Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.495 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.495 đơn, trang 268/284
DECOR-ARTĐơn VN-4-1998-37101 · nộp 19/01/1998 · văn bằng 4-0031109-000
Chủ đơn: SWIFT TRIUMPH SDN. BHD.
VICADIĐơn VN-4-1998-37092 · nộp 17/01/1998 · văn bằng 4-0033199-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật liệu kỹ thuật điện (VICADI), Xí nghiệp Vật liệu cách điện(VN)
COSMOSĐơn VN-4-1998-37069 · nộp 14/01/1998 · văn bằng 4-0031071-000
Chủ đơn: Công ty TNHH COSMOS KNITTING INTERNATIONAL (COSMOS KNITTING INTERNATIONAL CO., LTD.)
ENDURANĐơn VN-4-1998-36997 · nộp 07/01/1998 · văn bằng 4-0030883-000
Chủ đơn: SHPP Global Technologies B.V., GENERAL ELECTRIC COMPANY(US), SABIC INNOVATIVE PLASTICS IP B.V.(NL)
BOROUGEĐơn VN-4-1998-36968 · nộp 03/01/1998 · văn bằng 4-0031066-000
Chủ đơn: ABU DHABI POLYMERS COMPANY LIMITED (BOROUGE), BOREALIS A/S(DK)
ORICAĐơn VN-4-1997-36935 · nộp 31/12/1997 · văn bằng 4-0030717-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD.
DOW STYROFOAM.Đơn VN-4-1997-36896 · nộp 30/12/1997 · văn bằng 4-0032349-000
Chủ đơn: THE DOW CHEMICAL COMPANY
SéetecĐơn VN-4-1997-36869 · nộp 24/12/1997 · văn bằng 4-0030912-000
Chủ đơn: HYUNDAI PETROCHEMICAL CO., LTD.(KR), SEETEC CO., LTD.
HYUNDAI PETROCHEMICALĐơn VN-4-1997-36867 · nộp 24/12/1997 · văn bằng 4-0030910-000
Chủ đơn: HUYNDAI PETROCHEMICAL CO., LTD.
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36805 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030618-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR), POSCO INTERNATIONAL CORPORATION
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36804 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030617-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), POSCO International Corporation, DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR)
HYDROĐơn VN-4-1997-36787 · nộp 17/12/1997 · văn bằng 4-0030638-000
Chủ đơn: NORSK HYDRO ASA
T TRANSFIELDĐơn VN-4-1997-36723 · nộp 10/12/1997 · văn bằng 4-0035111-000
Chủ đơn: Transfield Construction Pty Ltd. (ACN 000 854 688)(AU), TRANSFIELD PTY LTD.(AU), TRANSFIELD PTY LTD (ACN 000 305 813)
VIPALĐơn VN-4-1997-36556 · nộp 26/11/1997 · văn bằng 4-0030423-000
Chủ đơn: BORRACHAS VIPAL S.A.
HUU NGHIĐơn VN-4-1997-36448 · nộp 20/11/1997 · văn bằng 4-0030756-000
Chủ đơn: Cơ sở Chu Thị Bích Liên
SHURTAPEĐơn VN-4-1997-36420 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030330-000
Chủ đơn: Shurtape Technologies, LLC, SHURTAPE TECHNOLOGIES, INC.(US)
HYDROSEALĐơn VN-4-1997-36413 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030319-000
Chủ đơn: TOTAL(FR), TOTAL FINA ELF S.A.(FR), TOTAL S.A.(FR), TOTAL SE
KRATONĐơn VN-4-1997-36347 · nộp 11/11/1997 · văn bằng 4-0030307-000
Chủ đơn: KRATON POLYMERS RESEARCH B.V., SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), KRATON POLYMERS RESEARCH B.V.(NL)
Diệp Đức ĐĐơn VN-4-1997-36304 · nộp 07/11/1997 · văn bằng 4-0030643-000
Chủ đơn: Cơ sở Diệp Đức
GREAT GENTLE GĐơn VN-4-1997-36303 · nộp 07/11/1997 · văn bằng 4-0030627-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dệt Hoành Thân (Việt Nam)
MYLARĐơn VN-4-1997-36260 · nộp 05/11/1997 · văn bằng 4-0030268-000
Chủ đơn: E.I.DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), DUPONT TEIJIN FILMS U.S., LIMITED PARTNERSHIP
CARIFLEXĐơn VN-4-1997-36180 · nộp 30/10/1997 · văn bằng 4-0030167-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED
C S R.Đơn VN-4-1997-36009 · nộp 15/10/1997 · văn bằng 4-0030089-000
Chủ đơn: CSR LIMITED
GARLOCKĐơn VN-4-1997-36006 · nộp 14/10/1997 · văn bằng 4-0030086-000
Chủ đơn: GARLOCK SEALING TECHNOLOGIES LLC., GARLOCK INC.(US), COLTEC NORTH CAROLINA INC.(US)
HUNG LONG PLASTICĐơn VN-4-1997-35758 · nộp 24/09/1997 · văn bằng 4-0029818-000
Chủ đơn: Cơ sở Hưng Long
HING LUNG PLASTICĐơn VN-4-1997-35757 · nộp 24/09/1997 · văn bằng 4-0029717-000
Chủ đơn: Cơ sở Hưng Long
FORTRON KPSĐơn VN-4-1997-35747 · nộp 23/09/1997 · văn bằng 4-0029878-000
Chủ đơn: KUREHA CORPORATION, KUREHA KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP)
FORTRONĐơn VN-4-1997-35746 · nộp 23/09/1997 · văn bằng 4-0029877-000
Chủ đơn: KUREHA CORPORATION, KUREHA KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP)
FTKĐơn VN-4-1997-35722 · nộp 22/09/1997 · văn bằng 4-0029852-000
Chủ đơn: CHIANG JUI-YEN
HICORĐơn VN-4-1997-35700 · nộp 18/09/1997 · văn bằng 4-0030232-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION, MOBIL PETROLEUM COMPANY INC.(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.