Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 765/799
FUVI Phú VinhĐơn VN-4-2001-00679 · nộp 16/02/2001 · văn bằng 4-0042153-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí Phú Vinh
SUPER GRITONEĐơn VN-4-2001-00365 · nộp 22/01/2001 · văn bằng 4-0043375-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất xây dựng thương mại Tân Hoàng Minh(VN), Công ty TNHH đầu tư sản xuất Tân Hoàng Minh
NHựA TIềN PHONGĐơn VN-4-2001-00337 · nộp 19/01/2001 · văn bằng 4-0040314-000
Chủ đơn: Công ty nhựa Thiếu Niên Tiền Phong(VN), Công ty cổ phần nhựa thiếu niên Tiền Phong
TPĐơn VN-4-2001-00334 · nộp 19/01/2001 · văn bằng 4-0040489-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa thiếu niên Tiền Phong, Công ty nhựa thiếu niên Tiền Phong(VN)
DUYEN LINH xi măng pooc lăng hỗ hợpĐơn VN-4-2001-00128 · nộp 09/01/2001 · văn bằng 4-0043677-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xi măng Duyên Linh
O V MĐơn VN-4-2001-00090 · nộp 05/01/2001 · văn bằng 4-0041065-000
Chủ đơn: LIUZHOU OVM MACHINERY CO., LTD., LIUZHOU CONSTRUCTION MACHINERY FACTORY GENERAL.(CN)
PARASĐơn VN-4-2001-00027 · nộp 03/01/2001 · văn bằng 4-0040796-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Hồng Hà Phát
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-50272 · nộp 29/12/2000 · văn bằng 4-0048635-000
Chủ đơn: Công ty 18.(VN), Công ty cổ phần xi măng X18
BT BUU TUONGĐơn VN-4-2000-50217 · nộp 25/12/2000 · văn bằng 4-0041102-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Bửu Tường
PanasonicĐơn VN-4-2000-50539 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0046951-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO.,LTD(JP), Panasonic Holdings Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-50538 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0040547-000
Chủ đơn: Tổng công ty thuỷ tinh và gốm xây dựng (VIGLACERA)(VN), Tổng công ty VIGLACERA - CTCP, Tổng công ty VIGLACERA(VN), Tổng công ty Thuỷ Tinh và Gốm Xây Dựng(VN)
VIGLACERAĐơn VN-4-2000-50537 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0044297-000
Chủ đơn: Tổng công ty thuỷ tinh và gốm xây dựng (VIGLACERA)(VN), Tổng công ty VIGLACERA - CTCP, Tổng công ty VIGLACERA(VN), Tổng công ty thuỷ tinh và gốm xây dựng(VN)
Master Builders TechnologiesĐơn VN-4-2000-50533 · nộp 22/12/2000 · văn bằng 4-0040546-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MBT (Việt Nam)
LINH SơNĐơn VN-4-2000-50530 · nộp 21/12/2000 · văn bằng 4-0043196-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng cơ nhiệt Nguyễn Hưng.
THACH BANĐơn VN-4-2000-49969 · nộp 05/12/2000 · văn bằng 4-0048664-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thạch Bàn VIGLACERA(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Thạch Bàn, Công ty cổ phần Thạch Bàn(VN), Công ty Thạch Bàn(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Thạch Bàn(VN)
HMWORLDLINKS ALPINEĐơn VN-4-2000-49935 · nộp 04/12/2000 · văn bằng 4-0043892-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất dịch vụ vận tải biển Hải Minh
HMWORLDLINKS MASTIC ORIGINĐơn VN-4-2000-49934 · nộp 04/12/2000 · văn bằng 4-0043891-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất dịch vụ vận tải biển Hải Minh
HMWORLDLINKS FESTIVALĐơn VN-4-2000-49933 · nộp 04/12/2000 · văn bằng 4-0043115-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất dịch vụ vận tải biển Hải Minh
PICENZAĐơn VN-4-2000-49919 · nộp 01/12/2000 · văn bằng 4-0041214-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Tử(VN), Công ty cổ phần tập đoàn PICENZA Việt Nam, Công ty cổ phần PICENZA Việt Nam(VN)
WAMĐơn VN-4-2000-49821 · nộp 24/11/2000 · văn bằng 4-0041162-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
ALUCOMATĐơn VN-4-2000-49716 · nộp 20/11/2000 · văn bằng 4-0040739-000
Chủ đơn: JYI SHYANG INDUSTRIAL CO., LTD(TW), JYI SHYANG INDUSTRIAL CO., LTD
ALUCOLICĐơn VN-4-2000-49715 · nộp 20/11/2000 · văn bằng 4-0040738-000
Chủ đơn: JYI SHYANG INDUSTRIAL CO., LTD
JYI SHYANG JSN KIEN THIETĐơn VN-4-2000-49714 · nộp 20/11/2000 · văn bằng 4-0041038-000
Chủ đơn: JYI SHYANG INDUSTRIAL CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-49639 · nộp 13/11/2000 · văn bằng 4-0040997-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Hùng Hưng, Cơ sở Hùng Hưng(VN)
Hào Mỹ HM HAOMEIĐơn VN-4-2000-49556 · nộp 09/11/2000 · văn bằng 4-0040703-000
Chủ đơn: Cơ sở Hào Mỹ
T FOSTAĐơn VN-4-2000-50377 · nộp 03/11/2000 · văn bằng 4-0042321-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Hưng Thành(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Hưng Thành
Mỹ XUÂN VTĐơn VN-4-2000-49453 · nộp 30/10/2000 · văn bằng 4-0040307-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gạch ngói gốm xây dựng Mỹ Xuân, Công ty cổ phần gạch ngói gốm xây dựng Mỹ Xuân(VN), Xí nghiệp gạch ngói gốm xây dựng.(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


