Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 828/882
HQ LINK.Đơn VN-4-1997-36078 · nộp 21/10/1997 · văn bằng 4-0030122-000
Chủ đơn: IIR EXHIBITIONS PTE LTD, HQ LINK PTE. LTD.(SG)
TLĐơn VN-4-1997-36070 · nộp 20/10/1997 · văn bằng 4-0030115-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long
TLĐơn VN-4-1997-36069 · nộp 20/10/1997 · văn bằng 4-0030114-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Thiên Long(VN), Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long
THIÊN LONGĐơn VN-4-1997-36068 · nộp 20/10/1997 · văn bằng 4-0030113-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Thiên Long(VN), Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long
NANNYSĐơn VN-4-1997-36055 · nộp 18/10/1997 · văn bằng 4-0029998-000
Chủ đơn: LINETTE LTD.
SMALL SOLDIERSĐơn VN-4-1997-36028 · nộp 17/10/1997 · văn bằng 4-0029984-000
Chủ đơn: UNIVERSAL CITY STUDIOS LP, UNIVERSAL CITY STUDIOS LLLP, UNIVERSAL CITY STUDIOS LLC, UNIVERSAL CITY STUDIOS, INC.(US)
EXECUTRAINĐơn VN-4-1997-36022 · nộp 16/10/1997 · văn bằng 4-0030065-000
Chủ đơn: EXECUTRAIN CORPORATION
OLAĐơn VN-4-1997-36011 · nộp 15/10/1997 · văn bằng 4-0030091-000
Chủ đơn: FRANCE TELECOM
DEUTSCHE MORGAN GRENFELLĐơn VN-4-1997-36010 · nộp 15/10/1997 · văn bằng 4-0030090-000
Chủ đơn: DEUTSCHE BANK AG
PFUĐơn VN-4-1997-35980 · nộp 11/10/1997 · văn bằng 4-0068881-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA PFU
THE RICH REPORTĐơn VN-4-1997-35936 · nộp 08/10/1997 · văn bằng 4-0030255-000
Chủ đơn: ILLUSTRATED MAGAZINE PUBLISHING COMPANY LTD.
KHATOCOĐơn VN-4-1997-35809 · nộp 27/09/1997 · văn bằng 4-0029941-000
Chủ đơn: Tổng Công ty Khánh Việt, Xí nghiệp Liên hợp Thuốc lá Khánh Hoà (Khatoco)(VN)
VD VIDON, RĐơn VN-4-1997-35755 · nộp 23/09/1997 · văn bằng 4-0029561-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Giấy Viễn Đông(VN), Công ty cổ phần giấy Viễn Đông, Công ty Giấy Viễn Đông(VN)
LOGICOĐơn VN-4-1997-35748 · nộp 23/09/1997 · văn bằng 4-0029879-000
Chủ đơn: Finken-Verlag GmbH, NEUER FINKEN-VERLAG GMBH(DE)
AUTO EXPERTĐơn VN-4-1997-35737 · nộp 23/09/1997 · văn bằng 4-0029925-000
Chủ đơn: VOGEL VERLAG UND DRUCK GMBH & CO.KG, VOGEL INTERNATIONAL VERLAGSGES MBH(DE)
MM MASCHINENMARKTĐơn VN-4-1997-35736 · nộp 23/09/1997 · văn bằng 4-0029907-000
Chủ đơn: VOGEL VERLAG UND DRUCK GMBH & CO.KG, VOGEL INTERNATIONAL VERLAGSGES MBH(DE)
NGAI MEEĐơn VN-4-1997-35720 · nộp 20/09/1997 · văn bằng 4-0031527-000
Chủ đơn: Công ty Công nghiệp Bao bì NGAI MEE
DIANA DIATCOĐơn VN-4-1997-35701 · nộp 19/09/1997 · văn bằng 4-0029217-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Khăn - Tã - Giấy DIANA
TÂN PHáTĐơn VN-4-1997-35693 · nộp 18/09/1997 · văn bằng 4-0029841-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Phụng
ANTZĐơn VN-4-1997-35672 · nộp 16/09/1997 · văn bằng 4-0034068-000
Chủ đơn: DREAMWORKS L.L.C.(US), DREAMWORKS ANIMATION L.L.C
THE NORTEL EDGEĐơn VN-4-1997-35668 · nộp 16/09/1997 · văn bằng 4-0029883-000
Chủ đơn: NORTHERN TELECOM LIMITED(CA), NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS LIMITED(CA), NORTEL NETWORKS CORPORATION(CA)
CHISANG CSĐơn VN-4-1997-35653 · nộp 12/09/1997 · văn bằng 4-0030231-000
Chủ đơn: Cơ sở Chí Sáng(VN), Doanh nghiệp tư nhân Sản xuất Vĩnh Thuận
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-35631 · nộp 11/09/1997 · văn bằng 4-0029828-000
Chủ đơn: ORANGE PERSONAL COMMUNICATIONS SERVICES LIMITED, ORANGE INTERNATIONAL DEVELOPMENTS LTD.(GB)
Tam HữuĐơn VN-4-1997-35503 · nộp 30/08/1997 · văn bằng 4-0031650-000
Chủ đơn: Cơ sở Tam Hữu
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-35499 · nộp 30/08/1997 · văn bằng 4-0028192-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Tân Mai(VN), Công ty Giấy Tân Mai(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Tân Mai
EXPERIENCE THE WORLDĐơn VN-4-1997-35486 · nộp 30/08/1997 · văn bằng 4-0029765-000
Chủ đơn: AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED
WESTERN FAMILYĐơn VN-4-1997-35482 · nộp 29/08/1997 · văn bằng 4-0029763-000
Chủ đơn: WESTERN FAMILY FOODS, INC.
LIFESPANĐơn VN-4-1997-35469 · nộp 28/08/1997 · văn bằng 4-0029747-000
Chủ đơn: Amcor Pty Ltd
COMMITTED QUITTERSĐơn VN-4-1997-35438 · nộp 25/08/1997 · văn bằng 4-0029595-000
Chủ đơn: GlaxoSmithKline LLC(US), GLAXOSMITHKLINE CONSUMER HEALTHCARE (UK) IP LIMITED, SMITHKLINE BEECHAM CORPORATION(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-35421 · nộp 25/08/1997 · văn bằng 4-0029515-000
Chủ đơn: Cơ sở Tam Hữu
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.