-1998-37507 · nộp 03/03/1998 · văn bằng 4-0031088-000
Chủ đơn: Cơ sở Bình Nguyên
CASHFLOWĐơn VN-4-1998-37449 · nộp 26/02/1998 · văn bằng 4-0031298-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED(US), MEI, INC.
B BĐơn VN-4-1998-37446 · nộp 26/02/1998 · văn bằng 4-0030797-000
Chủ đơn: Công ty Sản xuất Bao bì và Hàng xuất khẩu 27-7 Hà Nội
MARK-4-ALLĐơn VN-4-1998-37435 · nộp 25/02/1998 · văn bằng 4-0032516-000
Chủ đơn: SCHWAN-STABILO SCHWANHAEUSSER GMBH & CO. KG, SCHWAN-STABILO SCHWANHAUBER GMBH & CO.(DE)
Thiên BútĐơn VN-4-1998-37415 · nộp 23/02/1998 · văn bằng 4-0031864-000
Chủ đơn: Cơ sở Thăng Long
CELESTRIĐơn VN-4-1998-37401 · nộp 19/02/1998 · văn bằng 4-0031863-000
Chủ đơn: TELEDESIC LLC
E-LISĐơn VN-4-1998-37360 · nộp 17/02/1998 · văn bằng 4-0031280-000
Chủ đơn: DAIO PAPER CORPORATION
FRIENDĐơn VN-4-1998-37357 · nộp 17/02/1998 · văn bằng 4-0033833-000
Chủ đơn: DAIO PAPER CORPORATION, DAIO PAPER CORPORATION(JP)
E-LIE-RUĐơn VN-4-1998-37356 · nộp 17/02/1998 · văn bằng 4-0031278-000
Chủ đơn: DAIO PAPER CORPORATION
elleairĐơn VN-4-1998-37355 · nộp 17/02/1998 · văn bằng 4-0031277-000
Chủ đơn: DAIO PAPER CORPORATION, DAIO PAPER CORPORATION(JP)
ENGINEERED FOR LIFEĐơn VN-4-1998-37323 · nộp 16/02/1998 · văn bằng 4-0034072-000
Chủ đơn: ITT INDUSTRIES, INC.(US), ITT MANUFACTURING ENTERPRISES, INC.
CTCP giấy Linh XuânĐơn VN-4-1998-37301 · nộp 13/02/1998 · văn bằng 4-0031434-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Linh Xuân.(VN), Công ty cổ phần giấy Linh Xuân, Công ty giấy Linh Xuân.(VN)
PASEóĐơn VN-4-1998-37288 · nộp 12/02/1998 · văn bằng 4-0031037-000
Chủ đơn: WOODSTOCK & GREENE CORPORATION (A COMPANY INCORPORATED IN BRITISH VIRGIN ISLAND)
CARISSAĐơn VN-4-1998-37284 · nộp 12/02/1998 · văn bằng 4-0030944-000
Chủ đơn: WOODSTOCK & GREENE CORPORATION ( A COMPANY INCORPORATED IN BRITISH VIRGIN ISLAND)
NS NGÔI SAOĐơn VN-4-1998-37258 · nộp 11/02/1998 · văn bằng 4-0031045-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Sản xuất Ngôi Sao
J D POWER & ASSOCIATESĐơn VN-4-1998-37253 · nộp 11/02/1998 · văn bằng 4-0030819-000
Chủ đơn: J D POWER & ASSOCIATES
MUJIĐơn VN-4-1998-37226 · nộp 07/02/1998 · văn bằng 4-0034171-000
Chủ đơn: RYOHIN KEIKAKU CO., LTD., RYOHIN KEIKAKU CO., LTD.(JP)
L LOTTERIAĐơn VN-4-1998-37214 · nộp 06/02/1998 · văn bằng 4-0030777-000
Chủ đơn: LOTTE DIVISION PREPARATORY COMPANY CO., LTD.(JP), Lotte Co., Ltd., LOTTE CO., LTD.(Nay là: LOTTE HOLDINGS CO., LTD.)(JP)
KINGDOM OF THE SUNĐơn VN-4-1998-37148 · nộp 23/01/1998 · văn bằng 4-0032378-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
A BUG'S LIFEĐơn VN-4-1998-37147 · nộp 23/01/1998 · văn bằng 4-0032377-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
DETROIT SHOCKĐơn VN-4-1998-37103 · nộp 20/01/1998 · văn bằng 4-0037821-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC
DACCOĐơn VN-4-1998-37084 · nộp 17/01/1998 · văn bằng 4-0037079-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn DASO(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn DACCO(VN), Công ty TNHH DASO
CT CHI THANHĐơn VN-4-1998-37081 · nộp 16/01/1998 · văn bằng 4-0031760-000
Chủ đơn: Cơ sở Chí Thành
TONYĐơn VN-4-1998-37080 · nộp 16/01/1998 · văn bằng 4-0031759-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại In Chí Thành, Cơ sở Chí Thành(VN)
Manulife FinancialĐơn VN-4-1998-37047 · nộp 12/01/1998 · văn bằng 4-0031031-000
Chủ đơn: THE MANUFACTURERS LIFE INSURANCE COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-37046 · nộp 12/01/1998 · văn bằng 4-0031030-000
Chủ đơn: THE MANUFACTURERS LIFE INSURANCE COMPANY
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.