Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 766/799
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-50371 · nộp 25/10/2000 · văn bằng 4-0042014-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất TM DV XNK Tân Hưng
WHITE HORSEĐơn VN-4-2000-49389 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0040167-000
Chủ đơn: WHITE HORSE CERAMIC CO., LTD., WHITE HORSE CERAMIC CO., LTD.(TW)
SĐơn VN-4-2000-49318 · nộp 18/10/2000 · văn bằng 4-0040250-000
Chủ đơn: Công ty xi măng Sài Sơn(VN), Công ty cổ phần xi măng Sài Sơn(VN), Công ty cổ phần xi măng Sài Sơn
CHABOTĐơn VN-4-2000-49180 · nộp 10/10/2000 · văn bằng 4-0041035-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nhân Hoà.
Ace TMĐơn VN-4-2000-50442 · nộp 03/10/2000 · văn bằng 4-0043051-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần L.Q JOTON, Công ty TNHH L.Q. JOTON(VN)
GACH MEN ý Mỹ YMY CERAMIC TILES YMY ITALIAN ARTĐơn VN-4-2000-48774 · nộp 15/09/2000 · văn bằng 4-0039570-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gạch men ý Mỹ(VN), Công ty liên doanh gạch men ý Mỹ.(VN), Công ty cổ phần gạch men ý Mỹ
GOLDEN WINDĐơn VN-4-2000-48705 · nộp 11/09/2000 · văn bằng 4-0048204-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Kim Phong, Cơ sở Kim Phong(VN)
TMT VENAPUTTYĐơn VN-4-2000-48575 · nộp 11/09/2000 · văn bằng 4-0040680-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Dịch vụ - Thương mại T.M.T
EMULTALĐơn VN-4-2000-48497 · nộp 05/09/2000 · văn bằng 4-0041532-000
Chủ đơn: TOTAL FINA ELF S.A.(FR), TOTAL S.A.
VIATOTALĐơn VN-4-2000-48496 · nộp 05/09/2000 · văn bằng 4-0039881-000
Chủ đơn: TOTAL FINA ELF S.A.(FR), TOTAL S.A.
SKANSKAĐơn VN-4-2000-48336 · nộp 30/08/2000 · văn bằng 4-0039760-000
Chủ đơn: SKANSKA AB(SE), SKANSKA AB
MIKENĐơn VN-4-2000-48335 · nộp 29/08/2000 · văn bằng 4-0040614-000
Chủ đơn: Cơ sở Phát Thành, Cơ sở Phát Thành(VN)
Hiệp ThanhĐơn VN-4-2000-48313 · nộp 28/08/2000 · văn bằng 4-0048241-000
Chủ đơn: Cơ sở Hiệp Thành
T T JEWELĐơn VN-4-2000-48273 · nộp 24/08/2000 · văn bằng 4-0039507-000
Chủ đơn: Cơ sở Trường Thịnh
GALAXYĐơn VN-4-2000-48101 · nộp 11/08/2000 · văn bằng 4-0045873-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Viễn Đông II
ERAWAN BRAND THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITEDĐơn VN-4-2000-48085 · nộp 10/08/2000 · văn bằng 4-0048060-000
Chủ đơn: THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED
JIMMYĐơn VN-4-2000-47878 · nộp 08/08/2000 · văn bằng 4-0043194-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần L.Q JOTON, Công ty TNHH L.Q JOTON (JOTON CO., LTD.)(VN)
ANGELĐơn VN-4-2000-47877 · nộp 08/08/2000 · văn bằng 4-0042993-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần L.Q JOTON, Công ty TNHH L.Q JOTON (JOTON CO., LTD.)(VN)
ABC SINCE 1997 ABC PTEĐơn VN-4-2000-47735 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0040934-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương Mại và Sản Xuất A.B.C
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-47704 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039596-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
PYEĐơn VN-4-2000-47543 · nộp 25/07/2000 · văn bằng 4-0038921-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Sám Mi(VN), Công ty TNHH thương mại Sám Mi(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại HAN SA
HANDYMIXĐơn VN-4-2000-47519 · nộp 21/07/2000 · văn bằng 4-0039501-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TERRACO Việt Nam(VN), Công ty TNHH TERRACO Việt Nam
MAXIFIXĐơn VN-4-2000-47517 · nộp 21/07/2000 · văn bằng 4-0039500-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TERRACO Việt Nam(VN), TERRACO HOLDINGS LIMITED
MAXIMIXĐơn VN-4-2000-47515 · nộp 21/07/2000 · văn bằng 4-0039498-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TERRACO Việt Nam(VN), TERRACO HOLDINGS LIMITED
HIệP HòAĐơn VN-4-2000-47500 · nộp 21/07/2000 · văn bằng 4-0039301-000
Chủ đơn: Công ty đường Hiệp Hoà
YMĐơn VN-4-2000-47494 · nộp 20/07/2000 · văn bằng 4-0039299-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gạch men ý Mỹ(VN), Công ty liên doanh gạch men ý Mỹ (TNHH)(VN), Công ty cổ phần gạch men ý Mỹ
VINA Đạt HoàĐơn VN-4-2000-47150 · nộp 10/07/2000 · văn bằng 4-0039057-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa Đạt Hoà(VN), Công ty TNHH nhựa Đạt Hoà
CHIN HUEI PLASTIC INDUSTRIAL JOINT- STOCK COMPANYĐơn VN-4-2000-47785 · nộp 28/06/2000 · văn bằng 4-0038743-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp Nhựa Chin Huei(VN), Công ty cổ phần công nghiệp nhựa Chin Huei, Công ty TNHH công nghiệp nhựa Tiến Huy(VN), Công ty cổ phần công nghiệp nhựa Chin Huei(VN)
COBRA BRAND JALAPRATHAN CEMENT PUBLIC COMPONY LIMITEDĐơn VN-4-2000-46961 · nộp 22/06/2000 · văn bằng 4-0040019-000
Chủ đơn: JALAPRATHAN CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED, JALAPRATHAN CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED(TH)
GREEN NAGA BRAND JALAPRATHAN CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITEDĐơn VN-4-2000-46960 · nộp 22/06/2000 · văn bằng 4-0040018-000
Chủ đơn: JALAPRATHAN CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED, JALANPRATHAN CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED(TH)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.