TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.495 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 17 gồm những gì

Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.

Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17

Đơn có nhóm 17 — 8.495 đơn, trang 248/284

  1. Mẫu nhãn KANG THAI
    KANG THAI

    Đơn VN-4-2006-09318 · nộp 15/06/2006 · văn bằng 4-0099562-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Kang Thái

  2. Mẫu nhãn K thai
    K thai

    Đơn VN-4-2006-08984 · nộp 09/06/2006 · văn bằng 4-0106788-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Kang Thái

  3. Mẫu nhãn M D
    M D

    Đơn VN-4-2006-08658 · nộp 06/06/2006 · văn bằng 4-0091753-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Sao Sơn Dương

  4. Mẫu nhãn D SODUSTAR
    D SODUSTAR

    Đơn VN-4-2006-08520 · nộp 02/06/2006 · văn bằng 4-0091926-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Sao Sơn Dương

  5. Mẫu nhãn VN-4-2006-07937
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2006-07937 · nộp 23/05/2006 · văn bằng 4-0114791-000
    Chủ đơn: A, Bill. Art. Industrial Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn TDC QUALITY MARK
    TDC QUALITY MARK

    Đơn VN-4-2006-06564 · nộp 27/04/2006 · văn bằng 4-0102153-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tín Đức (Tin Duc Co., Ltd.)

  7. Mẫu nhãn KURARISTER
    KURARISTER

    Đơn VN-4-2006-06510 · nộp 26/04/2006 · văn bằng 4-0103250-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn KURARISTER KURAR STER
    KURARISTER KURAR STER

    Đơn VN-4-2006-06509 · nộp 26/04/2006 · văn bằng 4-0109110-000
    Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn SHOWA GLOVE
    SHOWA GLOVE

    Đơn VN-4-2006-06411 · nộp 25/04/2006 · văn bằng 4-0106281-000
    Chủ đơn: SHOWA GLOVE CO.

  10. Mẫu nhãn MISA
    MISA

    Đơn VN-4-2006-06359 · nộp 24/04/2006 · văn bằng 4-0096569-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần MISA

  11. Mẫu nhãn SEMA (SM)
    SEMA (SM)

    Đơn VN-4-2006-05524 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0106424-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại TANISTAR

  12. Mẫu nhãn M MARDEC
    M MARDEC

    Đơn VN-4-2006-05479 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0103324-000
    Chủ đơn: MARDEC BERHAD

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.