Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 873/883
GUITARĐơn VN-4-1992-06276 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005757-000
Chủ đơn: TERANISHI CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD
HT Huê TinhĐơn VN-4-1992-06118 · nộp 28/02/1992 · văn bằng 4-0005635-000
Chủ đơn: Cơ sở Huê Tinh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06105 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005625-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
MITSUBISHIĐơn VN-4-1992-06071 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005593-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
TISSĐơn VN-4-1992-06035 · nộp 26/02/1992 · văn bằng 4-0005687-000
Chủ đơn: KIMBERLY- CLARK CORPORATION(US), KIMBERLY-CLARK WORLDWIDE, INC.
VECTORĐơn VN-4-1992-05989 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005542-000
Chủ đơn: PARKER PEN (I.P.) LTD.(GB), PARKER PEN (BENELUX) B.V(NL), PARKER PEN PRODUCTS
JOTTERĐơn VN-4-1992-05988 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005541-000
Chủ đơn: Sanford, L.P.
CHEVRONĐơn VN-4-1992-05979 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005533-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
CHEVRONĐơn VN-4-1992-05978 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005532-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
CHEVRONĐơn VN-4-1992-05977 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005531-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
AMWAYĐơn VN-4-1992-05970 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005527-000
Chủ đơn: ALTICOR INC., AMWAY CORPORATION(US)
AMAGRAMĐơn VN-4-1992-05964 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005521-000
Chủ đơn: ALTICOR INC., AMWAY CORPORATION(US)
SANYOĐơn VN-4-1992-05874 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005400-000
Chủ đơn: SANYO ELECTRIC CO., LTD(JP), SANYO ELECTRIC CO., LTD
Tăng HữuĐơn VN-4-1992-05832 · nộp 17/02/1992 · văn bằng 4-0004674-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tăng Hữu
BENSIAĐơn VN-4-1992-05796 · nộp 15/02/1992 · văn bằng 4-0005424-000
Chủ đơn: PIONEER INDUSTRIAL CORPORATION(TW), PIONEER INDUSTRIAL CORPORATION
HUGGIESĐơn VN-4-1992-05795 · nộp 15/02/1992 · văn bằng 4-0005423-000
Chủ đơn: KIMBERLY-CLARK CORPORATION(US), KIMBERLY-CLARK WORLDWIDE, INC.
ANZ WORLDWIDEĐơn VN-4-1992-05740 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0005301-000
Chủ đơn: AUSTRILIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LTD
ANZ GROUPĐơn VN-4-1992-05739 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0005300-000
Chủ đơn: AUSTRILIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LTD
ANZ BANKĐơn VN-4-1992-05738 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0005299-000
Chủ đơn: AUSTRALIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LIMITED, AUSTRALIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LTD(AU)
ANZĐơn VN-4-1992-05737 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0005298-000
Chủ đơn: AUSTRALIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LIMITED, AUSTRALIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LTD(AU), AUSTRILIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LTD(AU)
DT DUYTANĐơn VN-4-1992-05697 · nộp 20/01/1992 · văn bằng 4-0004476-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa Duy Tân(VN), Công ty TNHH nhựa Duy Tân(VN), Công ty cổ phần sản xuất nhựa Duy Tân, Cơ Sở Duy Tân(VN)
FSĐơn VN-4-1992-05672 · nộp 16/01/1992 · văn bằng 4-0005261-000
Chủ đơn: Công Ty FIMEXCO
RED RIVER HHĐơn VN-4-1992-05628 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004547-000
Chủ đơn: Nhà Máy Văn Phòng Phẩm Hồng Hà
HHĐơn VN-4-1992-05627 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004546-000
Chủ đơn: Nhà máy văn phòng phẩm Hồng Hà
BHĐơn VN-4-1992-05605 · nộp 10/01/1992 · văn bằng 4-0005211-000
Chủ đơn: Cơ Sở Bảo Hoa
TELLACĐơn VN-4-1992-05576 · nộp 02/01/1992 · văn bằng 4-0005199-000
Chủ đơn: MUSASHI CO., LTD
Tia SángĐơn VN-4-1991-05539 · nộp 27/12/1991 · văn bằng 4-0004687-000
Chủ đơn: Công Ty Sở Hữu Công Nghiệp INVESTIP(VN), Công Ty Sở Hữu Công Nghiệp INVESTIP
AJINOMOTOĐơn VN-4-1991-05522 · nộp 25/12/1991 · văn bằng 4-0005162-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-05521 · nộp 25/12/1991 · văn bằng 4-0005161-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-05520 · nộp 25/12/1991 · văn bằng 4-0005160-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.