Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.876 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.876 đơn, trang 533/596
XSIDEĐơn VN-4-2007-07899 · nộp 07/05/2007 · văn bằng 4-0122078-000
Chủ đơn: LC WAIKIKI MAGAZACILIK HIZMETLERI TICARET ANONIM SIRKETI, TEMA HOLDING ANONIM SIRKETI(TR), Tema Tekstil Pazarlama Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi (TR), TEMA MAGAZACILIK HIZMETLERI TICARET ANONIM SIRKETI(TR)
EIGERĐơn VN-4-2007-07551 · nộp 02/05/2007 · văn bằng 4-0106624-000
Chủ đơn: PT Eigerindo Multi Produk Industri
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-07510 · nộp 27/04/2007 · văn bằng 4-0127681-000
Chủ đơn: Nintendo Co., Ltd.
JUSTSWEETĐơn VN-4-2007-07497 · nộp 27/04/2007
Chủ đơn: Sweetface Fashion Company, LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-07496 · nộp 27/04/2007 · văn bằng 4-0122645-000
Chủ đơn: Burling Limited
CRUMPLERĐơn VN-4-2007-07481 · nộp 27/04/2007 · văn bằng 4-0111680-000
Chủ đơn: CRUMPLER TM PTY LTD(AU), CRUMPLER TM PTY LTD, Kinical Ltd.(HK)
MONSCAĐơn VN-4-2007-07377 · nộp 25/04/2007
Chủ đơn: Công ty TNHH MONSCA Việt Nam
ELEMENTĐơn VN-4-2007-07335 · nộp 25/04/2007 · văn bằng 4-0194399-000
Chủ đơn: Boardriders IP Holdings, LLC
Things of substanceĐơn VN-4-2007-07286 · nộp 25/04/2007 · văn bằng 4-0113378-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Prieure Việt Nam(VN), Công ty TNHH Prieure Việt Nam
GĐơn VN-4-2007-07273 · nộp 24/04/2007 · văn bằng 4-0204563-000
Chủ đơn: ALBA FERNANDEZ, Jose
THU SPORTSĐơn VN-4-2007-07157 · nộp 23/04/2007 · văn bằng 4-0107364-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại thể thao Thu, Công ty TNHH Thương mại Thể thao Thu(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-07065 · nộp 23/04/2007 · văn bằng 4-0103382-000
Chủ đơn: Guccio Gucci S.p.A.
T TTĐơn VN-4-2007-07064 · nộp 23/04/2007 · văn bằng 4-0103420-000
Chủ đơn: Guccio Gucci S.p.A.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-07063 · nộp 23/04/2007 · văn bằng 4-0103174-000
Chủ đơn: Guccio Gucci S.p.A.
GĐơn VN-4-2007-07062 · nộp 23/04/2007 · văn bằng 4-0103408-000
Chủ đơn: Guccio Gucci S.p.A.
GG GDĐơn VN-4-2007-07061 · nộp 23/04/2007 · văn bằng 4-0124000-000
Chủ đơn: Guccio Gucci S.p.A.
GĐơn VN-4-2007-07060 · nộp 23/04/2007 · văn bằng 4-0103167-000
Chủ đơn: Guccio Gucci S.p.A.
GGĐơn VN-4-2007-07059 · nộp 23/04/2007 · văn bằng 4-0104970-000
Chủ đơn: Guccio Gucci S.p.A.
GGĐơn VN-4-2007-07058 · nộp 23/04/2007 · văn bằng 4-0104969-000
Chủ đơn: Guccio Gucci S.p.A.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-07057 · nộp 23/04/2007 · văn bằng 4-0106623-000
Chủ đơn: Guccio Gucci S.p.A.
GUCCIĐơn VN-4-2007-07055 · nộp 23/04/2007 · văn bằng 4-0106622-000
Chủ đơn: Guccio Gucci S.p.A.
WA & CO PocciĐơn VN-4-2007-06989 · nộp 20/04/2007 · văn bằng 4-0119864-000
Chủ đơn: Lee Hojung
CYBER COLORSĐơn VN-4-2007-06963 · nộp 20/04/2007 · văn bằng 4-0116886-000
Chủ đơn: Cyber Colors Limited
BESPRA [Be Su Pu Ra]Đơn VN-4-2007-06962 · nộp 20/04/2007 · văn bằng 4-0118083-000
Chủ đơn: AEON KABUSHIKI KAISHA (also trading as AEON Co., Ltd.)
D2Đơn VN-4-2007-06940 · nộp 20/04/2007 · văn bằng 4-0114857-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư sản xuất và xuất nhập khẩu quốc tế D2
VOLL LĐơn VN-4-2007-06861 · nộp 19/04/2007 · văn bằng 4-0110431-000
Chủ đơn: THE BASICHOUSE CO., LTD. (Korean Corporation)
Mind BridgeĐơn VN-4-2007-06860 · nộp 19/04/2007 · văn bằng 4-0110430-000
Chủ đơn: THE BASICHOUSE CO., LTD. (Korean Corporation) (KR), TBH GLOBAL CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

