Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 755/799
Sàn Gỗ LASSI WOOD LAMINATE FLOORINGĐơn VN-4-2002-07871 · nộp 28/11/2002 · văn bằng 4-0052871-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hạ Nguyên
MT ORANGEĐơn VN-4-2002-07849 · nộp 27/11/2002 · văn bằng 4-0059501-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Minh Thanh A
PHú CƯờNGĐơn VN-4-2002-07790 · nộp 25/11/2002 · văn bằng 4-0067787-000
Chủ đơn: Cơ sở Phú Cường
Thanh TùngĐơn VN-4-2002-07789 · nộp 25/11/2002 · văn bằng 4-0055566-000
Chủ đơn: Nguyễn Thanh Tùng
HONG HAĐơn VN-4-2002-07771 · nộp 25/11/2002 · văn bằng 4-0053318-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và phát triển đô thị Hồng Hà, Công ty xây dựng Hồng Hà.(VN)
SUPERHALIĐơn VN-4-2002-07764 · nộp 25/11/2002 · văn bằng 4-0051208-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và xây dựng HALI, Công ty TNHH sản xuất và thương mại HA LI(VN)
VH CO.,LTDĐơn VN-4-2002-07762 · nộp 25/11/2002 · văn bằng 4-0051485-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng Việt Hưng
Nhân TâmĐơn VN-4-2002-07651 · nộp 20/11/2002 · văn bằng 4-0055565-000
Chủ đơn: Trần Thị Ngọc Hương
Hùng DũngĐơn VN-4-2002-07649 · nộp 20/11/2002 · văn bằng 4-0052474-000
Chủ đơn: Nguyễn Hùng Dũng
HUY TRANGĐơn VN-4-2002-07648 · nộp 20/11/2002 · văn bằng 4-0052025-000
Chủ đơn: Cơ sở kinh doanh Huy Hoàng
HLĐơn VN-4-2001-05827 · nộp 19/11/2002 · văn bằng 4-0052485-000
Chủ đơn: Công ty lắp máy điện nước và xây dựng
LILAMA LĐơn VN-4-2002-07555 · nộp 18/11/2002 · văn bằng 4-0055808-000
Chủ đơn: Tổng công ty lắp máy Việt Nam (LILAMA Corporation)(VN), Tổng công ty lắp máy Việt Nam - CTCP, Tổng công ty lắp máy Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên(VN)
NĐơn VN-4-2002-07553 · nộp 18/11/2002 · văn bằng 4-0052160-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Đồng Nai(VN), Công ty nhựa Đồng Nai.(VN), Nguyễn Xuân Nam
COTOĐơn VN-4-2002-07446 · nộp 13/11/2002 · văn bằng 4-0052231-000
Chủ đơn: THAI CERAMIC CO., LTD.
SCIĐơn VN-4-2002-07444 · nộp 13/11/2002 · văn bằng 4-0052623-000
Chủ đơn: THE SIAM CEMENT (KAENG KHOI) COMPANY LIMITED
THANH XUÂNĐơn VN-4-2002-07425 · nộp 13/11/2002 · văn bằng 4-0056268-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Thanh Xuân, DNTN Thanh Xuân(VN)
CAMELLIA BEZT VIT MASTIC HIGH QUALITY TECHNOLOGY OF GERMANYĐơn VN-4-2002-07423 · nộp 13/11/2002 · văn bằng 4-0052912-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất xây dựng và thương mại Cường Thịnh
CAMELLIA BEZT MASTIC HIGH QUALITY TECHNOLOGY OF GERMANYĐơn VN-4-2002-07422 · nộp 13/11/2002 · văn bằng 4-0052913-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất xây dựng và thương mại Cường Thịnh
TRUONG SON GROUP TSGĐơn VN-4-2002-07350 · nộp 11/11/2002 · văn bằng 4-0052509-000
Chủ đơn: Tổng đội thanh niên xung phong Trường Sơn
CAMELLIA HERO MASTIC HIGH QUALITYĐơn VN-4-2002-07316 · nộp 08/11/2002 · văn bằng 4-0052914-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất xây dựng và thương mại Cường Thịnh
Đức HưngĐơn VN-4-2002-07282 · nộp 07/11/2002 · văn bằng 4-0052038-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Đức Hưng Chợ Mới, Quang Văn Thức(VN)
Ngọc ViễnĐơn VN-4-2002-07280 · nộp 07/11/2002 · văn bằng 4-0052040-000
Chủ đơn: Nguyễn Thành Viễn
Xi măng PÓC - LĂNG Hỗn Hợp COTEC Xi măng COTECĐơn VN-4-2002-07264 · nộp 06/11/2002 · văn bằng 4-0052889-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật xây dựng và vật liệu xây dựng (COTEC JSC)(VN), Công ty cổ phần kỹ thuật xây dựng và vật liệu xây dựng, Công ty kỹ thuật xây dựng và vật liệu xây dựng (COTEC)(VN)
Xi Măng POOC Lăng hỗn hợp Trường ThạchĐơn VN-4-2002-07231 · nộp 05/11/2002 · văn bằng 4-0052021-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Phú Tân(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Phú Tân
AL-GLORYĐơn VN-4-2002-07126 · nộp 01/11/2002 · văn bằng 4-0054349-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần khuôn mẫu chính xác và máy CNC, Công ty cổ phần khuôn mẫu chính xác và nhựa kỹ thuật(VN)
VIGLACERAĐơn VN-4-2002-07111 · nộp 01/11/2002 · văn bằng 4-0053703-000
Chủ đơn: Tổng công ty thuỷ tinh và gốm xây dựng (VIGLACERA)(VN), Tổng công ty VIGLACERA - CTCP, Tổng công ty VIGLACERA(VN)
PĐơn VN-4-2002-07098 · nộp 31/10/2002 · văn bằng 4-0051847-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Tử(VN), Công ty cổ phần tập đoàn PICENZA Việt Nam
MASONITEĐơn VN-4-2002-07077 · nộp 30/10/2002 · văn bằng 4-0051497-000
Chủ đơn: MASONITE INTERNATIONAL CORPORATION(CA), MASONITE INTERNATIONAL CORPORATION
GRALICOĐơn VN-4-2002-07056 · nộp 30/10/2002 · văn bằng 4-0051524-000
Chủ đơn: Tổng công ty xây dựng và phát triển hạ tầng (LICOGI)(VN), Nhà máy gạch Granite Đồng Nai.(VN), Công ty TNHH công nghiệp gạch GUOCERA (Việt Nam)
MASTIC HIGH QUALITY CAMELLIA COATĐơn VN-4-2002-07046 · nộp 29/10/2002 · văn bằng 4-0051643-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất xây dựng và thương mại Cường Thịnh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.