Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.876 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.876 đơn, trang 545/596
g.u.Đơn VN-4-2006-08055 · nộp 25/05/2006 · văn bằng 4-0109773-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Fast Retailing(JP), Fast Retailing Co., Ltd.
RATATOUILLEĐơn VN-4-2006-07826 · nộp 22/05/2006 · văn bằng 4-0107553-000
Chủ đơn: Pixar, a California corporation
CYNAĐơn VN-4-2006-07493 · nộp 16/05/2006 · văn bằng 4-0101515-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Triều Nhật
DUNBACHĐơn VN-4-2006-07389 · nộp 15/05/2006 · văn bằng 4-0105137-000
Chủ đơn: Cơ sở Mây Trắng
BENTHANH GARMENT SMGĐơn VN-4-2006-07320 · nộp 12/05/2006 · văn bằng 4-0105264-000
Chủ đơn: Công ty may Bến Thành
MINI PARKĐơn VN-4-2006-07138 · nộp 10/05/2006 · văn bằng 4-0112275-000
Chủ đơn: Kuo-Yen Hong
S BY SĐơn VN-4-2006-07120 · nộp 09/05/2006 · văn bằng 4-0088345-000
Chủ đơn: Hồ Thị Thúy Vy
H HENG LONG [heng long; phát triển mạnh mẽ]Đơn VN-4-2006-07114 · nộp 09/05/2006 · văn bằng 4-0111285-000
Chủ đơn: Heng Long Leather Co. (Pte) Ltd
DD DANTIĐơn VN-4-2006-07095 · nộp 09/05/2006 · văn bằng 4-0103943-000
Chủ đơn: Công ty TNHH DAN TI
CHAN LUUĐơn VN-4-2006-07065 · nộp 09/05/2006 · văn bằng 4-0093328-000
Chủ đơn: CHAN LUU, INC.(US), CHAN LUU, LLC
akeedĐơn VN-4-2006-07019 · nộp 08/05/2006 · văn bằng 4-0115055-000
Chủ đơn: Prosperous Enterprises (Taiwan) Ltd.
ROMPĐơn VN-4-2006-06953 · nộp 08/05/2006 · văn bằng 4-0116054-000
Chủ đơn: Ken West Sdn Bhd
V PHENIX VPHENIXĐơn VN-4-2006-06852 · nộp 04/05/2006 · văn bằng 4-0105830-000
Chủ đơn: CRONUS SPORTS PTE. LTD.
PRESIDENTĐơn VN-4-2006-06826 · nộp 04/05/2006
Chủ đơn: Blue Light Industrial Co., Ltd.
X x-menĐơn VN-4-2007-13739 · nộp 28/04/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất Hàng Gia dụng Quốc Tế
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-06675 · nộp 28/04/2006 · văn bằng 4-0108168-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - Dịch vụ và Thương mại Đại Hoàng Hảo
HOANGHAOĐơn VN-4-2006-06672 · nộp 28/04/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - Dịch vụ và Thương mại Đại Hoàng Hảo
H TĐơn VN-4-2006-06651 · nộp 28/04/2006 · văn bằng 4-0104151-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hồng Thăng
a.n.a a new approachĐơn VN-4-2006-06496 · nộp 26/04/2006 · văn bằng 4-0092599-000
Chủ đơn: J.C. Penney Corporation, Inc.
EAST FIFTHĐơn VN-4-2006-06495 · nộp 26/04/2006 · văn bằng 4-0092598-000
Chủ đơn: J.C. Penney Corporation, Inc.
THUY - ANHĐơn VN-4-2006-06437 · nộp 25/04/2006 · văn bằng 4-0092782-000
Chủ đơn: Lê Bá Thuỷ(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Thuỷ Anh
PAUL SMITHĐơn VN-4-2006-06335 · nộp 24/04/2006
Chủ đơn: Paul Smith Group Holdings Limited
POLHAM PĐơn VN-4-2006-06334 · nộp 24/04/2006 · văn bằng 4-0095955-000
Chủ đơn: A.TION FASHION, INC.
POLHAMĐơn VN-4-2006-06333 · nộp 24/04/2006 · văn bằng 4-0095954-000
Chủ đơn: A.TION FASHION, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-06322 · nộp 24/04/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Thành Phương
FUNNYCATĐơn VN-4-2006-06321 · nộp 24/04/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Thành Phương
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-06320 · nộp 24/04/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Thành Phương
WHISKASĐơn VN-4-2006-06311 · nộp 24/04/2006 · văn bằng 4-0118182-000
Chủ đơn: Mars, Incorporated
ROBEEZĐơn VN-4-2006-06262 · nộp 21/04/2006 · văn bằng 4-0106932-000
Chủ đơn: Robeez Footwear Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
