Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 753/799
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01882 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0054710-000
Chủ đơn: YAMAHA CORPORATION, YAMAHA CORPORATION(JP)
YAMAHAĐơn VN-4-2003-01881 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0054885-000
Chủ đơn: YAMAHA CORPORATION, YAMAHA CORPORATION(JP)
TOCERAĐơn VN-4-2003-01862 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0054061-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tô Thành Phát, Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tô Thành Phát(VN)
TTT TÂN TRƯờNG THịNH BENZO PAINTĐơn VN-4-2003-01861 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0053938-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất Tân Trường Thịnh
ABC Trét Phẳng Như Gương Độ Bền Trên 20 NămĐơn VN-4-2003-01857 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0054874-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất A.B.C
MENKOTEĐơn VN-4-2003-01856 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0056548-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất A.B.C
VXCĐơn VN-4-2003-01777 · nộp 20/03/2003 · văn bằng 4-0056270-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vạn xuân (VAN XUAN JOINT STOCK COMPANY)
COTECĐơn VN-4-2003-01723 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0055862-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật xây dựng và vật liệu xây dựng, Công ty kỹ thuật xây dựng và vật liệu xây dựng (COTEC)(VN)
Sông HậuĐơn VN-4-2003-01718 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0054413-000
Chủ đơn: Cơ sở Sông Hậu
ROCKYĐơn VN-4-2003-01646 · nộp 17/03/2003 · văn bằng 4-0055844-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Lợi(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngọc Long(VN), Doanh nghiệp tư nhân Bảo Quốc, Công ty TNHH một thành viên An Duy(VN)
Bắc ThànhĐơn VN-4-2003-01330 · nộp 04/03/2003 · văn bằng 4-0054660-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - xuất nhập khẩu Bắc Thành
TL THINH LIET CCCOĐơn VN-4-2003-01319 · nộp 04/03/2003 · văn bằng 4-0055257-000
Chủ đơn: Công ty bê tông và xây dựng Thịnh Liệt
ADORAĐơn VN-4-2003-01311 · nộp 03/03/2003 · văn bằng 4-0054666-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng kiến trúc AA
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01211 · nộp 26/02/2003 · văn bằng 4-0054529-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dịch Hồng Hà Nội
BPBĐơn VN-4-2003-01201 · nộp 26/02/2003 · văn bằng 4-0053771-000
Chủ đơn: BPB PLC.(GB), BPB Limited
Vũ HườNGĐơn VN-4-2003-01127 · nộp 24/02/2003 · văn bằng 4-0053677-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vũ Hường
XLĐơn VN-4-2003-00942 · nộp 14/02/2003 · văn bằng 4-0062119-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây lắp Thừa Thiên Huế, Công ty xây lắp Thừa Thiên Huế(VN)
MAYAĐơn VN-4-2003-00920 · nộp 14/02/2003 · văn bằng 4-0053851-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-thương mại & dịch vụ Nguyễn Dũng
AG XAY LAPĐơn VN-4-2003-00909 · nộp 13/02/2003 · văn bằng 4-0065083-000
Chủ đơn: Công ty xây lắp An Giang(VN), Công ty cổ phần xây lắp An Giang, Công ty TNHH một thành viên xây lắp An Giang(VN)
COMPAK SYSTEMSĐơn VN-4-2003-00848 · nộp 12/02/2003 · văn bằng 4-0061725-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất kinh doanh xuất nhập khẩu Phú Yên
MK MINH KYĐơn VN-4-2003-00819 · nộp 11/02/2003 · văn bằng 4-0053849-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Ký
C.S SON VU ĐT 058 880630Đơn VN-4-2001-05648 · nộp 04/02/2003 · văn bằng 4-0054406-000
Chủ đơn: Cơ sở Sơn Vũ Bình Định(VN), Doanh nghiệp tư nhân Sơn Vũ
DARAMICĐơn VN-4-2003-00689 · nộp 29/01/2003 · văn bằng 4-0053330-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng và sản xuất gạch Block Đà Nẵng.(VN), Công ty cổ phần xây dựng điện VNECO 6
COSEVCOĐơn VN-4-2003-00688 · nộp 29/01/2003 · văn bằng 4-0056586-000
Chủ đơn: Tổng công ty xây dựng Miền Trung.(VN), Công ty cổ phần - Tổng công ty Miền Trung
BCMCĐơn VN-4-2003-00653 · nộp 27/01/2003 · văn bằng 4-0059122-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật liệu xây dựng và khoáng sản Bình Thuận, Công ty vật liệu xây dựng và khoáng sản Bình Thuận(VN)
TIN THANH TT SAIGON CABLE PLASTICĐơn VN-4-2003-00505 · nộp 22/01/2003 · văn bằng 4-0059717-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất Tín Thành, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất Tín Thành(VN)
Nhị HiệpĐơn VN-4-2003-00415 · nộp 20/01/2003 · văn bằng 4-0052877-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gạch ngói Nhị Hiệp
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


