Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 827/882
Manulife FinancialĐơn VN-4-1998-37045 · nộp 12/01/1998 · văn bằng 4-0031029-000
Chủ đơn: THE MANUFACTURERS LIFE INSURANCE COMPANY
STARSTONEĐơn VN-4-1998-37027 · nộp 10/01/1998 · văn bằng 4-0030785-000
Chủ đơn: STARSTONE PACKAGING COMPANY, LLC.
MARKETRACSĐơn VN-4-1998-36957 · nộp 03/01/1998 · văn bằng 4-0030695-000
Chủ đơn: QUALCOMM INCORPORATED
DASOĐơn VN-4-1998-36952 · nộp 03/01/1998 · văn bằng 4-0036196-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn DASO, Công ty trách nhiệm hữu hạn DASO(VN)
ORICAĐơn VN-4-1997-36934 · nộp 31/12/1997 · văn bằng 4-0030716-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD.
TENĐơn VN-4-1997-36897 · nộp 30/12/1997 · văn bằng 4-0030380-000
Chủ đơn: Cơ sở Tam Hữu(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Tam Hữu
MYSTICS WASHINGTONĐơn VN-4-1997-36874 · nộp 24/12/1997 · văn bằng 4-0033441-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC.
ORCHIDĐơn VN-4-1997-36841 · nộp 23/12/1997 · văn bằng 4-0033888-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long
SAN HU.Đơn VN-4-1997-36791 · nộp 17/12/1997 · văn bằng 4-0030823-000
Chủ đơn: Cơ sở Tam Hữu(VN), Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Tam Hữu
hq PRINCE HOANG QUANĐơn VN-4-1997-36766 · nộp 15/12/1997 · văn bằng 4-0030676-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Hoàng Quan, Cơ sở Hoàng Quan(VN)
THIÊN LONGĐơn VN-4-1997-36725 · nộp 10/12/1997 · văn bằng 4-0033880-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất, thương mại Thiên Long
KR KENNY ROBERTSĐơn VN-4-1997-36712 · nộp 10/12/1997 · văn bằng 4-0030539-000
Chủ đơn: K R MARKETING, LTD.
KRĐơn VN-4-1997-36711 · nộp 10/12/1997 · văn bằng 4-0030538-000
Chủ đơn: K R MARKETING, LTD.
T/L THIÊN LONGĐơn VN-4-1997-36610 · nộp 01/12/1997 · văn bằng 4-0030439-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Thiên Long, Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Thiên Long(VN)
GOLD AND GLORY:THE ROAD TO EL DORADOĐơn VN-4-1997-36590 · nộp 29/11/1997 · văn bằng 4-0030452-000
Chủ đơn: DREAMWORKS L.L.C.(US), DREAMWORKS ANIMATION L.L.C
INTELĐơn VN-4-1997-36476 · nộp 21/11/1997 · văn bằng 4-0030418-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
PENTIUMĐơn VN-4-1997-36469 · nộp 21/11/1997 · văn bằng 4-0030412-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
INTEL INSIDEĐơn VN-4-1997-36463 · nộp 21/11/1997 · văn bằng 4-0031596-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
DIAGEOĐơn VN-4-1997-36388 · nộp 15/11/1997 · văn bằng 4-0031880-000
Chủ đơn: DIAGEO PLC, DIAGEO PLC(GB)
BOUNTYĐơn VN-4-1997-36381 · nộp 14/11/1997 · văn bằng 4-0030369-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
LUCKYĐơn VN-4-1997-36377 · nộp 13/11/1997 · văn bằng 4-0040092-000
Chủ đơn: cơ sở Kim Long
LOGICAĐơn VN-4-1997-36277 · nộp 06/11/1997 · văn bằng 4-0030276-000
Chủ đơn: LogicaCMG Plc., LOGICA PLC(GB)
SAILORĐơn VN-4-1997-36203 · nộp 31/10/1997 · văn bằng 4-0030189-000
Chủ đơn: SAILOR MANNENHITSU KABUSHIKI KAISHA (THE SAILOR PEN CO., LTD.)(JP), SAILOR MANNENHITSU KABUSHIKI KAISHA (THE SAILOR PEN CO., LTD.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-36197 · nộp 31/10/1997 · văn bằng 4-0030180-000
Chủ đơn: ETW CORP.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-36193 · nộp 31/10/1997 · văn bằng 4-0030176-000
Chủ đơn: ETW CORP.
Trả tiền mau chóng.Đơn VN-4-1997-36165 · nộp 28/10/1997 · văn bằng 4-0030161-000
Chủ đơn: WESTERN UNION HOLDINGS, INC., WESTERN UNION HOLDINGS, INC.(US), FIRST FINANCIAL MANAGEMENT CORPORATION(US)
Quick Pay.Đơn VN-4-1997-36164 · nộp 28/10/1997 · văn bằng 4-0030160-000
Chủ đơn: WESTERN UNION HOLDINGS, INC., WESTERN UNION HOLDINGS, INC.(US), FIRST FINANCIAL MANAGEMENT CORPORATION(US)
TAM HƯUĐơn VN-4-1997-36147 · nộp 27/10/1997 · văn bằng 4-0030153-000
Chủ đơn: Cơ sở Tam Hữu
CKĐơn VN-4-1997-36115 · nộp 23/10/1997 · văn bằng 4-0035291-000
Chủ đơn: CALVIN KLEIN TRADEMARK TRUST
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
