Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 282/283
NIPOLĐơn VN-4-1991-03236 · nộp 11/01/1991 · văn bằng 4-0002962-000
Chủ đơn: NIPPON ZEON CO., LTD(JP), ZEON CORPORATION, ZEON CORPORATION.(JP)
ĐP ĐÔNG PHáTĐơn VN-4-1990-03158 · nộp 24/12/1990 · văn bằng 4-0002842-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đông Phát, Trương Xuân Phước, Cơ Sở Đông Phát(VN)
Cao Su Giải Phóng- Hồ Chí Minh CityĐơn VN-4-1990-02863 · nộp 10/11/1990 · văn bằng 4-0001930-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quốc Doanh Cao Su Giải Phóng
RĐ- Rạng Đông PLASTICĐơn VN-4-1990-02859 · nộp 09/11/1990 · văn bằng 4-0001929-000
Chủ đơn: Nhà Máy Nhựa Dạng Đông
Tương LaiĐơn VN-4-1990-02861 · nộp 20/10/1990 · văn bằng 4-0002607-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Tương Lai
HITACHIĐơn VN-4-1990-02613 · nộp 28/09/1990 · văn bằng 4-0002428-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a Hitachi Ltd.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO(JP)
Trường-HưngĐơn VN-4-1990-02476 · nộp 10/09/1990 · văn bằng 4-0002342-000
Chủ đơn: Cơ Sở Trường Hưng
Việt Cường CVĐơn VN-4-1990-02448 · nộp 08/09/1990 · văn bằng 4-0002352-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Việt Cường(VN), Cơ Sở Sản Xuất Việt Cường
COIN BRANDĐơn VN-4-1990-02317 · nộp 13/08/1990 · văn bằng 4-0002670-000
Chủ đơn: Cơ Sở Vĩnh Phong
Đức TrungĐơn VN-4-1990-02311 · nộp 13/08/1990 · văn bằng 4-0002215-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đức Trung
NEW HORIZON FIBREGLASSĐơn VN-4-1990-02126 · nộp 09/07/1990 · văn bằng 4-0001743-000
Chủ đơn: NEW HORIZONS MARINE PTY. LTD.
SHELLĐơn VN-4-1990-02061 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0001901-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
AUTOTYPEĐơn VN-4-1989-01655 · nộp 29/11/1989 · văn bằng 4-0001474-000
Chủ đơn: Công ty AUTOTYPE INTERNATIONAL LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1989-01642 · nộp 17/11/1989 · văn bằng 4-0001449-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
BT-HNĐơn VN-4-1989-01348 · nộp 22/05/1989 · văn bằng 4-0001269-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Sứ Bát Tràng
CASUMINAĐơn VN-4-1989-01342 · nộp 09/05/1989 · văn bằng 4-0001255-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp cao su Miền Nam, Xí Nghiệp Liên Hợp Cao Su Miền Nam(VN), Công ty Công Nghiệp Cao Su Miền Nam(VN)
DELAGLASĐơn VN-4-1989-01328 · nộp 03/05/1989 · văn bằng 4-0001243-000
Chủ đơn: ASAHI KASEI CHEMICALS CORPORATION(JP), ASAHI KASEI KOGYO KABUSHIKI KAISHA.(JP), ASAHI KASEI KABUSHIKI KAISHA
Tấm Lợp BEMES COTFOR...Đơn VN-4-1989-01316 · nộp 02/05/1989 · văn bằng 4-0001144-000
Chủ đơn: Công ty BEMES CO., LTD
UNITIKAĐơn VN-4-1989-01310 · nộp 02/05/1989 · văn bằng 4-0001160-000
Chủ đơn: UNITIKA LTD
Tín HưngĐơn VN-4-1989-01307 · nộp 28/04/1989 · văn bằng 4-0001228-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Tín Hưng
Quyết Thắng-Nguyễn Văn ChẩnĐơn VN-4-1989-01286 · nộp 28/03/1989 · văn bằng 4-0001142-000
Chủ đơn: Cơ Sở Quyết Thắng
Xí Nghiệp Nhựa Đại Kim-DAI KIM PLASTIC FACATORYĐơn VN-4-1989-01283 · nộp 20/03/1989 · văn bằng 4-0001157-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Nhựa Đại Kim
MLI-Minh Long I Việt NamĐơn VN-4-1989-01256 · nộp 13/02/1989 · văn bằng 4-0001215-000
Chủ đơn: Xí nghiệp tư doanh gốm sứ xuất khẩu Minh Long I(VN), Công ty TNHH Minh Long I(VN), Công ty TNHH Minh Long I, Cơ sở Minh Long I(VN)
BBĐơn VN-4-1988-01227 · nộp 21/12/1988 · văn bằng 4-0001151-000
Chủ đơn: Công ty Bao bì Dược, Xí nghiệp Bao bì Dược(VN)
TORAYĐơn VN-4-1988-01120 · nộp 30/07/1988 · văn bằng 4-0001044-000
Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC)(JP), TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)
FMCĐơn VN-4-1988-01031 · nộp 15/03/1988 · văn bằng 4-0000962-000
Chủ đơn: FMC CORPORATION, FMC CORPORATION(US)
REPSOLĐơn VN-4-1988-01029 · nộp 15/03/1988 · văn bằng 4-0000960-000
Chủ đơn: CONG TY EMPRESA NACIONNAL DEL PETROLEO, S.A. (EMPETROL-EMP)(ES), REPSOL PETROLEO, S.A.(ES), Repsol, S.A.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1988-00990 · nộp 11/01/1988 · văn bằng 4-0000882-000
Chủ đơn: Nhà Máy Cao Su Đà Nẵng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

