Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 763/799
JOTON CUSTOMĐơn VN-4-2001-04256 · nộp 14/09/2001 · văn bằng 4-0043798-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần L.Q JOTON, Công ty TNHH L.Q. Joton(VN)
JOTON ACCORDĐơn VN-4-2001-04252 · nộp 14/09/2001 · văn bằng 4-0043797-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần L.Q JOTON, Công ty TNHH L.Q. Joton(VN)
620Đơn VN-4-2001-04133 · nộp 10/09/2001 · văn bằng 4-0045917-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Bê Tông 620 Châu Thới
LXL PLASTICĐơn VN-4-2001-04132 · nộp 10/09/2001 · văn bằng 4-0049502-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất nhựa và thương mại Lý Xuân Lan(VN), Công ty TNHH sản xuất nhựa và thương mại Lý Xuân Lan
GRADONAIĐơn VN-4-2001-04029 · nộp 04/09/2001 · văn bằng 4-0051475-000
Chủ đơn: Công ty gạch ngói Đồng Nai(VN), Công ty cổ phần gạch ngói Đồng Nai
DONAIĐơn VN-4-2001-04028 · nộp 04/09/2001 · văn bằng 4-0044642-000
Chủ đơn: Công ty gạch ngói Đồng Nai(VN), Công ty cổ phần gạch ngói Đồng Nai
Catawissa Lumber & Specialty Co., IncĐơn VN-4-2001-03995 · nộp 31/08/2001 · văn bằng 4-0048959-000
Chủ đơn: CATAWISSA LUMBER & SPECIALTY CO., INC.
PANKJĐơn VN-4-2001-03806 · nộp 21/08/2001 · văn bằng 4-0044756-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng và thương mại thăng long
TA PHA CO,LTDĐơn VN-4-2001-03777 · nộp 20/08/2001 · văn bằng 4-0043663-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SX ống công nghiệp Hàn Quốc & DVTM Tân Phát
Cơ sở Phan Thanh GiangĐơn VN-4-2001-03708 · nộp 16/08/2001 · văn bằng 4-0044267-000
Chủ đơn: Trần Thanh Viễn
DUPAINTĐơn VN-4-2001-03468 · nộp 02/08/2001 · văn bằng 4-0049217-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Duy Mỹ
TYD THAI YEN DUONG STORMĐơn VN-4-2001-03396 · nộp 30/07/2001 · văn bằng 4-0043347-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thái Yên Dương (TYD CO. LTD)(VN), Công ty cổ phần Thái Yên Dương
LONG LONGĐơn VN-4-2001-03283 · nộp 23/07/2001 · văn bằng 4-0043921-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Đức Thịnh
Thịnh PhátĐơn VN-4-2001-03237 · nộp 19/07/2001 · văn bằng 4-0043229-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thịnh Phát(VN), Công ty cổ phần địa ốc - cáp điện Thịnh Phát, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Thịnh Phát(VN)
Tín Thành TIHACO TTĐơn VN-4-2001-03187 · nộp 16/07/2001 · văn bằng 4-0042968-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất Tín Thành, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất Tín Thành(VN)
KATAĐơn VN-4-2001-03161 · nộp 16/07/2001 · văn bằng 4-0043549-000
Chủ đơn: Cơ sở Phát Thành
LascoatĐơn VN-4-2001-03157 · nộp 13/07/2001 · văn bằng 4-0043596-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Sản Xuất - Xây Dựng - Thương Mại Si Min
Đông áĐơn VN-4-2001-03146 · nộp 13/07/2001 · văn bằng 4-0045355-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nam Sơn
THANH THáIĐơn VN-4-2001-03145 · nộp 13/07/2001 · văn bằng 4-0043548-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Thái II
Thành TháiĐơn VN-4-2001-03144 · nộp 13/07/2001 · văn bằng 4-0043547-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Thái II
HOACOĐơn VN-4-2001-02923 · nộp 29/06/2001 · văn bằng 4-0042505-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hoà An(VN), Công ty TNHH Sơn Rosa Việt Nam
AnFa BENTINICĐơn VN-4-2001-02807 · nộp 21/06/2001 · văn bằng 4-0042418-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và xây dựng ANFA
Hợp PhátĐơn VN-4-2001-02657 · nộp 14/06/2001 · văn bằng 4-0042584-000
Chủ đơn: Cơ sở Hợp Phát
Hợp Phát Hiệu đại thửĐơn VN-4-2001-02656 · nộp 14/06/2001 · văn bằng 4-0042583-000
Chủ đơn: Cơ sở Hợp Phát
super MascoatĐơn VN-4-2001-02628 · nộp 13/06/2001 · văn bằng 4-0045435-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất A.B.C
SUNSHIELDĐơn VN-4-2001-02627 · nộp 13/06/2001 · văn bằng 4-0046331-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất A.B.C
M DĐơn VN-4-2001-02590 · nộp 11/06/2001 · văn bằng 4-0042386-000
Chủ đơn: Công ty Muối Ninh Thuận
Thái Bình WHITE CEMENT PORTLANDĐơn VN-4-2001-02349 · nộp 30/05/2001 · văn bằng 4-0041749-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xi măng Thái Bình, Công ty xi măng Thái Bình(VN)
AROMAĐơn VN-4-2001-02336 · nộp 29/05/2001 · văn bằng 4-0043356-000
Chủ đơn: UNITED CERAMICS CO.,LTD
ROMAXĐơn VN-4-2001-02334 · nộp 29/05/2001 · văn bằng 4-0043354-000
Chủ đơn: UNITED CERAMICS CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.