Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 764/799
THANH DANHĐơn VN-4-2001-02319 · nộp 29/05/2001 · văn bằng 4-0041849-000
Chủ đơn: Công ty Gạch trang trí Thanh Danh
Xi măng Hà Tiên IIĐơn VN-4-2001-02291 · nộp 28/05/2001 · văn bằng 4-0041882-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xi măng VICEM Hà Tiên, Công ty xi măng Hà Tiên II(VN)
xi măng Hà tiên2Đơn VN-4-2001-02290 · nộp 28/05/2001 · văn bằng 4-0041761-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xi măng VICEM Hà Tiên, Công ty xi măng Hà Tiên II(VN)
VIET LAND 1Đơn VN-4-2001-02193 · nộp 21/05/2001 · văn bằng 4-0042379-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đất Phương Nam
LISON LISON LASTINGĐơn VN-4-2001-02153 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0043083-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất xây dựng thương mại Hoàng Liên Sơn, Doanh nghiệp tư nhân Liên Sơn(VN)
A A A.Đơn VN-4-2001-01960 · nộp 07/05/2001 · văn bằng 4-0041823-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất A B C
DUY TANĐơn VN-4-2001-01956 · nộp 07/05/2001 · văn bằng 4-0041822-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa Duy Tân(VN), Công ty TNHH nhựa Duy Tân(VN), Công ty cổ phần sản xuất nhựa Duy Tân
HL Hưng LongĐơn VN-4-2001-01899 · nộp 02/05/2001 · văn bằng 4-0041522-000
Chủ đơn: Cơ sở Hưng Long
USTARS CERAMICĐơn VN-4-2001-01823 · nộp 26/04/2001 · văn bằng 4-0045373-000
Chủ đơn: Công ty TNHH gạch men CHANG YIH (CHANG YIH CERAMIC CO., LTD)
C YĐơn VN-4-2001-01822 · nộp 26/04/2001 · văn bằng 4-0045393-000
Chủ đơn: Công ty TNHH gạch men CHANG YIH (CHANG YIH CERAMIC CO., LTD)
REX CERAMIC RĐơn VN-4-2001-01821 · nộp 26/04/2001 · văn bằng 4-0042443-000
Chủ đơn: Công ty TNHH gạch men CHANG YIH (CHANG YIH CERAMIC CO., LTD)(VN), Công ty cổ phần gạch men CHANG YIH
CERAMIC LOTUSĐơn VN-4-2001-01820 · nộp 26/04/2001 · văn bằng 4-0045392-000
Chủ đơn: Công ty TNHH gạch men CHANG YIH (CHANG YIH CERAMIC CO., LTD)
Tiền PhongĐơn VN-4-2001-01760 · nộp 23/04/2001 · văn bằng 4-0044476-000
Chủ đơn: Công ty nhựa Thiếu niên Tiền Phong(VN), Công ty cổ phần nhựa thiếu niên Tiền Phong
TERRANOVAĐơn VN-4-2001-01676 · nộp 17/04/2001 · văn bằng 4-0044153-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TERRACO Việt Nam(VN), Công ty TNHH TERRACO Việt Nam
CVL Viet LyĐơn VN-4-2001-01660 · nộp 16/04/2001 · văn bằng 4-0045978-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Việt Lý
EMERSONĐơn VN-4-2001-01622 · nộp 13/04/2001 · văn bằng 4-0050880-000
Chủ đơn: EMERSON ELECTRIC CO.
HAI THếĐơn VN-4-2001-00068 · nộp 09/04/2001 · văn bằng 4-0046532-000
Chủ đơn: Cơ sở Hai Thế
HOACOĐơn VN-4-2001-01495 · nộp 06/04/2001 · văn bằng 4-0044378-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sơn Rosa Việt Nam, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hoà An(VN)
ĐL ĐÔNG LợIĐơn VN-4-2001-01472 · nộp 05/04/2001 · văn bằng 4-0044677-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất - thương mại Đông Lợi
TERRAZZOĐơn VN-4-2001-01365 · nộp 30/03/2001 · văn bằng 4-0042905-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật liệu xây dựng SECOIN, Công ty TNHH dịch vụ thương mại và đầu tư SECOIN (SECOIN CO., LTD)(VN)
XI MăNG POOC LăNG HỗN HợP HOàNG MAI.Đơn VN-4-2001-01340 · nộp 29/03/2001 · văn bằng 4-0040511-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xi măng Hoàng Mai, Công ty xi măng Hoàng Mai(VN)
GAGOĐơn VN-4-2001-01171 · nộp 23/03/2001 · văn bằng 4-0045572-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gỗ Gago(VN), Công ty cổ phần gỗ Gago
Xi măng Hà Tiên 2Đơn VN-4-2001-01179 · nộp 19/03/2001 · văn bằng 4-0043916-000
Chủ đơn: Công ty xi măng Hà Tiên II
ufipĐơn VN-4-2001-01176 · nộp 19/03/2001 · văn bằng 4-0044333-000
Chủ đơn: Công ty nhựa Rạng Đông(VN), Công ty cổ phần nhựa Rạng Đông
WATERPLUGĐơn VN-4-2001-01150 · nộp 19/03/2001 · văn bằng 4-0043703-000
Chủ đơn: MBT HOLDING AG
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-01112 · nộp 15/03/2001 · văn bằng 4-0043834-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tấm gỗ nhân tạo Việt Trung (VIET-SINO WOOD BANEL CO. LTD.
URALASBESTĐơn VN-4-2001-01049 · nộp 12/03/2001 · văn bằng 4-0050414-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và thương mại Vĩnh Hà (VINH HA TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY)
ARACOĐơn VN-4-2001-01033 · nộp 09/03/2001 · văn bằng 4-0044814-000
Chủ đơn: ARACO KABUSHIKI KAISHA
TIFOPLASTĐơn VN-4-2001-00928 · nộp 02/03/2001 · văn bằng 4-0042891-000
Chủ đơn: Công ty nhựa thiếu niên Tiền Phong TIFOPLAST(VN), Công ty cổ phần nhựa thiếu niên Tiền Phong
ALUCOLORĐơn VN-4-2001-00715 · nộp 19/02/2001 · văn bằng 4-0042476-000
Chủ đơn: JYI SHYANG INDUSTRIAL CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.